Giải Cờ Vua Chess House Mở Rộng Lần VIII - Tranh Cup Chiến Binh Mùa Xuân 2026 |
Sidst opdateret 08.01.2026 22:11:30, Oprettet af/Sidste upload: Trung Tâm Cờ Vua Chess House
| Turneringsvalg | Danh Sách Tổng Hợp |
| Links | Officiel hjemmeside for arrangøren, Link med turneringskalender |
| Parameter valg | ingen turneringsdetaljer |
| Oversigt over hold | CBT, CHC, GDC, HKT, HPC, NBN, TDO, TTC |
| Lister | Start rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema |
| Top fem spillere, Total statistik, medalje statistik |
| Excel og udskrift | Eksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes |
| |
|
Start rangliste
| Nr. | Navn | FED | køn | Typ | Gr | Klub/By |
| 1 | Bùi, Gia Phúc | CHC | | U10 | | Chess House - Cs 1 |
| 2 | Bùi, Minh Hưng | TDO | | U7 | | Tự Do |
| 3 | Bùi, Nam Nhật | CHC | | U10 | | Chess House - Cs 1 |
| 4 | Bùi, Ngọc Linh Đan | GDC | w | U7 | | Trung Tâm Cờ Vua Gia Định |
| 5 | Bùi, Tấn Phước | CBT | | U12 | | Tt Chiến Binh Tí Hon |
| 6 | Cam, Minh Trí | GDC | | OPE | | Trung Tâm Cờ Vua Gia Định |
| 7 | Cao, Đức Nhật Minh | CBT | | U9 | | Tt Chiến Binh Tí Hon |
| 8 | Cao, Minh Nhật | NBN | | U9 | | Clb Nguyễn Bá Ngọc |
| 9 | Cao, Nguyễn Bảo Huynh | CHC | | U12 | | Chess House - Cs 1 |
| 10 | Cù, Xuân Thành Danh | TDO | | U7 | | Tự Do |
| 11 | Đàm, Phú Bình | TDO | | U12 | | Tự Do |
| 12 | Đặng, Bảo Châu | TDO | | U16 | | Tự Do |
| 13 | Đặng, Minh Bách Khoa | TDO | | U9 | | Tự Do |
| 14 | Đặng, Trọng Phúc | CHC | | U14 | | Chess House - Cs 1 |
| 15 | Đào, Duy Khang | CHC | | U14 | | Chess House - Cs 1 |
| 16 | Đào, Hải Nam | TDO | | U12 | | Tự Do |
| 17 | Đào, Khánh Lâm | HKT | | OPE | | Clb Cờ Vua Hkt Tân Châu - An Giang |
| 18 | Đậu, Nguyễn Hoàng Vinh | CHC | | U12 | | Chess House - Cs 1 |
| 19 | Đinh, Quỳnh Gia Quý | CHC | | U9 | | Chess House - Cs 1 |
| 20 | Đinh, Tuấn Minh | TDO | | U12 | | Tự Do |
| 21 | Đỗ, Anh Khôi | TTC | | U10 | | Clb Tam Thắng |
| 22 | Đỗ, Võ Lê Huỳnh | HKT | w | OPE | | Clb Cờ Vua Hkt Tân Châu - An Giang |
| 23 | Đỗ, Võ Lê Khiêm | HKT | | U12 | | Clb Cờ Vua Hkt Tân Châu - An Giang |
| 24 | Đoàn, Gia Hưng | CBT | | U12 | | Tt Chiến Binh Tí Hon |
| 25 | Đoàn, Minh Khôi | CHC | | U10 | | Chess House - Cs 1 |
| 26 | Dương, Đức Long | CHC | | U8 | | Chess House - Cs 1 |
| 27 | Dương, Khôi Nguyên | CHC | | U6 | | Chess House - Cs 1 |
| 28 | Dương, Minh Hải | TDO | | U5 | | Tự Do |
| 29 | Dương, Minh Khôi | CHC | | U12 | | Chess House - Cs 1 |
| 30 | Dương, Việt Hoàng | TDO | | U12 | | Tự Do |
| 31 | Hà, Bảo Anh | TDO | w | U8 | | Tự Do |
| 32 | Hà, Huy Tài | CHC | | U8 | | Chess House - Cs 1 |
| 33 | Hồ, Lâm Châu | CHC | w | U8 | | Chess House - Cs 1 |
| 34 | Hồ, Nam Khánh | CHC | | U9 | | Chess House - Cs 1 |
| 35 | Hoàng, Đạt Hải Đăng | CHC | | U9 | | Chess House - Cs 1 |
| 36 | Hoàng, Duy Anh | CHC | | U7 | | Chess House - Cs 1 |
| 37 | Hoàng, Gia Bảo | CHC | | U9 | | Chess House - Cs 3 |
| 38 | Hoàng, Kim Chi | CHC | w | U8 | | Chess House - Cs 3 |
| 39 | Hoàng, Minh Hải | CHC | | U14 | | Chess House - Cs 1 |
| 40 | Hoàng, Quách Anh | TDO | | U8 | | Tự Do |
| 41 | Hoàng, Thị Quỳnh Như | CBT | w | U14 | | Tt Chiến Binh Tí Hon |
| 42 | Hoàng, Xuân Thiên Phú | CBT | | U9 | | Tt Chiến Binh Tí Hon |
| 43 | Huỳnh, Thiện Phát | CHC | | OPE | | Chess House - Cs 1 |
| 44 | Lê, Bảo Khôi | CBT | | U10 | | Tt Chiến Binh Tí Hon |
| 45 | Lê, Đăng Khôi | TDO | | U7 | | Tự Do |
| 46 | Lê, Gia Phúc | CHC | | U8 | | Chess House - Cs 1 |
| 47 | Lê, Hoàng Bảo Nguyên | CHC | | U12 | | Chess House - Cs 2 |
| 48 | Lê, Hoàng Hà Khanh | CHC | | U10 | | Chess House - Cs 1 |
| 49 | Lê, Hoàng Kim Ngân | TDO | w | U12 | | Tự Do |
| 50 | Lê, Hoàng Nam | GDC | | U12 | | Trung Tâm Cờ Vua Gia Định |
| 51 | Lê, Hoàng Nhật Tuyên | HKT | | U14 | | Clb Cờ Vua Hkt Tân Châu - An Giang |
| 52 | Lê, Hồng Anh | GDC | | U12 | | Trung Tâm Cờ Vua Gia Định |
| 53 | Lê, Hồng Vũ | GDC | | U12 | | Trung Tâm Cờ Vua Gia Định |
| 54 | Lê, Khánh Tâm | CHC | | U9 | | Chess House - Cs 2 |
| 55 | Lê, Kiến Thành | TDO | | U9 | | Tự Do |
| 56 | Lê, Minh Gia Mẫn | TDO | w | OPE | | Tự Do |
| 57 | Lê, Minh Hiệp | CBT | | OPE | | Tt Chiến Binh Tí Hon |
| 58 | Lê, Minh Nhật | TDO | | U9 | | Tự Do |
| 59 | Lê, Minh Phú | CHC | | U12 | | Chess House - Cs 1 |
| 60 | Lê, Ngọc Huyền Anh | CHC | w | U10 | | Chess House - Cs 3 |
| 61 | Lê, Nguyễn An Nhiên | GDC | w | U10 | | Trung Tâm Cờ Vua Gia Định |
| 62 | Lê, Nguyên Khôi | TDO | | U9 | | Tự Do |
| 63 | Lê, Nguyễn Minh Trí | CHC | | U8 | | Chess House - Cs 2 |
| 64 | Lê, Nguyễn Thanh Trà | CHC | w | U8 | | Chess House - Cs 1 |
| 65 | Lê, Phạm Khải Hoàn | HKT | | OPE | | Clb Cờ Vua Hkt Tân Châu - An Giang |
| 66 | Lê, Thiện Nhân | CHC | | U12 | | Chess House - Cs 1 |
| 67 | Lương, Nguyên Vỹ | CHC | | U10 | | Chess House - Cs 1 |
| 68 | Lương, Quang Sơn | TDO | | U9 | | Tự Do |
| 69 | Mai, Bá Minh | TDO | | U12 | | Tự Do |
| 70 | Mầu, Minh Đức | TTC | | U7 | | Clb Tam Thắng |
| 71 | Ngô, Đức Huy | CHC | | U9 | | Chess House - Cs 1 |
| 72 | Ngô, Hải Thư | CHC | w | U7 | | Chess House - Cs 1 |
| 73 | Ngô, Hoàng Hải Anh | CHC | w | U10 | | Chess House - Cs 1 |
| 74 | Ngô, Minh Khang | TDO | | OPE | | Tự Do |
| 75 | Ngô, Minh Khang | CHC | | U9 | | Chess House - Cs 1 |
| 76 | Ngô, Phúc An | TDO | | U7 | | Tự Do |
| 77 | Ngô, Văn Cường | TDO | | U16 | | Tự Do |
| 78 | Ngô, Viết Thái Huy | CHC | | U12 | | Chess House - Cs 3 |
| 79 | Ngô, Xuân Trúc | CHC | w | U10 | | Chess House - Cs 1 |
| 80 | Nguyễn, Anh Đức | TDO | | U12 | | Tự Do |
| 81 | Nguyễn, Anh Kiệt | CHC | | U12 | | Chess House - Cs 1 |
| 82 | Nguyễn, Bảo Gia Hân | CHC | w | U12 | | Chess House - Cs 1 |
| 83 | Nguyễn, Bảo Hoàng | CHC | | U12 | | Chess House - Cs 1 |
| 84 | Nguyễn, Cát Tường Vy | CHC | w | U9 | | Chess House - Cs 3 |
| 85 | Nguyễn, Chi Mai | TTC | w | U10 | | Clb Tam Thắng |
| 86 | Nguyễn, Đình Anh Quân | TDO | | U9 | | Tự Do |
| 87 | Nguyễn, Đình Hải Nam | TDO | | U7 | | Tự Do |
| 88 | Nguyễn, Đình Hiếu | TDO | | OPE | | Tự Do |
| 89 | Nguyễn, Đình Hoàng | TDO | | U7 | | Tự Do |
| 90 | Nguyễn, Đĩnh Lâm Phú | TDO | | U12 | | Tự Do |
| 91 | Nguyễn, Đình Nhân | CHC | | U10 | | Chess House - Cs 1 |
| 92 | Nguyễn, Đức Phú | TDO | | U14 | | Tự Do |
| 93 | Nguyễn, Đức Tài | GDC | | U7 | | Trung Tâm Cờ Vua Gia Định |
| 94 | Nguyễn, Duy Anh | CHC | | U9 | | Chess House - Cs 1 |
| 95 | Nguyễn, Duy Hoàng Đăng | TDO | | U8 | | Tự Do |
| 96 | Nguyễn, Duy Quân | TDO | | U8 | | Tự Do |
| 97 | Nguyễn, Hải Nghi | CBT | w | U8 | | Tt Chiến Binh Tí Hon |
| 98 | Nguyễn, Hải Thành | CBT | | U10 | | Tt Chiến Binh Tí Hon |
| 99 | Nguyễn, Hiếu Nghĩa | TDO | | U14 | | Tự Do |
| 100 | Nguyễn, Hoàng Bách | TDO | | U8 | | Tự Do |
| 101 | Nguyễn, Hoàng Minh | CHC | | U12 | | Chess House - Cs 1 |
| 102 | Nguyễn, Hoàng Minh Khang | TDO | | U8 | | Tự Do |
| 103 | Nguyễn, Hồng Quân | TDO | | U9 | | Tự Do |
| 104 | Nguyễn, Hữu Anh Kiên | CHC | | U14 | | Chess House - Cs 1 |
| 105 | Nguyễn, Hữu Đăng | CBT | | U9 | | Tt Chiến Binh Tí Hon |
| 106 | Nguyễn, Hữu Tuấn Đạt | TDO | | U14 | | Tự Do |
| 107 | Nguyễn, Khang Ninh | TTC | | U10 | | Clb Tam Thắng |
| 108 | Nguyễn, Khánh Huy | NBN | | U12 | | Clb Nguyễn Bá Ngọc |
| 109 | Nguyễn, Lê Hoàng Anh | CHC | | U8 | | Chess House - Cs 1 |
| 110 | Nguyễn, Linh Đan | CBT | w | U7 | | Tt Chiến Binh Tí Hon |
| 111 | Nguyễn, Mạnh Trường | TDO | | OPE | | Tự Do |
| 112 | Nguyễn, Minh An | CHC | | U12 | | Chess House - Cs 3 |
| 113 | Nguyễn, Minh Đạt | TDO | | U14 | | Tự Do |
| 114 | Nguyễn, Minh Đạt | CHC | | U9 | | Chess House - Cs 3 |
| 115 | Nguyễn, Minh Dũng | NBN | | U12 | | Clb Nguyễn Bá Ngọc |
| 116 | Nguyễn, Minh Hoàng | TDO | | U12 | | Tự Do |
| 117 | Nguyễn, Minh Khang | NBN | | U12 | | Clb Nguyễn Bá Ngọc |
| 118 | Nguyễn, Minh Khôi | TDO | | U12 | | Tự Do |
| 119 | Nguyễn, Minh Khôi | CBT | | U8 | | Tt Chiến Binh Tí Hon |
| 120 | Nguyễn, Minh Phú | CHC | | U6 | | Chess House - Cs 3 |
| 121 | Nguyễn, Minh Quân | CHC | | U9 | | Chess House - Cs 1 |
| 122 | Nguyễn, Minh Quân | TDO | | U9 | | Tự Do |
| 123 | Nguyễn, Minh Thanh Vy | NBN | w | U9 | | Clb Nguyễn Bá Ngọc |
| 124 | Nguyễn, Minh Triết | CHC | | U12 | | Chess House - Cs 3 |
| 125 | Nguyễn, Nam Đông | CHC | | U12 | | Chess House - Cs 1 |
| 126 | Nguyễn, Nam Thành | HPC | | U10 | | Happy Chess |
| 127 | Nguyễn, Ngọc Cát Tiên | NBN | w | U9 | | Clb Nguyễn Bá Ngọc |
| 128 | Nguyễn, Ngọc Gia Hân | CHC | w | U16 | | Chess House - Cs 3 |
| 129 | Nguyễn, Ngọc Hòa | CBT | | U14 | | Tt Chiến Binh Tí Hon |
| 130 | Nguyễn, Ngọc Phát | CBT | | U9 | | Tt Chiến Binh Tí Hon |
| 131 | Nguyễn, Ngọc Phúc Khang | TDO | | U7 | | Tự Do |
| 132 | Nguyễn, Ngọc Quang Khuê | CHC | | U12 | | Chess House - Cs 3 |
| 133 | Nguyễn, Nhật Vy | CHC | w | U10 | | Chess House - Cs 1 |
| 134 | Nguyễn, Phạm Vịnh Nghi | CHC | w | U14 | | Chess House - Cs 1 |
| 135 | Nguyễn, Phan Minh Phúc | CHC | | U10 | | Chess House - Cs 1 |
| 136 | Nguyễn, Phúc An | TDO | | U7 | | Tự Do |
| 137 | Nguyễn, Phúc Lâm | TDO | | U7 | | Tự Do |
| 138 | Nguyễn, Quang Minh | TDO | | U12 | | Tự Do |
| 139 | Nguyễn, Quang Trung | GDC | | OPE | | Trung Tâm Cờ Vua Gia Định |
| 140 | Nguyễn, Sơn Khoa | TDO | | U8 | | Tự Do |
| 141 | Nguyễn, Sơn Thành | TDO | | U16 | | Tự Do |
| 142 | Nguyễn, Song Anh | CHC | w | U8 | | Chess House - Cs 1 |
| 143 | Nguyễn, Thanh Trúc | CHC | w | U12 | | Chess House - Cs 3 |
| 144 | Nguyễn, Thế Phi | TDO | | U9 | | Tự Do |
| 145 | Nguyễn, Trần An An | CBT | w | U14 | | Tt Chiến Binh Tí Hon |
| 146 | Nguyễn, Trần Hoàng Long | CHC | | U10 | | Chess House - Cs 1 |
| 147 | Nguyễn, Tuấn Đạt | TDO | | U8 | | Tự Do |
| 148 | Nguyễn, Tuấn Hưng | NBN | | U12 | | Clb Nguyễn Bá Ngọc |
| 149 | Nguyễn, Tuấn Khang | CHC | | U9 | | Chess House - Cs 1 |
| 150 | Nguyễn, Tuệ Anh | TDO | w | U10 | | Tự Do |
Vis komplet liste
|
|
|
|