- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" (không thi đấu Team vs Team)
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ không gặp nhau
- Giải Cá nhân và Lệ phí không thay đổi (Vô địch: Cúp+HC+4.000k)
- Giải Đồng đội (Team 3 người) từ các Nhà Tài Trợ:
+Team VĐ: 3HCV + 1.050k
+Nhì: 3HCB + 600k
+Ba: 3HCĐ + 450k
- Trường hợp số lượng đông, BTC sẽ trao thêm giải ĐĐ

58th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

Cập nhật ngày: 02.01.2026 03:02:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Parents-Love-Chess

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgPháiLoạiNhómCLB/Tỉnh
1Võ, Đại Hoài Đức12400033VIE2076S40cChess Master A
2Nguyễn, Lê Nhật Quang12442925VIE1966U16Future Champions (*)
3Nguyễn, Vũ Bảo Lâm12432105VIE1954U13Q2 Chess
4Văn, Đình Khôi12459771VIE1926Chess Master B (*)
5Nguyễn, Hữu Hoàng Anh12402010VIE1893Lâm Đồng (*)
6AFMTrần, Phạm Quang Minh12433810VIE1892U13V-Chess A
7Lê, Quốc Huy12440310VIE1875Hòa Hưng Q10 A
8Trần, Lê Thành Dũ12436925VIE1865Mind Alliance
9AIMNgô, Thanh Tú12426776VIE1721S40xTriple Wisdom (*)
10Nguyễn, Hoàng Gia12457582VIE1715Biên Hòa Chess Club
11Nguyễn, Vũ Bảo Châu12432113VIE1703wU11Q2 Chess
12ACMNguyễn, Đỗ Minh Trí12455288VIE1702U13xTriple Strategy (*)
13Huỳnh, Thiên Ân12471682VIE1691U09xV-Chess A
14Phạm, Gia Tường12454060VIE1680U16cLâm Đồng (*)
15ACMNguyễn, Trung Quân12445479VIE1676U13Hòa Hưng Q10 A
16AFMPhan, Hoàng Bách12450626VIE1664U13The Chess House
17Ngũ, Phương Linh12470201VIE1662wU09Đồng Nai Chess (*)
18Nguyễn, Quang Huy12478962VIE1657U11Mind Alliance
19Nguyễn, Hoàng Bảo Huy12480860VIE1655U13xV-Chess B (*)
20Phan, Khắc Hoàng Bách12475165VIE1654U11xV-Chess B (*)
21AFMTrần, Dương Hoàng Ngân12426997VIE1630wU13Triple Strategy (*)
22Lê, Tường Lam12477800VIE1559wU11xRoyal Chess (*)
23Bùi, Đức Khang12476820VIE1538U11V-Chess A
24Võ, Quang Minh12485047VIE1530U07Q2 Chess
25AFMVõ, Nguyễn Phúc Huy12491187VIE1529U09xBiên Hòa Chess Club
26Huỳnh, Thanh Trúc12471275VIE1527wU09Little Queens (3)
27ACMPhan, Quốc Việt Anh12438642VIE1501Chess Master A
28Huỳnh, Xuân An12469661VIE1483U13Đồng Nai Chess (*)
29Nguyễn, Minh Khôi12481262VIE1475U09Chess Master A
30AFMVũ, Hạo Nhiên12460796VIE1452U07cMind Alliance
31Trần, Thùy Anh12483400VIE1442wU07Little Queens (1)
32Nguyễn, Nhật Đăng12459631VIE1435xBiên Hòa Chess Club
33Lê, Nguyễn Minh Nghĩa12476447VIE1417U11Hòa Hưng Q10 A
34Ngô, Phúc Khang561000574VIE0U11Hòa Hưng Q10 B (*)
35Trần, Thanh Anh Quân561003280VIE0U09Hòa Hưng Q10 B (*)
36Trình, Minh Anh12488747VIE0wU07Little Queens (2)