Giải Cờ vua ĐH TDTT phường Trần Hưng Đạo- TP Hải Phòng - Lần thứ I - Năm 2025 U8Sidst opdateret 30.11.2025 09:40:54, Oprettet af/Sidste upload: thaytoancovua
| Turneringsvalg | U8, U10, U12, U14 G8, G10, G12, G14 |
| Parameter valg | vis turneringsdetaljer, Link med turneringskalender |
| Oversigt over hold | CHO, HUD, LLO |
| Lister | Start rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema |
| Afsluttende placerings krydstabel 5, Start rangering krydstabel |
| Bræt parringer | Ru. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5/5 , ikke parret |
| Rang liste efter | Ru. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5 |
| Excel og udskrift | Eksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes |
Placering efter runde 3
| Rk. | SNr | Navn | Typ | FED | Klub/By | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 |
| 1 | 8 | Nguyễn, Thiện Nhân | | CHO | Th Cộng Hòa | 3 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | 7 | Nguyễn, Hữu Trường Giang | | CHO | Th Cộng Hòa | 3 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | 3 | Lê, Văn Quyền Thắng | | CHO | Th Cộng Hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| 4 | 2 | Đỗ, Văn Đạt | U08 | LLO | Th Lê Lợi | 2 | 0 | 0 | 2 |
| 5 | 6 | Nguyễn, Hải Dương (CHO) | | CHO | Th Cộng Hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| 6 | 11 | Trần, Thành Long | U08 | LLO | Th Lê Lợi | 2 | 0 | 0 | 2 |
| 7 | 10 | Phạm, Minh Quân | | HUD | Th Hưng Đạo | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 8 | 4 | Nguyễn, Hải Đăng | | CHO | Th Cộng Hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 9 | 5 | Nguyễn, Hải Dương (HUD) | U08 | HUD | Th Hưng Đạo | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 10 | 9 | Phạm, Hữu Thông | | HUD | Th Hưng Đạo | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 11 | 1 | Cao, Hoàng Bách | | HUD | Th Hưng Đạo | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Vương, Sơn Minh | | HUD | Th Hưng Đạo | 0 | 0 | 0 | 0 |
Notat: Tie Break1: Direct Encounter (DE) Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Forfeited games count)
|
|
|
|