5.kolo sa uskutoční v nedeľu 25.1.2026. Ratingy sú aktualizované k 1.1.2026.
5.liga skupina C12 2025/2026 | Ban Tổ chức | Krajsky sachovy zvaz Zilina |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Silvia Prochazkova 14993198 |
| Tổng trọng tài | Karol Pekar 14902370 |
| Trọng tài | Safek, Martin 14985624; Mrva, Jozef 14934477; Maco ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min/40ť + 30min + 30s/ťah |
| Địa điểm | Liptov - Orava |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2025/10/19 đến 2026/03/22 |
| Rating trung bình / Average age | 1481 / 31 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.01.2026 14:41:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 16
| Giải/ Nội dung | 3LC1, 4c11, 4c12, 5LZA, 5c12, 5LKysuce |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK Ružomberok PrintArt | * | | | 4 | 4 | 3½ | | | | 4 | 12 | 15,5 | 0 |
| 2 | TJ Tatran Zákamenné | | * | 3 | | | 3 | ½ | 2 | 3 | | 9 | 11,5 | 0 |
| 3 | Lipt.šach.škola jun C | | 2 | * | 3 | 4 | 2½ | | | 2 | | 7 | 13,5 | 0 |
| 4 | OŠK Lisková | 1 | | 2 | * | | | 3½ | 2½ | | 3½ | 7 | 12,5 | 0 |
| ŠK Ružomberok Institut | 1 | | 1 | | * | | | 2½ | 5 | 3 | 7 | 12,5 | 0 |
| 6 | MŠK Trstená B | 1½ | 2 | 2½ | | | * | | 3 | 3 | | 7 | 12 | 0 |
| 7 | OŠK Renop Liptovská Teplá | | 4½ | | 1½ | | | * | | 3 | 2 | 6 | 11 | 0 |
| 8 | ŠK Montana Ružomberok | | 3 | | 2½ | 2½ | 2 | | * | | | 5 | 10 | 0 |
| 9 | Lipt.šach.škola Felix | | 2 | 3 | | 0 | 2 | 2 | | * | | 3 | 9 | 0 |
| 10 | ŠK Bziny C | 1 | | | 1½ | 2 | | 3 | | | * | 3 | 7,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|