4.liga B21 2025/2026

Cập nhật ngày: 08.03.2026 18:17:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 71

Giải/ Nội dung3. liga B2, 4. liga B22, 4.liga B21
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b HS1  HS2  HS3 
1Dubnica n/V "G" *  * 4431620,50
2Považské Podhradie "C"1 *  * 431015,50
3Dubnica n/V "H"1 *  * 328160
4Trenčín "D"12 *  * 3814,50
5CVČ Včielka Púchov "B"2232 *  * 313,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints