Yeni Yıla Merhaba Satranç Turnuvası 10 YaşCập nhật ngày: 11.01.2026 14:30:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kırklareli TCF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 12 | | Balci, Sarp Seymen | 0 | TUR | | | miễn đấu | | |
| 13 | | Kayaş, Cİhangİr | 0 | TUR | | | | miễn đấu | |
| 14 | | Kazak, Ahmet Yİğİt | 0 | TUR | | | 0F | 0F | * |
| 16 | | Sev, Ömer Ege | 0 | TUR | | miễn đấu | | | |
| 17 | | Ulakçi, Çağan Uras | 0 | TUR | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|