ĐỊA ĐIỂM THI ĐẤU:
HỘI TRƯỜNG CÔNG VIÊN APEC, HẢI CHÂU, ĐÀ NẴNG
THỜI GIAN THI ĐẤU: CHỦ NHẬT NGÀY 30/11/2025
SÁNG: 8H-11H30
CHIỀU: 14H-17H

GIẢI CỜ VUA CHIẾN BINH ATHENA - ĐƯỜNG ĐẾN THÀNH ATHENS - BẢNG CHIẾN BINH U9

Последња измена30.11.2025 09:16:01, Creator/Last Upload: Athena Vietnam Chess Club

Одабир турнираDANH SÁCH ĐĂNG KÝ
CHIẾN BINH TẬP SỰ, CHIẾN BINH U7, CHIẾN BINH U9, CHIẾN BINH U11
CHIẾN BINH OPEN, CHIẾN BINH PHỤ HUYNH
Избор параметара покажи податке о турниру, Link tournament to the tournament calendar
ЛистеЛиста по носитељству, Абецедни списак играча, Подаци о савезима, Партијама и титулама, Alphabetical list all groups, Сатница
Коначни поредак са партијама након 7 Кола, Листа по носитељству са партијама
Бодови по плочамаКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7/7 , нису паровани
Поредак наконКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7
Претвори у Екцел и ПринтајПретвоти у Екцел (.xlsx), Претвори у ПДФ-Филе, QR-Codes
Search for player Претражи

Листа по носитељству

БрИмеФЕДпол
1Bùi, Minh KhôiATH
2Đặng, Hoàng NgânATHw
3Đặng, Minh TríATH
4Đoàn, Nguyễn Bảo NghiATHw
5Dương, Cát Tuệ MinhATHw
6Dương, Minh HùngATH
7Dương, Phú QuânATH
8Dương, Tấn Đăng KhôiATH
9Hà, Mai KhuêATHw
10Hoàng, Minh KhoaATH
11Huỳnh, Bá Nguyên KhangATH
12Huỳnh, Ngọc Minh KhuêATHw
13Huỳnh, Nguyễn Minh ChâuATHw
14Huỳnh, PhongATH
15Khúc, Kiến VănATH
16Lê, Đặng Huyền AnhATHw
17Lê, Đình Minh ĐăngATH
18Lê, Dương KhaATH
19Lê, Gia KhánhATH
20Lê, Nguyễn Bảo NamATH
21Lê, Tấn KiênATH
22Lê, Trần Kiều NgânATHw
23Mai, Đăng Minh TríATH
24Ngô, Lê Nguyên LâmATH
25Ngô, Võ Minh KhôiATH
26Nguyễn, Bảo KhangATH
27Nguyễn, Cảnh Đăng NguyênATH
28Nguyễn, Đăng KhoaATH
29Nguyễn, Hoàng Cát TiênATHw
30Nguyễn, Hoàng KhôiATH
31Nguyễn, Hoàng QuânATH
32Nguyễn, Khải HuânATH
33Nguyễn, Khải PhongATH
34Nguyễn, Lê BảoATH
35Nguyễn, Minh KhangATH
36Nguyễn, Minh ThắngATH
37Nguyễn, Ngọc Tường ViATHw
38Nguyễn, Phúc NamATH
39Nguyễn, Tấn NhânATH
40Nguyễn, Thành KiênATH
41Nguyễn, Thành NguyênATH
42Nguyễn, Trí MinhATH
43Nguyễn, Văn Nguyên KhôiATH
44Phan, Thanh NamATH
45Trần, Đăng QuýATH
46Trần, Ngọc KhoaATH
47Trần, Nguyễn Ngọc ChâuATHw
48Trần, Thanh TùngATH
49Trần, Tiến MinhATH
50Trần, Tuấn KhôiATH
51Trần, Vạn SơnATH
52Trần, Việt Phúc KhangATH
53Trương, Cao Đức NhânATH
54Từ, Nhật NamATH
55Ung, Nguyễn Ái VânATHw
56Võ, Đại Trung NguyênATH
57Vũ, Gia LinhATHw
58Vũ, Thị Thảo NhiATHw
59Vương, Phúc HuyATH