Category Under 09,12,16,OPEN
Boys and Girls Separately
Top 35 Prizes in Each Category for Boys & Girls.
Top 20 Prizes in Each Category for Boys & Girls (Tirupur Players)
Special Prizes for Under 8 Boys & Girls
Total Rs 25000 Cash Prize (25 PRIZES)
TNSCA Player Registration Compulsory For the Year 2025-2026

UNDER 12 BOYS - 30 NOV -Kathiravan & Artistic Fusion Academy 4th TN State Level Children & Open Chess Tournament 2025

Cập nhật ngày: 30.11.2025 13:08:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dr G.G.Sathiesh

Giải/ Nội dungOVERALL, UNDER 09 BOYS, UNDER 9 GIRLS, UNDER 12 BOYS, UNDER 12 GIRLS, UNDER 16 BOYS, UNDER 16 GIRLS, OPEN
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download FilesUNDER 12 BOYS PRIZE WINNERS.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2025/11/30 lúc 11.00 A.M

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Krithik, Pranav B16751 1 - 01 Harshan, J046
241Dilip, P01 0 - 11 Maegan, M16302
33Danvik, S K15711 1 - 01 Hayanth, K048
447Harshan, S01 0 - 11 Logith, A15644
55Ashwanth, M15441 1 - 01 Iniyan, P050
652Jai Vetrivelan, K P01 0 - 11 Sanjay, G15236
77Hemanth, N S15171 1 - 01 Kamalkanth, S K054
855Kavin, Aadhith G S01 0 - 11 Khishore, Riddhish V15068
99Isaac, Emmanuel S15031 1 - 01 Mohammed Aarif A, 065
1057Kavinesh, D01 0 - 11 Sarvesh, D149910
1111Sivaskandan, J S14731 1 - 01 Rohith, C083
1280Resin, R S01 0 - 11 Abirup, G146012
1313Sreecharan, A14571 0 - 11 Sadhan, T085
1490Santhosh, R L01 0 - 11 Krishna, Prasath S145114
1515Tarun, V14321 0 - 11 Sai, Gughan R087
1694Saurabh, S01 0 - 11 Harish, S143016
1717Shiyam, Krishnan Radhakrishnan14291 1 - 01 Samrakshan, J N089
1896Sharvesh, S01 0 - 11 Suganthavaneshvaran, G K141118
1919Riyan, K S14101 1 - 01 Sharath, G095
20100Sudhan, P01 0 - 11 Jeron, Johnvalavan140920
2121Keerthaneesh, S14071 1 - 01 Suriya Dev, J S0101
2223Abinav, S01 1 - 01 Thanvand, R0103
23102Tarun, Kartikeyan P01 1 - 01 Arjun, U S026
24112Vishnu, 01 0 - 11 Ashwa, E028
25115Vishwa, 01 0 - 11 Ashwin, A030
2633Chiranjeevi, T01 1 - 01 Venkatesh, M R0107
2735Darshan, S01 0 - 11 Vignesh, R0109
2840Dheeraj, M01 0 - 11 Vinay Sharma, 0111
2939Dharani Dharan, S T0½ 0 - 11 Vrishank, P1432116
3092Sashwinakash, S R0½ 1 - 0½ Shree Balaji, V097
3125Ahhilan S C, 00 0 - 1½ Danish, M034
3270Nihaludeen, S00 0 - 10 Aadhithya, P K022
3327Aruthra Ramanan, A00 1 - 00 Nidhish, 069
3429Ashwik, N00 0 - 10 Nikesh, S071
3531Bhathri Vaashan, G00 0 - 10 Nisanth, M072
3674Prabansa, Tamil S K00 1 - 00 Boopesh, 032
3776Pranesh, B00 0 - 10 Deepak Adithya, G Y036
3837Deshvin, D00 1 - 00 Nizamudeen, S073
3978Priya Dharsan, 00 0 - 10 Dhanush, S038
4043Hariharan, M00 0 - 10 Pranav Raj, J P075
4182Rohith, A S00 1 - 00 Hariharasudhan, 044
4245Harisudan, E00 0 - 10 Pranesh, S077
4349Hisham Mahdhi, 00 0 - 10 Puvameswaran, C079
4451Ishva, S00 1 - 00 Ritesh, S081
4553Jake Joshua, J00 1 - 00 Sarvesh Rao, 091
4684Sabari Manikandan, 00 0 - 10 Kavin Aarya, 056
4786Sai Aruthra, S M00 1 - 00 Kevin Gabberin, V058
4859Lithesh, S00 0 - 10 Sasvinth, M093
4988Saidharaneesh, A00 1 - 00 Loka Karthick, M060
5061Mohamed Anash, M00 1 - 00 Srivan, N V099
51106Vedanth Saaii, S00 1 - 00 Mohamed Azaruddin, 062
5263Mohamed Hashik, J00 0 - 10 Varun, M P0105
53108Vidhuran, 00 1 - 00 Mohamed Shiffan, 064
5466Muhammed Thahir, A00 1 - 00 Vishnupriyan, T0114
55113Vishnu Yadhav, 00 1 - 00 Mukilan, V067
5668Nasurullah, 00 0 - 10 Yadhav Radhakrishnan, 0117
5724Advik, K P00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
5842Harhit, R00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
5998Sri Revanth, L00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
60104Vaisanth, V00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
61110Vikranth, Jeyaprabhu00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại