Grazer Stadtmeisterschaft 2026

Cập nhật ngày: 10.01.2026 20:09:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Christian Huber

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/01/10 lúc 10:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Grünwald, Simon21901 1 - 01 Bytyqi, Kujtim187718
221Schneider, Manuel18371 0 - 11 CMSchieder, Andreas21842
323Xu, Xingjian18101 ½ - ½1 CMChen, Chicheng Leon21074
45Seitz, Alexander20831 1 - 01 Swoboda, Paul173725
527Schönberger, Martin17211 0 - 11 MKWallner, Dieter Dr.20776
67Martinovic, David20651 1 - 01 Kögl, Ben170829
739Zilian, Tristan Juri15731 0 - 11 Sohn, Benedikt20418
89AFMMujacic, Haris20311 1 - 01 Dampfhofer, Simon168032
911Teslenko, Dmytro19271 1 - 01 Zens, Laura152442
1047Simunovic, Antonio14941 0 - 11 Zaff, Sebastian192012
1149Hütter, Rupert14821 0 - 11 Lukas, Wolfgang190515
1216Triebl, Andreas18871 1 - 01 Yakovlev, Oleksandr057
1351Kienersberger, Paul14341 0 - 11 Hryhorieva, Anna188117
1453Kohlroser, Nico12991 0 - 1½ WCMShibata, Misaki191113
1528Schernthaner, Tim1720½ ½ - ½½ Klasinc, Kristjan185519
1656Kaufmann, Andrej0½ 0 - 10 Birk, Robin202310
173Matosec, Thomas21290 1 - 00 Neubauer, Pascal157738
1814Pötscher, Katharina19060 1 - 00 Eitner, Mario157240
1937Pinno, Anakin16110 1 - 00 Aichinger, Johannes184920
2041Kinzer, Simon15720 0 - 10 Brenner, Nico182922
2143Nahol, Daniel15220 ½ - ½0 Bracic, Markus179524
2244Pistol, Vadym15040 1 - 00 Swoboda, Fabian172926
2345Dakshina Murthy, Megha Varshini15010 0 - 10 Raunjak, Christoph169630
2431Rohr, Benjamin16930 1 - 00 Meyer, Eliah149946
2533Kaloh, Edvard16790 ½ - ½0 Kaloh, Frida146550
2652Kadari, Gopal Rao14070 ½ - ½0 Hutten, Fabian167634
2735Walcher, Johann16340 1 - 00 Zens, Sebastian124354
2855Fauster, Patrick00 1 - 00 Zaff, Maximilian163336
2948ACMKlug, Daniel14910 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3058Rabel, Michael13500 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại