CN 3ª divisão 2025-26 - Série A Cập nhật ngày: 10.01.2026 19:57:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)
| Giải/ Nội dung | 1ª div, 2ª div A, 2ª div B, 2ª div C, 3ª div A, 3ª div B, 3ªdiv C, 3ª div D 3ª div E, 3ª div F |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BRA | Brazil | 4 |
| 2 | CUB | Cuba | 1 |
| 3 | ESP | Spain | 4 |
| 4 | FID | FIDE | 1 |
| 5 | GER | Germany | 2 |
| 6 | IND | India | 1 |
| 7 | ITA | Italy | 1 |
| 8 | NED | Netherlands | 2 |
| 9 | POR | Portugal | 94 |
| 10 | UKR | Ukraine | 3 |
| Tổng cộng | | | 113 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 2 |
| FM | 1 |
| WFM | 2 |
| Tổng cộng | 5 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 7 | 4 | 5 | 0 | 16 |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Tổng cộng | 9 | 4 | 7 | 0 | 20 |
|
|
|
|