GIẢI ĐẤU CỜ VUA THỂ THAO HỌC SINH XÃ NÚI THÀNH NĂM HỌC 2025-2026 BẢNG NỮ 45

последно ажурирање30.11.2025 03:49:51, Creator/Last Upload: namhnchess

Избор на турнирBẢNG NAM: NAM 123, NAM 45, NAM 67, NAM 89
BẢNG NỮ: NỮ 123, NỮ 45, NỮ 67, NỮ 89
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаHUV, KID, LHG, LHP, LLO, LQD, NTT, PCT, PVD, TCV, THD, TQT, VTS
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Пласман со партии после коло 3 , Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4/5 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes

Преглед на играчите за HUV

СНоИмеРтгФЕД.123ПоениРк.Група
10Nguyễn Huy Hùng0HUV010111BẢNG NAM: NAM 123
16Vũ Thế Anh0HUV1½01,59BẢNG NAM: NAM 123
14Phạm1 Hà Thức0HUV01126NAM 45
16Trần Phú Hưng0HUV010111NAM 45
4Huỳnh Nhã Thiên An0HUV11025BẢNG NỮ: NỮ 123
6Mai Phạm Hoàng My0HUV01019BẢNG NỮ: NỮ 123
4Lê Bảo Anh0HUV10½1,59NỮ 45
11Nguyễn Thị Kim Ngân0HUV001113NỮ 45

Парови за следната коло за HUV

КолоБо.Бр.ИмеПоени РезултатПоени ИмеБр.
4516Vũ Thế Anh 1 Đỗ Hữu Minh Nhật 3
4610Nguyễn Huy Hùng 1 1 Phan Như Khuê Tú 12
4311Nguyễn Thành Nam 2 2 Phạm1 Hà Thức 14
4715Trần Nguyên Khánh 1 1 Trần Phú Hưng 16
439Nguyễn Thị Thanh Nhã 2 2 Huỳnh Nhã Thiên An 4
466Mai Phạm Hoàng My 1 1 Trương Thị Minh Huyền 15
444Lê Bảo Anh Lâm Hưng Thiên Trang 3
4711Nguyễn Thị Kim Ngân 1 1 Ngô Thị Ngọc Diễm 7

Резултати на последно коло за HUV

КолоБо.Бр.ИмеПоени РезултатПоени ИмеБр.
331Bùi Lê Minh Phát 1 1 - 0 Vũ Thế Anh 16
357Lê Trần Trung Đức 1 1 - 01 Nguyễn Huy Hùng 10
343Đặng Đình Phúc 1 0 - 11 Phạm1 Hà Thức 14
3612Nguyễn Trung Kiên 1 1 - 01 Trần Phú Hưng 16
324Huỳnh Nhã Thiên An 2 0 - 12 Võ Đào Gia Hân 16
349Nguyễn Thị Thanh Nhã 1 1 - 01 Mai Phạm Hoàng My 6
3614Trần Anh Thư 1 ½ - ½1 Lê Bảo Anh 4
3811Nguyễn Thị Kim Ngân 0 1 - 00 Phan Nguyễn Bảo Như 13

Податоци за играчите за HUV

КолоСНоИмеРтгФЕД.ПоениРез.
Nguyễn Huy Hùng 0 HUV Rp:875 Поени 1
12Bùi Nguyễn Hoàng Khang0TQT2w 0
24Hồ Gia Phúc0LHP0,5s 1
37Lê Trần Trung Đức0VTS2s 0
412Phan Như Khuê Tú0VTS1w
Vũ Thế Anh 0 HUV Rp:1000 Поени 1,5
18Nguyễn Bùi Nguyên Khang0NTT2w 1
25Hoàng Bùi Minh Nhật0LQD2,5w ½
31Bùi Lê Minh Phát0PVD2s 0
43Đỗ Hữu Minh Nhật0NTT1w
Phạm1 Hà Thức 0 HUV Rp:1125 Поени 2
16Huỳnh Minh Nhật0VTS2w 0
25Hoàng Ngọc Gia Phú0PVD0w 1
33Đặng Đình Phúc0LQD1s 1
411Nguyễn Thành Nam0TQT2s
Trần Phú Hưng 0 HUV Rp:875 Поени 1
18Lê Trần Bảo Huy0LHG3w 0
27Lê Nguyễn Bảo Thành0LHP1w 1
312Nguyễn Trung Kiên0LHG2s 0
415Trần Nguyên Khánh0NTT1s
Huỳnh Nhã Thiên An 0 HUV Rp:1125 Поени 2
112Trần Hải Phương0PVD0w 1
210Nguyễn Trúc Vy0LHG1s 1
316Võ Đào Gia Hân0TQT3w 0
49Nguyễn Thị Thanh Nhã0LHP2s
Mai Phạm Hoàng My 0 HUV Rp:875 Поени 1
116Võ Đào Gia Hân0TQT3s 0
213Trần Lê Mộc Trà0TQT1w 1
39Nguyễn Thị Thanh Nhã0LHP2s 0
415Trương Thị Minh Huyền0VTS1w
Lê Bảo Anh 0 HUV Rp:1000 Поени 1,5
112Nguyễn Thị Xuân Mai0NTT1s 1
216Trần Lê Ngọc Diệp0TQT2w 0
314Trần Anh Thư0LHP1,5s ½
43Lâm Hưng Thiên Trang0VTS1,5w
Nguyễn Thị Kim Ngân 0 HUV Rp:875 Поени 1
13Lâm Hưng Thiên Trang0VTS1,5s 0
22Đinh Lê Khánh Ngọc0LHP2s 0
313Phan Nguyễn Bảo Như0LHG0w 1
47Ngô Thị Ngọc Diễm0NTT1w