Northumberland Championship Gilroy 2025-26

Cập nhật ngày: 06.03.2026 10:20:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lara Barnes IA

Giải/ Nội dungZollner, Sell, Gilroy
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Số vánĐã có 56 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
14Ross, EthanENG1614Gosforth513,5
27Cameron, ThomasENG1576Newcastle University415
33Sathishkumar, GauthamENG1623Gosforth414
412Rook, Ian RENG1491Forest Hall3,514,5
55Pramana, JoeyENG1613Gosforth3,513
61Peardon, DaveENG1651Hetton Lyons317,5
79Simm, DavidENG1559Morpeth315,5
816Sathishkumar, SanjayENG1438Gosforth315,5
96Mccarthy, DarrenENG1604Alnwick312,5
1010Phillips, JamesSCO1547Newcastle312,5
1111Hardy, AndrewENG1508Alnwick2,512,5
122Duff, Ryan JgENG1649Forest Hall2,511,5
1320Brookes, Martin DENG1383Tynemouth2,511,5
1419Cheung, AaronENG1385Gosforth215
1517Trevisan, LeonardoESP1424Forest Hall213
168Mills, KristianENG1563Gosforth212
1713O'Neill, Stephen GENG1489Alnwick210,5
1822Smith, AlanENG1175South Shields210
1924Gokul Nath, ViaanENG1139Newcastle *29,5
2014Johnson, StanleyENG1465South Shields1,514,5
2115Taylor, AnthonyENG1455Forest Hall112,5
2218Evans, JonENG1421Leam Lane19
2323Sriram, Vishnu CharanENG1143Gosforth19
2421Moore, JohnENG1275South Shields17,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)