Date : 11-01-2026
U7, U11, U15, U25 (Boys and girls)
(All categories 1st Place - chess clock DGT 2010)
2nd to 14th Place - Trophies
15th to 20th Place - Medals
Venue: Sri Krishna Polytechnic College, TCR Thulasiamma Auditorium, TCR Complex, Thirutanni road, Arakonnam.

Sarumathi 1st Children's and College students state level chess tournament 2026 Under 11 Boys

Cập nhật ngày: 13.01.2026 06:30:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cholavandan S

Giải/ Nội dungU7-B, U11-B, U11-G, U15-B, U15-G, U25-B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgCLB/TỉnhĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgCLB/TỉnhSố
18Arjun, Sanjay Pm056978ran20253 0 - 13 Srihari, Krishna S15601
22Kughan, S15054985KAN20253 1 - 03 Taneeshwar, Sai Sr048692vel202554
34Mithul, Kiruthik K G145915518kan20253 0 - 13 Vibilan, V049906ran202560
412Ermon, Elisa Raj K05697ran20253 0 - 13 Mohammed Saleem, K142649365RAN20255
551Srijith, M070304MDU2026 0 - 12 Dev, Charan Jn150115537ran20253
66Adhav, S027699ran20252 1 - 02 Lithik, N058456ran202527
729Madhan, V070532ran20262 1 - 02 Akhil, R048903ran20257
810Devesh, U048789ran20252 0 - 12 Navin, Karthick062717RAN202534
933Nanteshsarvan, Tj038743ran20242 1 - 02 Haneesh, S048631RAN202513
1040Prajith, Sai T057896vel20252 0 - 12 Inba Nalin, L057792TVM202515
1144Rithvik, Ja024395ran20252 1 - 02 Kamalesh, V07293tpt202517
1245Rokith, P039758ran20252 1 - 02 Kaviniyan, G061725ran202519
1322Kochiken, B061989RAN20252 0 - 12 Tharun, A (DAV)027705ran202556
1459Varun, Rio V070492tlr20262 0 - 12 Kothasree Harshaa, 010013VEL202523
1526Lakshan, J061935ran20252 1 - 02 Umesh, BM0Pending58
1621Khavin, T049456ran2025 0 - 1 Ranjith, Kumar Sd057664vel202542
1743Rithul, A070220ran20261 1 - 01 Bhuvanesh Kumar, 063941RAN20259
1847Sandeep, R059262ran20251 0 - 11 Divinesh, SA070545TLR202611
1949Sathyanarayan, V022503TLR20251 1 - 01 Jaiwanth, K070301RAN202616
2020Kejan, DD061928ran20251 0 - 11 Sachishwar, G070026RAN202646
2150Siddhart, J097927VEL20251 0 - 11 Krithish, Kumar J0Pending25
2231Mohit, Krish M059069ran20251 1 - 01 Santhosh, V061987ran202548
2353Sujay, Kumar L069235kan20251 1 - 01 Partish Kumar, S063943RAN202536
2455Tharun, A062212ran20251 1 - 01 Pavan, Y062197RAN202537
2539Prajaan, Sai T057665vel20251 1 - 01 Yashveer, 0Pending61
2657Thavanesh, S027565ran20251 0 - 1½ Madhav, M Nair052442vel202530
2718Kavin, D069240KAN20250 1 - 00 Mrithul, R062192ran202532
2828Lithviksaigopi, K061919RAN20250 0 - 10 Pragdesh, Bj012576cgl202638
2941Rakshan, Sb0Pending0 1 miễn đấu 
3014Harsha, Vardan S0Pending0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3124Krithik, S0Pending0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3235Nithyanivas, M057956ran20250 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3352Srivasikar, R061997vel20250 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại