Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Munster Chess Union Club League Division 2

Cập nhật ngày: 19.04.2026 16:47:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zsolt Kardkovács

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
14LIMERICK CHESS CLUB B75111124,50
22ENNIS B75111123,50
33ST. FINBARR'S A751111230
41DUNGARVAN CHESS CLUB A742110200
515SHANNON CHESS CLUB74129200
67MTU CORK CHESS SOCIETY74038190
78ENNIS C74038180
85ST. GRELLANS73228170
99CORK CHESS CLUB C73137200
1012DUNGARVAN CHESS CLUB B7313717,50
1118ENNIS D73137160
1211GALWAY CHESS CLUB B72327160
1313KINSALE CHESS MATES - KINSALE73046180
146LIMERICK CHESS CLUB C7304617,50
1510LISMORE CHESS CLUB72236170
1616CLONAKILTY A7214514,50
1717BANTRY CHESS CLUB7214513,50
1819KINSALE CHESS MATES - BALLYPHEHANE7124416,50
1914ST. FINBARR'S B7205413,50
2020CLONAKILTY B7007040

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints