CTO DE TENERIFE POR EQUIPOS 2026 - PREFERENTE Cập nhật ngày: 11.04.2026 23:02:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Spanish Federation (Arbiter Comitee)
| Giải/ Nội dung | Preferente, Primera, Segunda, Tercera |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Số ván | Đã có 162 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp cặp
| 2. Ván ngày 2025/11/15 lúc 17:00 |
| Bàn | 8 | C.A. ALFERZA TENERIFE FUNDACION CAJACANARIAS | Rtg | - | 5 | C.A. DAMA EL SAUZAL A | Rtg | 1 : 3 | PGN |
| 1.1 | | | 2086 | - | | | 2066 | ½ - ½ | PGN |
| 1.2 | | | 1906 | - | | | 1960 | 0 - 1 | |
| 1.3 | | | 1893 | - | | | 1961 | 0 - 1 | PGN |
| 1.4 | | | 1820 | - | | | 1795 | ½ - ½ | |
| Bàn | 6 | C.A. REY AHOGADO "A" | Rtg | - | 4 | C.A. CAISSA ENROQUE "A" | Rtg | 2½:1½ | PGN |
| 2.1 | FM | | 2254 | - | | | 2062 | 1 - 0 | PGN |
| 2.2 | | | 2239 | - | | | 2044 | ½ - ½ | PGN |
| 2.3 | | | 2033 | - | | | 2004 | ½ - ½ | PGN |
| 2.4 | | | 2006 | - | | | 1990 | ½ - ½ | |
| Bàn | 7 | C.A. EBANO BARRIO NUEVO "A" | Rtg | - | 3 | C.A. LASKER ISORA A | Rtg | 4 : 0 | PGN |
| 3.1 | FM | | 2303 | - | | | 2011 | 1 - 0 | PGN |
| 3.2 | FM | | 2294 | - | | | 1974 | 1 - 0 | PGN |
| 3.3 | IM | | 2300 | - | | | 1952 | 1 - 0 | PGN |
| 3.4 | | | 2115 | - | | | 1765 | 1 - 0 | PGN |
| Bàn | 1 | C.A. CANARIAS 64"A" | Rtg | - | 2 | C.A. AL SHAH MAT LOS REALEJOS "A" | Rtg | 2½:1½ | PGN |
| 4.1 | IM | | 2198 | - | FM | | 2294 | 1 - 0 | PGN |
| 4.2 | CM | | 2128 | - | | | 2014 | ½ - ½ | PGN |
| 4.3 | FM | | 2135 | - | | | 1922 | 1 - 0 | |
| 4.4 | | | 2037 | - | | | 1827 | 0 - 1 | PGN |
|
|
|
|