GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ SIÊU CHỚP - U16 NỮSenast uppdaterad25.08.2025 06:49:28, Creator/Last Upload: RoyalChess
Val av turnering | Cờ tiêu chuẩn: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch Cờ tiêu chuẩn: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch Cờ nhanh: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch Cờ nhanh: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch Cờ chớp: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch Cờ chớp: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch Cờ siêu chớp: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch Cờ siêu chớp: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch |
Val av parametrar | visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender |
Översikt för lag | BNI, DAN, HCM, HPH |
Overview for groups | G16 |
Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Korstabell efter 6 ronder, Korstabell, efter startnummer |
Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/6 , ej inlottad |
Ställning efter | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6 |
| De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik |
Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Spelaröversikt för DAN
SNr | Namn | Nation | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Poäng | Plac. | Grupp |
4 | Nguyễn Hà Bảo Châu | DAN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | G16 |
Resultat från den senaste ronden för DAN
Spelardetaljer för DAN
Rd. | SNr | Namn | Nation | Poäng | Res. |
Nguyễn Hà Bảo Châu 1902 DAN Poäng 0 |
1 | 8 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | HCM | 2 | - 0K | 2 | - | ej inlottad | - | - | - 0 |
3 | - | ej inlottad | - | - | - 0 |
4 | - | ej inlottad | - | - | - 0 |
5 | - | ej inlottad | - | - | - 0 |
6 | 2 | Đàm Nguyễn Trang Anh | HPH | 4 | w 0 |
|
|
|
|