Kem Cuti Sekolah YCM Cập nhật ngày: 01.01.2026 05:04:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farouqi Chess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Aariz, | | MAS | 0 |
| 2 | | Abdullah Muiz, | | MAS | 0 |
| 3 | | Abdullah Siddiq, | | MAS | 0 |
| 4 | | Adam Fairuz, | | MAS | 0 |
| 5 | | Adelia Raniyyah, | | MAS | 0 |
| 6 | | Aisyah Sofeyyah, | | MAS | 0 |
| 7 | | Ammar Alfateh, | | MAS | 0 |
| 8 | | Ammar Asyraf, | | MAS | 0 |
| 9 | | Amny Raudhah, | | MAS | 0 |
| 10 | | Aqil Amsyar, | | MAS | 0 |
| 11 | | Arisa, | | MAS | 0 |
| 12 | | Hana Maryam, | | MAS | 0 |
| 13 | | Irsa Alyssa, | | MAS | 0 |
| 14 | | Melur Fatehah, | | MAS | 0 |
| 15 | | Muhammad Rizqy, | | MAS | 0 |
| 16 | | Yusuf Syafiy, | | MAS | 0 |
|
|
|
|