CLB TKchess: https://www.facebook.com/share/1AH1PHZBrb/?mibextid=wwXIfr SĐT: 0888 997 669 Mail: myfriendscenter@gmail.comCỜ VUA ĐỘI TUYỂN TRƯỜNG TAM HIỆP - CLB The King Chess năm học 2025-2026 Khối 4-5| Organizátor | Trường tiểu học Tam Hiệp - CLB cờ vua The King chess |
| Federácia | Vietnam ( VIE ) |
| Riaditeľ turnaja | CLB The King chess - My Friends Đại Thanh |
| Hlavný rozhodca | CM - Chuẩn kiện tướng FIDE Vương Thế Hùng Vĩ |
| Rozhodca | Giáo viên trường tiểu học Tam Hiệp |
| Bedenkzeit (Rapid) | 15 phút |
| Miesto | Trường tiểu học Tam Hiệp |
| Number of rounds | 5 |
| Tournament type | Švajčiarsky systém |
| Rating calculation | - |
| Dátum | 2025/12/31 |
| Ø rating | 1000 |
| Žrebovací program | Swiss-Manager od Heinza Herzoga, Swiss-Manager dátový súbor |
Posledná aktualizácia 31.12.2025 05:53:45, Creator/Last Upload: namhnchess
| Výber turnaja | Khối lớp 1, Khối lớp 2-3, Khối lớp 4-5 |
| Linky | oficiálna stránka organizátora, FaceBook, Link tournament to the tournament calendar |
| Výber parametrov | skry detaily turnaja |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 5 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5/5 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
| |
|
Štartová listina
| č. | Meno | ID | FED | Klub |
| 1 | Bùi, Hiếu Thiên | 26 | VIE | 5a2 |
| 2 | Bùi, Quách Thanh Tâm | 33 | VIE | 5a5 |
| 3 | Đỗ, Gia Bảo | 23 | VIE | 5a2 |
| 4 | Đỗ, Phúc Khang | 3 | VIE | 4a1 |
| 5 | Dương, Hoàng Bách | 2 | VIE | 4a1 |
| 6 | Hoàng, Lê Minh Đạo | 24 | VIE | 5a2 |
| 7 | Lê, Tiến Hải Nam | 20 | VIE | 5a1 |
| 8 | Lưu, Đình Anh Duy | 30 | VIE | 5a4 |
| 9 | Lưu, Đình Hiếu | 9 | VIE | 4a3 |
| 10 | Ngô, Trung Hiếu | 28 | VIE | 5a3 |
| 11 | Nguyễn, Đăng Khánh | 17 | VIE | 5a1 |
| 12 | Nguyễn, Danh Mạnh Tiến | 22 | VIE | 5a1 |
| 13 | Nguyễn, Hồng Quân | 21 | VIE | 5a1 |
| 14 | Nguyễn, Hữu Quân | 4 | VIE | 4a1 |
| 15 | Nguyễn, Huy Khang | 32 | VIE | 5a4 |
| 16 | Nguyễn, Kiệt Lâm | 15 | VIE | 4a4 |
| 17 | Nguyễn, Minh Hưng | 7 | VIE | 4a2 |
| 18 | Nguyễn, Minh Phúc | 12 | VIE | 4a3 |
| 19 | Nguyễn, Ngọc Thiện | 8 | VIE | 4a2 |
| 20 | Nguyễn, Phú Hiếu | 10 | VIE | 4a3 |
| 21 | Nguyễn, Thái Anh | 31 | VIE | 5a4 |
| 22 | Nguyễn, Thái Bảo | 1 | VIE | 4a1 |
| 23 | Nguyễn, Thành Thắng | 16 | VIE | 4a4 |
| 24 | Nguyễn, Trung Hiếu | 13 | VIE | 4a4 |
| 25 | Nguyễn, Trung Nguyên | 11 | VIE | 4a3 |
| 26 | Nguyễn, Văn Dương | 6 | VIE | 4a2 |
| 27 | Phạm, Anh Khoa | 14 | VIE | 4a4 |
| 28 | Phạm, Dương Tuấn Hải | 27 | VIE | 5a3 |
| 29 | Phạm, Nhật Minh | 29 | VIE | 5a3 |
| 30 | Phạm, Quốc An | 36 | VIE | 5a5 |
| 31 | Trần, Thanh Bình | 5 | VIE | 4a2 |
| 32 | Trần, Thanh Tùng | 34 | VIE | 5a5 |
| 33 | Trương, Gia Phong | 35 | VIE | 5a5 |
| 34 | Vũ, Đình Nam | 19 | VIE | 5a1 |
| 35 | Vũ, Minh Long | 18 | VIE | 5a1 |
| 36 | Vũ, Minh Phúc | 25 | VIE | 5a2 |
|
|
|
|