GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCHSenast uppdaterad29.08.2025 05:51:52, Creator/Last Upload: RoyalChess
Val av turnering | Cờ tiêu chuẩn: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch Cờ tiêu chuẩn: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch Cờ nhanh: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch Cờ nhanh: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch Cờ chớp: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch Cờ chớp: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch Cờ siêu chớp: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch Cờ siêu chớp: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch |
Val av parametrar | visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender |
Översikt för lag | DAN, HCM, HPH, VLO |
Overview for groups | M |
Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Korstabell efter 3 ronder, Korstabell, efter startnummer |
Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/6 , ej inlottad |
Ställning efter | Rd.1, Rd.2, Rd.3 |
| De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik |
Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Nationsstatistik
Nr. | Nation | Nation | Count |
1 | DAN | DAN | 3 |
2 | HCM | HCM | 9 |
3 | HPH | HPH | 1 |
4 | VLO | VLO | 1 |
Total | | | 14 |
TitelstatistikPartistatistik
Rond | Vita vinster | Remier | Svarta vinster | Walk over | Total |
1 | 3 | 0 | 3 | 1 | 7 |
2 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 |
3 | 5 | 0 | 1 | 0 | 6 |
Total | 10 | 0 | 8 | 1 | 19 |
|
|
|
|