Giải Cờ vua các nhóm tuổi trẻ miền Trung lần thứ XXII năm 2026 - Nữ 09|
Última Atualização27.02.2026 08:44:24, Criado por / Última atualização: Cờ Vua Miền Trung
| Seleção de Grupo | Standard/Cờ Tiêu Chuẩn, Rapid/Cờ Nhanh, Blitz/Cờ Chớp
|
| Selecção de torneio | Danh sách Cờ tiêu chuẩn Phong trào: Nam 06, Nam 07, Nam 08, Nam 09, Nam 10, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam Phong trào Phong trào: Nữ 06, Nữ 07, Nữ 08, Nữ 09, Nữ 10, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15+20 PT Nâng cao: Nam 07, Nam 09, Nam 11, Nam 13, Nam 15, Nam Nâng cao Nâng cao: Nữ 07, Nữ 09, Nữ 11, Nữ 13, Nữ 15, Nữ Nâng cao |
| Ligações | Página oficial do organizador, Ligação com calendário de torneios |
| Selecção de parâmetros | não mostrar detalhes do torneio |
| Vista geral de equipa | ATH, CHO, CTH, DCC, DLE, DNA, GLA, HCM, HPY, HUE, KTT, LIO, NAN, NBI, QTR, ROY, STC, SVI, THO, TNT, TTR, TTV, VNC |
| Visão geral dos grupos | G09 |
| Listas | Ranking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário |
| Tabela cruzada final após 7 rondas, Lista cruzada por ranking inicial |
| Emparceiramentos por tabuleiro | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , não emparceirado |
| Classificação após | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel e Impressão | Exportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes |
| |
|
Classificação final após 7 rondas
| Rk. | Nº.Inic. | | Nome | FED | Clube/Cidade | Desp1 | Desp2 | Desp3 | Desp4 | Desp5 | TB6 |
| 1 | 2 | | Hoàng Bảo Chi | DLE | Clb Đông Lễ | 6 | 1 | 25,5 | 6 | 4 | 3 |
| 2 | 14 | | Trần Thủy Tiên | DNA | Đà Nẵng | 6 | 2 | 25 | 6 | 3 | 3 |
| 3 | 8 | | Nguyễn Ngọc Minh Nguyên | DNA | Đà Nẵng | 5 | 0 | 23,5 | 5 | 3 | 2 |
| 4 | 12 | | Trần Ngọc Minh Châu | HUE | Huế | 4,5 | 0 | 22 | 4 | 4 | 1 |
| 5 | 15 | | Trương Anh Thơ | HUE | Huế | 4 | 0 | 29,5 | 4 | 3 | 1 |
| 6 | 13 | | Trần Nguyễn Khả Như | TTR | Clb Cờ Vua Trạng Trình | 4 | 0 | 29 | 4 | 4 | 2 |
| 7 | 5 | | Ngô Ánh Dương | HUE | Huế | 4 | 0 | 24 | 4 | 2 | 0 |
| 8 | 11 | | Phan Hoàng Tuệ Mẫn | HUE | Huế | 3,5 | 0 | 26 | 2 | 3 | 1 |
| 9 | 4 | | Huỳnh Ngọc Hà Linh | HUE | Huế | 3,5 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 1 |
| 10 | 9 | | Nguyễn Quỳnh Chi | QTR | Quảng Trị | 3,5 | 0 | 23,5 | 3 | 3 | 0 |
| 11 | 10 | | Nguyễn Xuân Anh Thư | HUE | Huế | 3 | 0 | 25,5 | 3 | 4 | 1 |
| 12 | 1 | | Hà Yến Nhi | QTR | Quảng Trị | 3 | 0 | 25 | 3 | 3 | 1 |
| 13 | 7 | | Nguyễn Ngọc Bảo Nhi | HUE | Huế | 3 | 0 | 24 | 3 | 3 | 1 |
| 14 | 3 | | Hoàng Ngọc Hân | QTR | Quảng Trị | 2 | 0 | 20 | 2 | 3 | 0 |
| 15 | 6 | | Nguyễn Hương Giang | QTR | Quảng Trị | 1 | 0 | 19 | 1 | 3 | 0 |
Anotação: Desempate 1: points (game-points) Desempate 2: Direct Encounter (DE) Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Desempate 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) Desempate 62: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
|
|
|
|