- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ không gặp nhau
- Giải Cá nhân và Lệ phí không thay đổi (Vô địch: Cúp+HC+4.000k)
- Giải Đồng đội (Team 3 người) từ các Nhà Tài Trợ:
+VĐ: 3HCV + 1.050k
+Nhì: 3HCB + 600k
+Ba: 3HCĐ + 450k
+Tư: 300k
+Năm: 210k
+Sáu: 150k
+KK: 150k

59th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

Последно обновяване12.01.2026 17:53:08, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess

Параметрична селекция покажи данните за турнира, покажи флагове , Link tournament to the tournament calendar
СписъциСтартов лист, Азбучен стартов лист, Федерация-, Партии- и Звания-статистики, Дата и час на кръговете
Excel и PrintЕкспорт в Excel (.xlsx), Експорт в PDF-файл, QR-Codes
Search for player Търси

Стартов лист

No.NameФидеIDФЕДRtgполТипГрКлуб/Град
1Võ, Đại Hoài Đức12400033VIE2076S40cWisdom & Youth
2Nguyễn, Lê Nhật Quang12442925VIE1966U16xFuture Champions
3Nguyễn, Vũ Bảo Lâm12432105VIE1954U13xQ2 Chess
4Văn, Đình Khôi12459771VIE1926xBiên Hòa Chess Club
5Nguyễn, Nam Long12443697VIE1918U11Windy A
6ACMBùi, Quang Huy12431265VIE1913U13xWindy B
7Nguyễn, Hữu Hoàng Anh12402010VIE1893Lâm Đồng
8AFMTrần, Phạm Quang Minh12433810VIE1892U13xV-Chess A
9Trần, Lê Thành Dũ12436925VIE1865Mind Alliance
10Trần, Tuấn Khang12443174VIE1819U11LHQ
11AIMNgô, Thanh Tú12426776VIE1721S40xTriple Wisdom (*)
12Nguyễn, Hoàng Gia12457582VIE1715Biên Hòa Chess Club
13Nguyễn, Vũ Bảo Châu12432113VIE1703wU11xQ2 Chess
14ACMNguyễn, Đỗ Minh Trí12455288VIE1702U13xWindy B
15Huỳnh, Thiên Ân12471682VIE1691U09xV-Chess A
16Phạm, Gia Tường12454060VIE1680U16xLâm Đồng
17Wilson, Dallas J.G.4311515NZL1677cGlobal Knights
18ACMNguyễn, Trung Quân12445479VIE1676U13xHòa Hưng Q10 A
19Trần, Thiện Phúc12432784VIE1676U16Mini Chess
20Võ, Ngọc Minh Trí12483230VIE1667U13xWindy A
21AFMPhan, Hoàng Bách12450626VIE1664U13The Chess House
22Võ, Nguyễn Thiên Ân12436305VIE1664U11LHQ
23Ngũ, Phương Linh12470201VIE1662wU09Đồng Nai Chess
24Nguyễn, Quang Huy12478962VIE1657U11xWisdom & Youth
25Nguyễn, Hoàng Bảo Huy12480860VIE1655U13xV-Chess B (*)
26Phan, Khắc Hoàng Bách12475165VIE1654U11xV-Chess B (*)
27Phan, Ngọc Bảo Châu12429180VIE1641wU13xFuture Champions
28Lê, Giang Phúc Tiến12454478VIE1637U11The Chess House
29Lê, Phạm Tiến Minh12446262VIE1636U09xLHQ
30AFMTrần, Dương Hoàng Ngân12426997VIE1630wU13xThe Chess House
31Hoàng, Gia Bảo12467871VIE1605U09xWindy A
32Vương, Tuấn Khoa12445312VIE1596U11xWindy B
33Đào, Nguyễn Ngọc Lam12444308VIE1587wU13Olympia Chess
34Trương, Phúc Nhật Nguyên12450480VIE1571U09Mind Alliance
35Nguyễn, Đức Minh12449881VIE1561U11xGlobal Knights
36Lê, Tường Lam12477800VIE1559wU11xFuture Champions
37Bùi, Đức Khang12476820VIE1538U11xV-Chess A
38Nguyễn, Quang Phúc12449253VIE1532U11xHòa Hưng Q10 A
39AFMVõ, Nguyễn Phúc Huy12491187VIE1529U09xBiên Hòa Chess Club
40Huỳnh, Thanh Trúc12471275VIE1527wU09Đồng Nai Chess
41Nguyễn, Ngọc Trúc Quỳnh12423661VIE1517wU16xMini Chess
42Huỳnh, Xuân An12469661VIE1483U13Đồng Nai Chess
43Nguyễn, Minh Khôi12481262VIE1475U09xWisdom & Youth
44Đào, Quang Đức Uy12444294VIE1453U11Olympia Chess
45AFMVũ, Hạo Nhiên12460796VIE1452U07cMind Alliance
46Nguyễn, Ngọc Như Ý12476293VIE1450wU11Q2 Chess
47Trần, Thùy Anh12483400VIE1442wU07xLittle Queens (1)
48Đào, Đức Thiện Quý12443760VIE1441U09Olympia Chess
49Nguyễn, Nhật Đăng12459631VIE1435xGlobal Knights
50Lê, Nguyễn Nhật Quang12451592VIE0xLâm Đồng
51Nguyễn, Đức Huyền My12471704VIE0wU09Little Queens (2)
52Phạm, Huỳnh Hiếu Minh12475726VIE0U09xMini Chess
53Trình, Đức Minh12488739VIE0U11xHòa Hưng Q10 A
54Trình, Minh Anh12488747VIE0wU07xLittle Queens (3)