ĐỊA ĐIỂM THI ĐẤU: HỘI TRƯỜNG CÔNG VIÊN APEC, HẢI CHÂU, ĐÀ NẴNG THỜI GIAN THI ĐẤU: CHỦ NHẬT NGÀY 30/11/2025 SÁNG: 8H-11H30 CHIỀU: 14H-17HGIẢI CỜ VUA CHIẾN BINH ATHENA - ĐƯỜNG ĐẾN THÀNH ATHENS - BẢNG CHIẾN BINH U9Last update 30.11.2025 08:34:50, Creator/Last Upload: Athena Vietnam Chess Club
| Tournament selection | DANH SÁCH ĐĂNG KÝ CHIẾN BINH TẬP SỰ, CHIẾN BINH U7, CHIẾN BINH U9, CHIẾN BINH U11 CHIẾN BINH OPEN, CHIẾN BINH PHỤ HUYNH |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 6, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | Name | FED | sex |
| 1 | Bùi, Minh Khôi | ATH | |
| 2 | Đặng, Hoàng Ngân | ATH | w |
| 3 | Đặng, Minh Trí | ATH | |
| 4 | Đoàn, Nguyễn Bảo Nghi | ATH | w |
| 5 | Dương, Cát Tuệ Minh | ATH | w |
| 6 | Dương, Minh Hùng | ATH | |
| 7 | Dương, Phú Quân | ATH | |
| 8 | Dương, Tấn Đăng Khôi | ATH | |
| 9 | Hà, Mai Khuê | ATH | w |
| 10 | Hoàng, Minh Khoa | ATH | |
| 11 | Huỳnh, Bá Nguyên Khang | ATH | |
| 12 | Huỳnh, Ngọc Minh Khuê | ATH | w |
| 13 | Huỳnh, Nguyễn Minh Châu | ATH | w |
| 14 | Huỳnh, Phong | ATH | |
| 15 | Khúc, Kiến Văn | ATH | |
| 16 | Lê, Đặng Huyền Anh | ATH | w |
| 17 | Lê, Đình Minh Đăng | ATH | |
| 18 | Lê, Dương Kha | ATH | |
| 19 | Lê, Gia Khánh | ATH | |
| 20 | Lê, Nguyễn Bảo Nam | ATH | |
| 21 | Lê, Tấn Kiên | ATH | |
| 22 | Lê, Trần Kiều Ngân | ATH | w |
| 23 | Mai, Đăng Minh Trí | ATH | |
| 24 | Ngô, Lê Nguyên Lâm | ATH | |
| 25 | Ngô, Võ Minh Khôi | ATH | |
| 26 | Nguyễn, Bảo Khang | ATH | |
| 27 | Nguyễn, Cảnh Đăng Nguyên | ATH | |
| 28 | Nguyễn, Đăng Khoa | ATH | |
| 29 | Nguyễn, Hoàng Cát Tiên | ATH | w |
| 30 | Nguyễn, Hoàng Khôi | ATH | |
| 31 | Nguyễn, Hoàng Quân | ATH | |
| 32 | Nguyễn, Khải Huân | ATH | |
| 33 | Nguyễn, Khải Phong | ATH | |
| 34 | Nguyễn, Lê Bảo | ATH | |
| 35 | Nguyễn, Minh Khang | ATH | |
| 36 | Nguyễn, Minh Thắng | ATH | |
| 37 | Nguyễn, Ngọc Tường Vi | ATH | w |
| 38 | Nguyễn, Phúc Nam | ATH | |
| 39 | Nguyễn, Tấn Nhân | ATH | |
| 40 | Nguyễn, Thành Kiên | ATH | |
| 41 | Nguyễn, Thành Nguyên | ATH | |
| 42 | Nguyễn, Trí Minh | ATH | |
| 43 | Nguyễn, Văn Nguyên Khôi | ATH | |
| 44 | Phan, Thanh Nam | ATH | |
| 45 | Trần, Đăng Quý | ATH | |
| 46 | Trần, Ngọc Khoa | ATH | |
| 47 | Trần, Nguyễn Ngọc Châu | ATH | w |
| 48 | Trần, Thanh Tùng | ATH | |
| 49 | Trần, Tiến Minh | ATH | |
| 50 | Trần, Tuấn Khôi | ATH | |
| 51 | Trần, Vạn Sơn | ATH | |
| 52 | Trần, Việt Phúc Khang | ATH | |
| 53 | Trương, Cao Đức Nhân | ATH | |
| 54 | Từ, Nhật Nam | ATH | |
| 55 | Ung, Nguyễn Ái Vân | ATH | w |
| 56 | Võ, Đại Trung Nguyên | ATH | |
| 57 | Vũ, Gia Linh | ATH | w |
| 58 | Vũ, Thị Thảo Nhi | ATH | w |
| 59 | Vương, Phúc Huy | ATH | |
|
|
|
|