КШС-ЧКР 2026 среди девочек до 14 лет (Д14 2013 - 2012)-Школа Ломоносова

Ban Tổ chứcКШС
Liên đoànKyrgyzstan ( KGZ )
Trưởng Ban Tổ chứcZhumashova, Medina
Tổng trọng tàiIA Nurdin uulu Sardarbek
Phó Tổng Trọng tàiFA Isakov, Mukhammad 13808079; Kydyrbekov, Kanimet 13819461
Trọng tàiTapaev, Totuhan 13811959
Thời gian kiểm tra (Standard)90 + 30
Địa điểmг. Бишкек, ул. Джунусалиева, 175 — Школа Ломоносова
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/01/03 đến 2026/01/09
Rating trung bình / Average age1474 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 09.01.2026 08:51:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Giải/ Nội dungМ6, М8, М10, М12, М14, М16, М18
Д6, Д8, Д10, Д12, Д14, Д16, Д18
Тай-брейк Д6 за 2-3 место, Тай-брейк Д8 за 2-3 место, Тай-брейк Д10 за 2-3 место, Тай-брейк Д12 за 1 - 2 место
Тай-брейк М6 за 3 место, Тай-брейк М8 за 3 место, Тай-брейк М10 за 3 место, Тай-брейк М12 за 3 место, Тай-брейк М14 за 2-3 место, Тай-брейк М16 за 2-3 место, Тай-брейк М18 за 3 место, Тай-брейк М18 за 1 - 2 место
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiKGZ
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1WCMTursunalieva, Nurelina13817329KGZ1900Иссык-Куль
2WCMSagynbekova, Zhibek13820621KGZ1886ДЮСШ
3Sabyrbekova, Aizhan13810294KGZ1655Гарде
4Ramisova, Adelina13829939KGZ1607Алтын туйун
5Santashbekova, Evelina13839900KGZ1525Иссык-Куль
6Asanbekova, Liana13840851KGZ1511Чуй
7Sagyndykova, Ayimbike13833715KGZ1489ДЮСШ
8Dzhaparova, Tatyna13836773KGZ1484Иссык-Куль
9Abdimitalipova, ZhibekKGZ0Сапат
10Anvarbekova, Malika13830546KGZ0ДЮСШ
11Duishekova, Shirin13854526KGZ0ДШЦТ
12Duishenalieva, DariaKGZ0Нарын
13Dzhumagulova, Altynai13829882KGZ0Чуй
14Janyshbek kyzy, MyrzaymKGZ0Нарын
15Kachkynbaeva, AruuzatKGZ0Талас
16Kylymbekova, Kanykey13833677KGZ0Бишкек
17Melisova, Aelina13854666KGZ0Иссык-Куль
18Mukhtaralieva, AliyaKGZ0Сапат
19Nurbekova, RaianaKGZ0Нарын
20Sagynbekova, Kyal13854577KGZ0Бишкек
21Tokonova, AminaKGZ0Нарын
22Tursunbekova, Aidana13810308KGZ0Бишкек
23Ulushbaeva, AynazikKGZ0Талас
24Urustemova, Nuriya13850695KGZ0Нарын
25Zhumabekova, Ainazi13832808KGZ0Нарын