-Địa điểm thi đấu: Hội trường Nhà khách Thanh niên- trung tâm Thanh thiếu nhi TP Huế, 91A Trương Gia Mô, Vỹ Dạ, TP Huế -Thời gian: 7h30-12h00, ngày 04/01/2026 (chủ nhật) -Khai mạc: 7h30 -Thời gian thi đấu: 08h00-11h30 -Bế mạc- Trao giải: 11h30NAM LỚP 1 GIẢI CỜ VUA THANH THIẾU NHI TP HUẾ MỞ RỘNG LẦN THỨ III - NĂM 2026 Dernière mise à jour 01.01.2026 10:22:29, Créateur/Dernière mise à jour: Ngoc Tram
Rang initial par Elo
| N° | | Nom | ID FIDE | FED | Elo |
| 1 | | Đỗ, Minh Triết | | TTN | 0 |
| 2 | | Đoàn, Quang Minh | | BDT | 0 |
| 3 | | Dương, Gia Phúc | | CTP | 0 |
| 4 | | Hồ, Trần Gia Huy | | MVT | 0 |
| 5 | | Hoàng, Phúc Lâm | | TTL | 0 |
| 6 | | Hoàng, Trần Khang Duy | | BDT | 0 |
| 7 | | Hoàng, Trọng Tín Khoa | | TTN | 0 |
| 8 | | Lê, Cát Tường Khoa | | CVT | 0 |
| 9 | | Lê, Đức Minh Duy | | MTA | 0 |
| 10 | | Lê, Minh Dương | | TTL | 0 |
| 11 | | Lê, Ngô Kiến Minh | | CTP | 0 |
| 12 | | Lê, Nguyễn Anh Khoa | | MTA | 0 |
| 13 | | Lê, Phước Đăng Khoa | | MTA | 0 |
| 14 | | Lê, Thanh Nhật Huy | | CTM | 0 |
| 15 | | Lê, Trung Kiên | | CTM | 0 |
| 16 | | Lê, Việt Lạc | | CVT | 0 |
| 17 | | Mai, Anh Khoa | | TTN | 0 |
| 18 | | Mai, Le Dinh Huan | | MTA | 0 |
| 19 | | Ngô, Thiên Quân | | AVT | 0 |
| 20 | | Ngô, Viết Thiên Phú | | MTA | 0 |
| 21 | | Nguyễn, Bảo Nguyên | | TTN | 0 |
| 22 | | Nguyễn, Bảo Phúc | | TBA | 0 |
| 23 | | Nguyễn, Chánh Nguyên An | | TTN | 0 |
| 24 | | Nguyễn, Đăng Khoa | | CTP | 0 |
| 25 | | Nguyễn, Đình Long | | TBA | 0 |
| 26 | | Nguyễn, Đức Khang | | TBA | 0 |
| 27 | | Nguyễn, Duy Khang | | MTA | 0 |
| 28 | | Nguyễn, Hồ Minh Tiến | | TTN | 0 |
| 29 | | Nguyễn, Hoàng Tuệ Minh | | TBA | 0 |
| 30 | | Nguyễn, Minh Tuệ | | TDO | 0 |
| 31 | | Nguyễn, Phúc Bảo Nguyên | | CVT | 0 |
| 32 | | Nguyễn, Quang Bảo Nam | | LTB | 0 |
| 33 | | Nguyễn, Sơn Lâm | | DLT | 0 |
| 34 | | Nguyễn, Thái Phúc Hưng | | CVT | 0 |
| 35 | | Nguyễn, Thanh Minh | | TDO | 0 |
| 36 | | Nguyễn, Thanh Trung Dũng | | TQT | 0 |
| 37 | | Nguyễn, Thiên Phú | | CTM | 0 |
| 38 | | Nguyễn, Trần Phúc Ân | | AVT | 0 |
| 39 | | Nguyễn, Văn Bảo Hưng | | TBA | 0 |
| 40 | | Phạm, Minh Huy | | BDT | 0 |
| 41 | | Phan, Anh Quân | | TBA | 0 |
| 42 | | Phan, Lê Trung Hiếu | | MTA | 0 |
| 43 | | Phan, Tiến Anh | | MTA | 0 |
| 44 | | Trần, Nguyễn Minh Khôi | | LTB | 0 |
| 45 | | Trần, Nguyễn Thành Đạt | | TTL | 0 |
| 46 | | Trần, Văn Bảo Khang | | TDO | 0 |
| 47 | | Trương, Gia Huy | | MTA | 0 |
| 48 | | Võ, Hoàng Vũ | | AVT | 0 |
| 49 | | Võ, Phước Nam Khang | | MTA | 0 |
| 50 | | Võ, Văn Gia Hưng | | CTM | 0 |
|
|
|
|