იმერეთის ჩემპიონატი - მამაკაცთა შორის

Ban Tổ chứcიმერეთის ჭადრაკის ფედერაცია
Liên đoànGeorgia ( GEO )
Trưởng Ban Tổ chứcლომინაძე ზაზა
Tổng trọng tàiIA არსენიძე ალექსანდრე (13609289)
Thời gian kiểm tra (Rapid)90+30
Địa điểmქუთაისი, მაია ჩიბურდანიძის სახელობის საჭადრაკო სკოლა; თაბუკაშვილის ქ.20
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/01/09 đến 2026/01/15
Rating trung bình / Average age1498 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.01.2026 15:50:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Giải/ Nội dungOpen, Women, Me-3 Tan. Boys, Me-3 Tan. Girls, Me-4 Tan. Boys, Me-4 Tan. Girls, Me-5 Tan. Boys, Me-5 Tan.Girls, Utan. Boys U/8+, Utan. Girls U/8+, Utan. Boys U/8, Utan. Girls U/8, Utan. Boys & Girls U/6
Liên kếtFaceBook, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Tskipurishvili Daviti1910GEO 33w1 18b1 6w1 2b1 3w1 4b1 10w602021,536
2Dzodzuashvili Irakli1802GEO 23b1 20w1 5b1 1w0 13b1 11w1 7b502022,535
3Managadze Mate1482GEO 28w1 10b1 4w½ 11b1 1b0 6w½ 5b4021,523,533
4Gabelaia Vano1541GEO 22b1 17w½ 3b½ 23w1 7b1 1w0 9b4019,52233
5Kukhalashvili Gabriel1551GEO 15w1 21b1 2w0 17b1 11w½ 8b½ 3w40192233
6Sakhokia Luka1530GEO 32b1 27w1 1b0 14w½ 22b1 3b½ 8w4018,520,543
7Mgeladze Aleksandre1765GEO 12w0 24b1 9w1 21b1 4w0 17b1 2w4017,52034
8Bukhaidze Giorgi1485GEO 29b1 11b0 15w1 22w½ 16b1 5w½ 6b40171933
9Kvachakidze Lazare1439GEO 11w0 25b1 7b0 28w1 18w1 12b1 4w4016,518,534
10Qubaneishvili Andria1566GEO 14b1 3w0 22b0 25w1 23b1 19w1 1b4015,51834
11Gogava Luka1650GEO 9b1 8w1 13b1 3w0 5b½ 2b0 12w3,502124,543
12Kakabadze Davit1466GEO 7b1 13w0 26b1 16w½ 14b1 9w0 11b3,5018,52133
13Kirtadze Mishiko1521GEO 34w1 12b1 11w0 19b1 2w0 15b½ 14w3,5018,52033
14Pailodze Davit1430GEO 10w0 28b1 18w1 6b½ 12w0 24w1 13b3,50171923
15Nemsitsveridze Giorgi1428GEO 5b0 29w1 8b0 31w1 20b1 13w½ 16b3,5016,518,533
16Nemsitsveridze Luka1535GEO 24w½ 19b1 17w½ 12b½ 8w0 22b1 15w3,501618,532
17Arigovi Gabriel1474GEO 31w1 4b½ 16b½ 5w0 26b1 7w0 23b30182032
18Vashakidze Vazha1515GEO 35b1 1w0 14b0 29w1 9b0 30w1 19b3017,518,533
19Putkaradze Nikoloz1431GEO 26b1 16w0 20b1 13w0 21w1 10b0 18w301719,533
20Emnadze Amirani1497GEO 25w1 2b0 19w0 30b1 15w0 29b1 21w30161833
21Pantskhava Dachi1477GEO 30b1 5w0 27b1 7w0 19b0 28w1 20b3015,517,533
22Meparishvili Giorgi1422GEO 4w0 31b1 10w1 8b½ 6w0 16w0 24b2,5019,521,522
23Tsukhishvili Mikheil1467GEO 2w0 34b1 30w1 4b0 10w0 27b½ 17w2,5017,51932
24Arsenidze Tsotne0GEO 16b½ 7w0 35b1 26w0 27w1 14b0 22w2,50161732
25Kezevadze Rezo0GEO 20b0 9w0 33w1 10b0 31b1 26w½ 32w2,5015,51732
26Liparteliani Andria1571GEO 19w0 32b1 12w0 24b1 17w0 25b½ 27w2,5014,516,532
27Tsinadze Demetre0GEO -1 6b0 21w0 35w1 24b0 23w½ 26b2,5014,515,522
28Makharadze Mate0GEO 3b0 14w0 34w1 9b0 33w1 21b0 31w201617,532
29Machitadze Luka0GEO 8w0 15b0 32w1 18b0 34b1 20w0 30b2015,51732
30Manchkhashvili Luka0GEO 21w0 -1 23b0 20w0 35b1 18b0 29w2013,514,532
31Sakhamberidze Sandro0GEO 17b0 22w0 -1 15b0 25w0 35w1 28b2013,514,522
32Elchibegovi Luka0GEO 6w0 26w0 29b0 33b½ -1 34w½ 25b201213,521
33Liparishvili Giorgi1468GEO 1b0 35w0 25b0 32w½ 28b0 -1 34w1,50141531
34Iobidze Tsotne0GEO 13b0 23w0 28b0 -1 29w0 32b½ 33b1,501213,531
35Jikia Ioane0GEO 18w0 33b1 24w0 27b0 30w0 31b0 -0101213,531

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Forfeited games count)