Yeni Yıla Merhaba Satranç Turnuvası 10 YaşCập nhật ngày: 11.01.2026 14:30:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kırklareli TCF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Dalkilinç, Yİğİt Emre | | TUR | 1246 |
| 2 | | Gülmez, Nİl | 525024353 | TUR | 1228 |
| 3 | | Kurtaran, Edİz Tuna | | TUR | 1142 |
| 4 | | Kütük, Ecrİn | | TUR | 1133 |
| 5 | | Pekmezcİ, Bora | | TUR | 1132 |
| 6 | | Çelİk, Ömer Yağiz | | TUR | 1128 |
| 7 | | Gülmez, Sarp | 525021591 | TUR | 1112 |
| 8 | | Yilmaz, Denİz | | TUR | 1103 |
| 9 | | Yavaş, Ömer | 525032984 | TUR | 1081 |
| 10 | | Balİ, Cem | | TUR | 1055 |
| 11 | | Başaran, Aras Ege | | TUR | 1000 |
| 12 | | Balci, Sarp Seymen | | TUR | 0 |
| 13 | | Kayaş, Cİhangİr | | TUR | 0 |
| 14 | | Kazak, Ahmet Yİğİt | | TUR | 0 |
| 15 | | Kütük, Ebrar | | TUR | 0 |
| 16 | | Sev, Ömer Ege | | TUR | 0 |
| 17 | | Ulakçi, Çağan Uras | | TUR | 0 |
|
|
|
|