Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Königsgambit * 5331024,50
2Styria TU Graz1 * 34919,50
3Schachfreunde Graz * 458210
4Grazer Schachgesellschaft * 533820,50
5SC Extraherb331 * 615,50
6Postsportverein Graz13 * 3150
7Gratwein Straßengel2 * 42140
8Liebocher Schachgesellschaft3132 * 2130

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints