Đại Hội TDTT Phường Tam Thắng Lần Thứ I - Bảng Nam Cờ Vua | Fyriskiparar | CLB cờ vua Chess House |
| Land | Vietnam ( VIE ) |
| Kappingarleiðari | UBND Phường Tam Thắng |
| Bedenkzeit (Rapid) | 15p+10s |
| Number of rounds | 5 |
| Tournament type | Swiss-System |
| Rating calculation | - |
| Dagur | 2025/11/26 |
| Miðal-Rating | 1000 |
| Forritið, sum leggur umfør | Swiss-Manager frá Heinz Herzog, Swiss-Manager kappingarfíla |
Seinast dagført30.11.2025 10:58:14, Creator/Last Upload: Trung Tâm Cờ Vua Chess House
| Kappingarnevnd | Danh Sách Cờ Vua : Nam , Nữ Danh Sách Cờ Tướng: Nam, Nữ |
| Parameter-val | ongar kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar |
| Yvirlit yvir lið | BQS, CHG, ESN, K10, K11, K13, K14, K15, K16, K17, K18, K19, K20, K21, K23, K24, K25, KP1, KP2, KP3, KP5, KP6, KP9, LLO, LTT, MNO, NAN, NGH, NVL, NVX, TRV, UBD, VT3, VTA, VTT |
| Listar | Byrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan |
| Endalig talva eftir 5 umfør, Byrjanartalva |
| Telvara-paringar | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5/5 , ikki parað |
| Støðan eftir | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5 |
| Fimm teir bestu telvararnir, Heildar-hagtøl, heiðursmerkja-hagtøl |
| Excel og Printa | Eksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes |
| |
|
Fimm teir bestu telvararnir
| Đại Hội TDTT Phường Tam Thắng Lần Thứ I - Bảng Nam Cờ Vua |
| Endalig støða eftir 5 umfør |
| Rk. | Navn | Land | Felag/Býur | Stig | TB1 |
| 1 | Nguyễn Quang Minh | K17 | Kp 17 | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Phúc Chính | K20 | Kp 20 | 4,5 | 0 |
| 3 | Trần Xuân Thanh | VT3 | Thpt Vũng Tàu | 4,5 | 0 |
| 4 | Hồ Ngọc Tuấn Vũ | K13 | Kp 13 | 4 | 0 |
| 5 | Lê Phạm Khải Hoàn | NAN | Thcs Ng An Ninh | 4 | 0 |
| Đại Hội TDTT Phường Tam Thắng Lần Thứ I - Bảng Nữ Cờ Vua |
| Endalig støða eftir 5 umfør |
| Rk. | Navn | Land | Felag/Býur | Stig | TB1 |
| 1 | Phạm Trịnh Gia Hân | ESN | Trường Einstein Vũng Tàu | 4,5 | 0,5 |
| 2 | Vũ Thị Tú Uyên | K17 | Kp 17 | 4,5 | 0,5 |
| 3 | Trần Mai Phương Linh | NAN | Thcs Ng An Ninh | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thuỳ Anh | K17 | Kp 17 | 3,5 | 0,5 |
| 5 | Lê Diểm Phương | NAN | Thcs Ng An Ninh | 3,5 | 0,5 |
| Đại Hội TDTT Phường Tam Thắng Lần Thứ I - Cờ Tướng Nam |
| Endalig støða eftir 5 umfør |
| Rk. | Navn | Land | Felag/Býur | Stig | TB1 |
| 1 | Phùng Bá Tuấn | K23 | Kp 23 | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Phúc Anh | K16 | Kp 16 | 4,5 | 0 |
| 3 | Lê Tâm Hùng Anh | K18 | Kp 18 | 4 | 0 |
| 4 | Trần Minh Phúc | KP1 | Kp 1 | 4 | 0 |
| 5 | Đoàn Thái Hà | K10 | Kp 10 | 4 | 0 |
| Đại Hội TDTT Phường Tam Thắng Lần Thứ I - Cờ Tướng Nữ |
| Endalig støða eftir 5 umfør |
| Rk. | Navn | Land | Felag/Býur | Stig | TB1 |
| 1 | Trương Thục Quyên | NAN | THCS Nguyễn An Ninh | 3,5 | 0 |
| 2 | Lê Ngọc Châu Giang | VT3 | THPT Vũng Tàu | 3 | 0 |
| 3 | Trương Xuân Minh | NAN | THCS Nguyễn An Ninh | 2,5 | 0 |
| 4 | Lê Thị Cẩm | NVX | TH Nguyễn Viết Xuân | 1 | 0 |
| 5 | La Ngọc Khánh Dư | VT3 | THPT Vũng Tàu | 0 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|