-Địa điểm thi đấu: Nhà thi đấu đa năng- trung tâm Thanh thiếu nhi TP Huế, 91A Trương Gia Mô, Vỹ Dạ, TP Huế -Thời gian: 7h30-12h00, ngày 04/01/2026 (chủ nhật) -Khai mạc: 7h30 -Thời gian thi đấu: 08h00-11h30 -Bế mạc- Trao giải: 11h30NỮ LỚP 2 GIẢI CỜ VUA THANH THIẾU NHI TP HUẾ MỞ RỘNG LẦN THỨ III - NĂM 2026 Última actualización02.01.2026 15:20:59, Propietario/Última carga: Ngoc Tram
| Selección de torneo | NAM MG, NỮ MG, NAM LỚP 1, NỮ LỚP 1, NAM LỚP 2, NỮ LỚP 2, NAM LỚP 3, NỮ LỚP 3, NAM LỚP 4, NỮ LỚP 4, NAM LỚP 5, NỮ LỚP 5, NAM OPEN, NỮ OPEN |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Emparejamientos por mesas | Rd.1/7 , sin emparejar |
Listado alfabético de todos los grupos
| No. | | Nombre | FIDE-ID | Elo | FED | Club/Ciudad | Nombre |
| 1 | | Bạch, Ngọc Huyền Vi | | 0 | TDO | Tự Do | NỮ LỚP 2 |
| 2 | | Bảo, Phước Quý Huy | | 0 | TBA | Clb Cờ Vua Thiên Bảo | NAM LỚP 3 |
| 3 | | Bùi, Đức Thiện Nhân | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 2 |
| 4 | | Bùi, Quang Minh | | 0 | CTP | Clb Cờ Vua Thủy Phương | NAM LỚP 2 |
| 5 | | Bùi, Văn Đăng Khoa | | 0 | TTL | Clb Trường Th Thủy Lương | NAM LỚP 2 |
| 6 | | Bùi, Lê Hải Đăng | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM LỚP 5 |
| 7 | | Bùi, Minh Đức | | 0 | BDT | Clb Bạch Đằng Quảng Trị | NAM OPEN |
| 8 | | Bùi, Phước Anh Khoa | | 0 | DLT | Clb Cờ Vua Đông Lễ, Tỉnh Quảng | NAM OPEN |
| 9 | | Cao, Đình Gia Nguyên | | 0 | TTN | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi | NAM LỚP 5 |
| 10 | | Cao, Hồ Khánh Linh | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NỮ LỚP 3 |
| 11 | | Cao, Minh Khôi | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM LỚP 2 |
| 12 | | Cao, Thiên Minh | | 0 | QTG | Trường Th Quang Trung | NAM LỚP 3 |
| 13 | | Châu, Văn Khải Hoàn | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM OPEN |
| 14 | | Chế, Quang Phúc Hưng | | 0 | TBA | Clb Cờ Vua Thiên Bảo | NAM MG |
| 15 | | Chế, Quang Gia Bảo | | 0 | TBA | Clb Cờ Vua Thiên Bảo | NAM LỚP 2 |
| 16 | | Chế, Quang Phúc Nguyên | | 0 | TBA | Clb Cờ Vua Thiên Bảo | NAM LỚP 2 |
| 17 | | Cung, Lê Hải Đăng | | 0 | TTN | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi | NAM MG |
| 18 | | Đặng, Sỹ Tiến | | 0 | TBA | Clb Cờ Vua Thiên Bảo | NAM MG |
| 19 | | Đặng, Hữu Minh Tiến | | 0 | CTM | Clb Cờ Vua Thông Minh | NAM OPEN |
| 20 | | Đặng, Phùng Nam Phương | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM OPEN |
| 21 | | Đặng, Nguyễn Quốc Hùng | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 2 |
| 22 | | Đặng, Thiên Khải | | 0 | TTL | Clb Trường Th Thủy Lương | NAM LỚP 2 |
| 23 | | Đặng, Phước Tuệ Quang | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 3 |
| 24 | | Đặng, Nguyễn Bảo Nhân | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 4 |
| 25 | | Đặng, Lê Minh Anh | | 0 | TDO | Tự Do | NỮ LỚP 4 |
| 26 | | Đặng, Linđa | | 0 | TTL | Clb Trường Th Thủy Lương | NỮ LỚP 4 |
| 27 | | Đặng, Ngọc Nhã Kỳ | | 0 | TDO | Tự Do | NỮ LỚP 4 |
| 28 | | Đào, Tiến Đức | | 0 | BDT | Clb Bạch Đằng Quảng Trị | NAM LỚP 5 |
| 29 | | Đào, Lê Hà My | | 0 | TBA | Clb Cờ Vua Thiên Bảo | NỮ LỚP 2 |
| 30 | | Đậu, Quý Nguyên | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 2 |
| 31 | | Đinh, Tuấn Hùng | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 3 |
| 32 | | Đinh, Ngọc Thảo Tiên | | 0 | CTM | Clb Cờ Vua Thông Minh | NỮ LỚP 2 |
| 33 | | Đinh, Hoàng Nam | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM LỚP 4 |
| 34 | | Đinh, Như Đức Phát | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM LỚP 4 |
| 35 | | Đinh, Thị Thùy Giang | | 0 | TDO | Tự Do | NỮ LỚP 5 |
| 36 | | Đỗ, Minh Trí | | 0 | TTN | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi | NAM LỚP 4 |
| 37 | | Đỗ, Quang Duy | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 3 |
| 38 | | Đỗ, Minh Triết | | 0 | TTN | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi | NAM LỚP 1 |
| 39 | | Đỗ, Anh Khoa | | 0 | TTA | Clb Trường An | NAM LỚP 2 |
| 40 | | Đỗ, Thanh Quang | | 0 | TDO | Tự Do | NAM LỚP 2 |
| 41 | | Đỗ, Đăng Khoa | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM MG |
| 42 | | Đỗ, Lê Minh Ngọc | | 0 | DLT | Clb Cờ Vua Đông Lễ, Tỉnh Quảng | NỮ OPEN |
| 43 | | Đoàn, Đại Vũ Minh Đông | | 0 | PVD | Clb Cờ Thcs Phạm Văn Đồng | NAM OPEN |
| 44 | | Đoàn, Minh Huy | | 0 | LTB | Clb Lê Trần Bảo | NAM LỚP 2 |
| 45 | | Đoàn, Quang Minh | | 0 | BDT | Clb Bạch Đằng Quảng Trị | NAM LỚP 1 |
| 46 | | Đoàn, Nguyễn Bảo Nghi | | 0 | TTN | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi | NỮ LỚP 3 |
| 47 | | Đoàn, Nguyễn Bảo Hân | | 0 | LTB | Clb Lê Trần Bảo | NỮ LỚP 5 |
| 48 | | Đoàn, Nguyễn Bảo Phương | | 0 | LTB | Clb Lê Trần Bảo | NỮ LỚP 5 |
| 49 | | Đoàn, Bảo Châu | | 0 | LTB | Clb Lê Trần Bảo | NỮ LỚP 4 |
| 50 | | Dương, Phan Quý Bảo | | 0 | LTB | Clb Lê Trần Bảo | NỮ LỚP 4 |
| 51 | | Dương, Gia Phúc | | 0 | CTP | Clb Cờ Vua Thủy Phương | NAM LỚP 1 |
| 52 | | Dương, Công Gia Bảo | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 3 |
| 53 | | Dương, Trạch Nhân | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM LỚP 3 |
| 54 | | Dương, Xuân Hoàng Đăng | | 0 | LTB | Clb Lê Trần Bảo | NAM LỚP 3 |
| 55 | | Dương, Thanh Tùng | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM LỚP 2 |
| 56 | | Dương, Văn Hoàng Vũ | | 0 | CTP | Clb Cờ Vua Thủy Phương | NAM LỚP 2 |
| 57 | | Dương, Nguyễn Nguyên Khôi | | 0 | DLT | Clb Cờ Vua Đông Lễ, Tỉnh Quảng | NAM OPEN |
| 58 | | Hà, Nguyễn An Nhiên | | 0 | LTB | Clb Lê Trần Bảo | NỮ LỚP 4 |
| 59 | | Hà, Nguyễn Hoàng Phúc | | 0 | TBA | Clb Cờ Vua Thiên Bảo | NAM LỚP 4 |
| 60 | | Hà, Văn Đông Quân | | 0 | CTP | Clb Cờ Vua Thủy Phương | NAM LỚP 4 |
| 61 | | Hàn, Nguyễn Minh Khôi | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 2 |
| 62 | | Hàn, Nguyễn Gia Minh | | 0 | TTN | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi | NAM LỚP 3 |
| 63 | | Hồ, Công Minh Quân | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 3 |
| 64 | | Hồ, Nhật Hải Đăng | | 0 | TTA | Clb Trường An | NAM LỚP 3 |
| 65 | | Hồ, Phúc Tuấn Kiệt | | 0 | CTP | Clb Cờ Vua Thủy Phương | NAM LỚP 3 |
| 66 | | Hồ, Trần Gia Huy | | 0 | MVT | Trường Th Số 1 Vinh Thanh | NAM LỚP 1 |
| 67 | | Hồ, Nguyễn Gia Bách | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 2 |
| 68 | | Hồ, Nhất Khải | | 0 | TDO | Tự Do | NAM LỚP 2 |
| 69 | | Hồ, Phúc Thắng | | 0 | TTA | Clb Trường An | NAM LỚP 2 |
| 70 | | Hồ, Đức Hiếu | | 0 | TBA | Clb Cờ Vua Thiên Bảo | NAM LỚP 4 |
| 71 | | Hồ, Nguyễn Ân Tường | | 0 | CTP | Clb Cờ Vua Thủy Phương | NAM LỚP 4 |
| 72 | | Hồ, Nhất Nguyên | | 0 | TDO | Tự Do | NAM LỚP 4 |
| 73 | | Hồ, Phúc Nguyên | | 0 | TTA | Clb Trường An | NAM LỚP 4 |
| 74 | | Hồ, Nguyễn Nhật Minh | | 0 | LTB | Clb Lê Trần Bảo | NAM LỚP 5 |
| 75 | | Hồ, Phan Ngọc Phú | | 0 | CTP | Clb Cờ Vua Thủy Phương | NAM LỚP 5 |
| 76 | | Hồ, Sỹ Long | | 0 | LTB | Clb Lê Trần Bảo | NAM OPEN |
| 77 | | Hồ, Văn Đăng Quân | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM MG |
| 78 | | Hồ, Ngọc Khánh Hân | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NỮ OPEN |
| 79 | | Hoàng, Tú Linh | | 0 | TDO | Tự Do | NỮ MG |
| 80 | | Hoàng, Khải | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM MG |
| 81 | | Hoàng, Đăng Bảo | | 0 | TBA | Clb Cờ Vua Thiên Bảo | NAM OPEN |
| 82 | | Hoàng, Trọng Bảo Nam | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM LỚP 4 |
| 83 | | Hoàng, Ngọc Đăng Khoa | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 2 |
| 84 | | Hoàng, Ngọc Dũng | | 0 | TTN | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi | NAM LỚP 2 |
| 85 | | Hoàng, Phan Duy Trí | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 2 |
| 86 | | Hoàng, Quang Khải | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM LỚP 2 |
| 87 | | Hoàng, Thiên Phúc | | 0 | TTN | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi | NAM LỚP 2 |
| 88 | | Hoàng, Phúc Lâm | | 0 | TTL | Clb Trường Th Thủy Lương | NAM LỚP 1 |
| 89 | | Hoàng, Trần Khang Duy | | 0 | BDT | Clb Bạch Đằng Quảng Trị | NAM LỚP 1 |
| 90 | | Hoàng, Trọng Tín Khoa | | 0 | TTN | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi | NAM LỚP 1 |
| 91 | | Hoàng, Minh Trí | | 0 | CTP | Clb Cờ Vua Thủy Phương | NAM LỚP 3 |
| 92 | | Hoàng, Tấn Minh Khang | | 0 | TDO | Tự Do | NAM LỚP 3 |
| 93 | | Hoàng, Trọng Minh Khang | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM LỚP 3 |
| 94 | | Huỳnh, Công Phúc Hưng | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 2 |
| 95 | | Huỳnh, Văn Gia Nghĩa | | 0 | MVT | Trường Th Số 1 Vinh Thanh | NAM LỚP 2 |
| 96 | | Huỳnh, Văn Nhật Minh | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM LỚP 2 |
| 97 | | Huỳnh, Ngọc Hà Linh | | 0 | LTB | Clb Lê Trần Bảo | NỮ LỚP 3 |
| 98 | | Huỳnh, Phan Nhật Linh | | 0 | TBA | Clb Cờ Vua Thiên Bảo | NỮ LỚP 3 |
| 99 | | Huỳnh, Uyên Thy | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NỮ LỚP 3 |
| 100 | | Huỳnh, Minh Đăng | | 0 | TBA | Clb Cờ Vua Thiên Bảo | NAM OPEN |
| 101 | | Huỳnh, Phan Nhật Huy | | 0 | TBA | Clb Cờ Vua Thiên Bảo | NAM OPEN |
| 102 | | Huỳnh, Văn Huy | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM OPEN |
| 103 | | Huỳnh, Ngọc Hà Phương | | 0 | PVD | Clb Lê Trần Bảo | NỮ MG |
| 104 | | La, Dĩnh Khang | | 0 | TVT | Clb Cờ Vua Vinh Thanh | NAM OPEN |
| 105 | | Lại, Phước Anh Quân | | 0 | TVT | Clb Cờ Vua Vinh Thanh | NAM LỚP 5 |
| 106 | | Lâm, Bình Nguyên | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM OPEN |
| 107 | | Lâm, Văn Cường | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM MG |
| 108 | | Lê, Đình Quấn Bảo | | 0 | THH | Clb Cờ Vua Tứ Hạ 2 | NAM MG |
| 109 | | Lê, Quang Hải Đăng | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM MG |
| 110 | | Lê, Viết Trí Liêm | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM MG |
| 111 | | Lê, Đình Minh Trí | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM OPEN |
| 112 | | Lê, Trương Tiến Thành | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM OPEN |
| 113 | | Lê, Vĩnh Trí | | 0 | BDT | Clb Bạch Đằng Quảng Trị | NAM OPEN |
| 114 | | Lê, Thái Bảo | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM LỚP 5 |
| 115 | | Lê, Văn Khôi Nguyên | | 0 | TVT | Clb Cờ Vua Vinh Thanh | NAM LỚP 5 |
| 116 | | Lê, Bảo Linh | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NỮ LỚP 5 |
| 117 | | Lê, Cẩm Tú Anh | | 0 | CTP | Clb Cờ Vua Thủy Phương | NỮ LỚP 5 |
| 118 | | Lê, Minh Thảo Nguyên | | 0 | CTM | Clb Cờ Vua Thông Minh | NỮ LỚP 5 |
| 119 | | Lê, Ngọc Khánh Hà | | 0 | CTP | Clb Cờ Vua Thủy Phương | NỮ LỚP 5 |
| 120 | | Lê, Nguyễn Bảo Đan | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NỮ LỚP 1 |
| 121 | | Lê, Hạ Nhiên | | 0 | TVT | Clb Cờ Vua Vinh Thanh | NỮ LỚP 3 |
| 122 | | Lê, Hoàng Anh Thư | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NỮ LỚP 3 |
| 123 | | Lê, Ngọc Khánh Vân | | 0 | CTP | Clb Cờ Vua Thủy Phương | NỮ LỚP 3 |
| 124 | | Lê, Nữ An Nhiên | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NỮ LỚP 3 |
| 125 | | Lê, An My | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NỮ LỚP 2 |
| 126 | | Lê, Hoài An | | 0 | BDT | Clb Bạch Đằng Quảng Trị | NỮ LỚP 2 |
| 127 | | Lê, Bảo Khang | | 0 | LTB | Clb Lê Trần Bảo | NAM LỚP 4 |
| 128 | | Lê, Đắc Bảo Nguyên | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 4 |
| 129 | | Lê, Gia Bảo | | 0 | TVD | Clb Trường Th Vỹ Dạ | NAM LỚP 4 |
| 130 | | Lê, Gia Phúc | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM LỚP 4 |
| 131 | | Lê, Minh Nhật | | 0 | CTP | Clb Cờ Vua Thủy Phương | NAM LỚP 4 |
| 132 | | Lê, Minh Quang | | 0 | TBA | Clb Cờ Vua Thiên Bảo | NAM LỚP 4 |
| 133 | | Lê, Ngô Anh Tú | | 0 | TVT | Clb Cờ Vua Vinh Thanh | NAM LỚP 4 |
| 134 | | Lê, Ngô Thiên Phú | | 0 | CTP | Clb Cờ Vua Thủy Phương | NAM LỚP 4 |
| 135 | | Lê, Nguyễn Hoàng Quân | | 0 | TTN | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi | NAM LỚP 4 |
| 136 | | Lê, Nhật Duy | | 0 | BDT | Clb Bạch Đằng Quảng Trị | NAM LỚP 4 |
| 137 | | Lê, Quang Anh | | 0 | TDO | Tự Do | NAM LỚP 4 |
| 138 | | Lê, Quý Tử Khiên | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 4 |
| 139 | | Lê, Anh Khoa | | 0 | CVT | Clb Cờ Vua Trẻ | NAM LỚP 2 |
| 140 | | Lê, Bá Minh Duy | | 0 | CAK | Clb Cờ Akay | NAM LỚP 2 |
| 141 | | Lê, Bá Nhật Tuệ | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 2 |
| 142 | | Lê, Đặng Gia Đức | | 0 | TTL | Clb Trường Th Thủy Lương | NAM LỚP 2 |
| 143 | | Lê, Đức Hoàng Phúc | | 0 | TTN | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi | NAM LỚP 2 |
| 144 | | Lê, Đức Nhật Minh | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 2 |
| 145 | | Lê, Hoàng Huy | | 0 | BDT | Clb Bạch Đằng Quảng Trị | NAM LỚP 2 |
| 146 | | Lê, Hữu Lạc Tuyên | | 0 | TTN | Clb Cờ Thanh Thiếu Nhi | NAM LỚP 2 |
| 147 | | Lê, Minh Phúc | | 0 | TTL | CLB Trường TH Thủy Lương | NAM LỚP 2 |
| 148 | | Lê, Nguyễn Gia Thiên | | 0 | TBA | Clb Cờ Vua Thiên Bảo | NAM LỚP 2 |
| 149 | | Lê, Trần Bình Minh | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 2 |
| 150 | | Lê, Bá Nhật Minh | | 0 | MTA | Clb Cờ Minh Tâm | NAM LỚP 3 |
Mostrar lista completa
|
|
|
|