Giải Cờ vua ĐH TDTT phường Trần Hưng Đạo- TP Hải Phòng - Lần thứ I - Năm 2025 U10De pagina werd het laatst gewijzigd op30.11.2025 09:37:42, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| Toernooiselectie | U8, U10, U12, U14 G8, G10, G12, G14 |
| Parameterkeuze | Laat de toernooidetails zien (defaultwaarde), Link tournament to the tournament calendar |
| Overzicht voor team | CHO, HUD, LLO |
| Lijsten | Startranglijst, Alfabetische lijst van spelers, Federatie- Partij- en Titelstatistiek, Alphabetical list all groups, Chronoloog |
| Tussenstand na de 5 ronde, kruistabel naar startplaats |
| Bordparingen | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , niet ingedeeld |
| Ranglijst na | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Excel en afdrukken | Exporteren naar Excel (.xlsx), Exporteren naar PDF-bestand, QR-Codes |
Startranglijst
| No. | Naam | FED | Typ | Vereniging/Plaats |
| 1 | Bùi, Phương Nam | CHO | | Th Cộng Hòa |
| 2 | Bùi, Trung Nghĩa | CHO | | Th Cộng Hòa |
| 3 | Hoàng, Công Thắng | CHO | U10 | Th Cộng Hòa |
| 4 | Nguyễn, Tiến Đức | HUD | | Th Hưng Đạo |
| 5 | Phạm, Hải Đăng | HUD | U10 | Th Hưng Đạo |
| 6 | Phạm, Ngọc Tuấn | LLO | | Th Lê Lợi |
| 7 | Phùng, Đức Minh Phúc | CHO | | Th Cộng Hòa |
| 8 | Trần, Bình Minh | HUD | | Th Hưng Đạo |
| 9 | Trần, Kỳ Nam | CHO | | Th Cộng Hòa |
| 10 | Triệu, Đức Hải | HUD | | Th Hưng Đạo |
| 11 | Vũ, Văn Tiệp | HUD | U10 | Th Hưng Đạo |
|
|
|
|