Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 01.01.2026 07:42:54
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

2026年盐城市国际象棋等级赛 男子六级棋士B组

Cập nhật ngày: 01.01.2026 03:59:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Harsen

Giải/ Nội dung四级棋士组, 五级棋士A组, 五级棋士B组, 男子六级棋士A组, 男子六级棋士B组, 女子六级棋士组, 男子七级棋士A组, 男子七级棋士B组, 男子七级棋士C组, 女子七级棋士组, 男子八级棋士A组, 女子八级棋士A组, 女子九级棋士A组, 男子九级棋士A组
十级棋士A组, 男子定十级棋士A组, 男子定十级棋士B组, 男子定十级棋士C组, 女子定十级棋士A组, 女子九级棋士B组, 女子八级棋士B组, 男子八级棋士B组, 男子定十级棋士D组, 男子九级棋士B组, 男子定十级棋士E组, 男子定十级棋士F组, 女子定十级棋士B组, 十级棋士B组
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Lịch thi đấu

VánNgàyGiờ
12026/01/01
22026/01/01
32026/01/01
42026/01/01
52026/01/01
62026/01/01
72026/01/01
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 27.12.2025 20:40, Node S0
Điều khoản sử dụng