ĐỊA ĐIỂM THI ĐẤU: HỘI TRƯỜNG CÔNG VIÊN APEC, HẢI CHÂU, ĐÀ NẴNG THỜI GIAN THI ĐẤU: CHỦ NHẬT NGÀY 30/11/2025 SÁNG: 8H-11H30 CHIỀU: 14H-17HGIẢI CỜ VUA CHIẾN BINH ATHENA - ĐƯỜNG ĐẾN THÀNH ATHENS - BẢNG CHIẾN BINH PHỤ HUYNH|
Il sito e stato aggiornato il30.11.2025 08:11:28, Creatore/Ultimo Upload: Athena Vietnam Chess Club
| Selezione torneo | DANH SÁCH ĐĂNG KÝ CHIẾN BINH TẬP SỰ, CHIẾN BINH U7, CHIẾN BINH U9, CHIẾN BINH U11 CHIẾN BINH OPEN, CHIẾN BINH PHỤ HUYNH |
| Selezione die Parametri | Non mostrare dettaglio torneo, Link tournament to the tournament calendar |
| Liste | Elenco giocatori per sorteggio, Elenco giocatori in ordine alfabetico, Statistica per Paese-, Incontro- e Titolo, Lista alfabetica tutti i gruppi, calendario partite |
| Tabellone dopo 4 turni, Tabellone per numero sorteggio |
| Accoppiamenti giocatori | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5/7 , non sorteggiato |
| Classifica per | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4 |
| Excel e stampe | Excel-Export (.xlsx), Esporta in PDF, QR-Codes |
| |
|
Tabellone per numero sorteggio
| Nr. | Nome | paese | *.Tur | *.Tur | *.Tur | *.Tur | *.Tur | Pts. | Pos | Cls1 | Cls2 | Cls3 | Cls4 | Cls5 |
| 1 | Đào Phan | ATH | 7b0 | 9w0 | 8w0 | 5b0 | 10b | 0 | 12 | 0 | 6,5 | 0 | 2 | 0 |
| 2 | Dương Công Thuận | ATH | 8w1 | 6b0 | 11w0 | 4b0 | 5w | 1 | 9 | 0 | 9 | 1 | 2 | 0 |
| 3 | Hoàng Mạnh Dũng | ATH | 9b1 | 7w1 | 6w0 | 8b1 | 11w | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | 2 | 2 |
| 4 | Lâm Phùng Phong | ATH | 10w1 | 11b0 | 9w0 | 2w1 | 12b | 2 | 7 | 2 | 6 | 2 | 1 | 0 |
| 5 | Lê Thanh Bình | ATH | 11b0 | 10w0 | 12b0 | 1w1 | 2b | 1 | 11 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 0 |
| 6 | Ngô Đình Tuấn Vinh | ATH | 12w1 | 2w1 | 3b1 | 11b1 | 7b | 4 | 1 | 0 | 8,5 | 4 | 2 | 2 |
| 7 | Nguyễn Hữu Duẫn | ATH | 1w1 | 3b0 | 10b1 | 9b1 | 6w | 3 | 4 | 0 | 6 | 3 | 3 | 2 |
| 8 | Nguyễn Thị Tuyết Trinh | ATH | 2b0 | 12w½ | 1b1 | 3w0 | 9b | 1,5 | 8 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 1 |
| 9 | Nguyễn Văn Sỹ | ATH | 3w0 | 1b1 | 4b1 | 7w0 | 8w | 2 | 6 | 1 | 8 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | Phùng Hoàng Vũ | ATH | 4b0 | 5b1 | 7w0 | 12b0 | 1w | 1 | 10 | 0 | 7,5 | 1 | 3 | 1 |
| 11 | Trần Anh Kỳ | ATH | 5w1 | 4w1 | 2b1 | 6w0 | 3b | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 1 | 1 |
| 12 | Trương Thị Hạnh | ATH | 6b0 | 8b½ | 5w1 | 10w1 | 4w | 2,5 | 5 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 0 |
Note: Cls1: Direct Encounter (DE) Cls2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Cls3: Number of wins including byes (WIN) (Forfeited games count) Cls4: Number of games played with black (BPG) (Forfeited games count) Cls5: Number of games won with black (BWG) (Forfeited games count)
|
|
|
|