2026年盐城市国际象棋等级赛 男子六级棋士B组Cập nhật ngày: 01.01.2026 03:59:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Harsen
| Giải/ Nội dung | 四级棋士组, 五级棋士A组, 五级棋士B组, 男子六级棋士A组, 男子六级棋士B组, 女子六级棋士组, 男子七级棋士A组, 男子七级棋士B组, 男子七级棋士C组, 女子七级棋士组, 男子八级棋士A组, 女子八级棋士A组, 女子九级棋士A组, 男子九级棋士A组 十级棋士A组, 男子定十级棋士A组, 男子定十级棋士B组, 男子定十级棋士C组, 女子定十级棋士A组, 女子九级棋士B组, 女子八级棋士B组, 男子八级棋士B组, 男子定十级棋士D组, 男子九级棋士B组, 男子定十级棋士E组, 男子定十级棋士F组, 女子定十级棋士B组, 十级棋士B组 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Lịch thi đấu
| Ván | Ngày | Giờ |
| 1 | 2026/01/01 | |
| 2 | 2026/01/01 | |
| 3 | 2026/01/01 | |
| 4 | 2026/01/01 | |
| 5 | 2026/01/01 | |
| 6 | 2026/01/01 | |
| 7 | 2026/01/01 | |
|
|
|
|