Email delivery hasn't been working for a few days. We're working on fixing the problem.

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH

Федерація В'єтнам ( VIE )
Головний арбітр IA Quach Phuong Minh
Bedenkzeit (Blitz)90m+30s
Number of rounds9
Tournament typeШвейцарська система
Обрахунок рейтингуМіжнар. рейтинг
Дата2025/08/24
Рейт.-Ø1780
Програма для жеребкуванняSwiss-Manager from Heinz Herzogтурнірний файл Swiss-Manager

Останнє оновлення28.08.2025 04:47:24, Автор /Останнє завантаження: RoyalChess

Вибір турніруStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenMaruk, StandardWomenMaruk
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenMaruk, RapidWomenMaruk
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BulletMenChess, BulletWomenChess
Вибір параметрів Сховати додаткову інформацію, Посилання на турнірний календар
Огляд командиAGI, BNI, CTH, DON, DTH, GLA, HCM, HNO, NAN, NBI, TTH, VLO
Огляд групF
СпискиСтартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад
Таблиця підсумкового положення після 9 турів, Стартова таблиця
Пари по дошкахТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9/9 , без пар
Положення післяТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9
Кращі п'ять гравців, Загальна статистика, статистика медалей
Excel та ДрукЕкспорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes
Search for player Пошук

Стартова таблиця

Ном.Ім'яФЕД.1.Тур2.Тур3.Тур4.Тур5.Тур6.Тур7.Тур8.Тур9.ТурОчкиСт.ном Дод1  Дод2  Дод3  Дод4  Дод5  TB6 
1Phạm Lê Thảo NguyênCTH 48b1 36w0 75w1 38b1 23w0 62b1 14w1 8b½ 7w½613030,544,5543
2Nguyễn Hồng NhungHNO 49w½ 5b1 47w1 42b0 95w1 11b1 26w1 27w1 4b06,58033,549642
3Lương Phương HạnhCTH 50b1 38w0 51b0 65w1 54b1 22w1 29b1 42w0 26b161502844,5654
4Nguyễn Hồng AnhHCM 51w0 69b1 53w1 36b1 13w0 18b1 17w1 26b1 2w17603144744
5Đỗ Hoàng Minh ThơVLO 52b0 2w0 84b1 66w1 50b1 48w1 30b1 20w1 9b061702744,5653
6Nguyễn Ngọc HiềnNBI 53w1 33b1 29w0 39b1 25w1 32b0 38w1 59b0 8w161203248,5642
7Hoàng Thị Bảo TrâmHCM 54b0 70w1 50b1 41w0 51b1 52w1 46b1 43w1 1b½6,59029,543,5653
8Nguyễn Thị Mai HưngHCM 55w1 37b1 32w0 43b0 53w1 25b1 41w1 1w½ 6b05,52103049,5542
9Bạch Ngọc Thùy DươngHCM 56b1 40w1 36b1 46w1 27b0 29w1 42b1 32b0 5w17303850753
10Nguyễn Trần Ngọc ThủyDTH 57w1 39b1 38w1 27b0 26w0 45b1 59w0 41b0 69w153102947542
11Lương Hoàng Tú LinhBNI 58b1 42w0 54b½ 56w1 60b1 2w0 34b1 28w0 49b15,523027,547554
12Bùi Thị Ngọc ChiNBI 59w0 73b1 55w1 45b1 29w0 38b0 60b1 40w1 41w053502644,5543
13Nguyễn Mỹ Hạnh ÂnHCM 60b½ 92w1 44b1 62w1 4b1 30w1 27b1 23w0 42b06,57037,546653
14Nguyễn Hà Khánh LinhTTH 61w1 41b1 42w0 48b1 59w0 55w1 1b0 45b0 50w153302850,5542
15Tống Thái Hoàng ÂnHCM 62b0 72w1 56b½ 54w0 68b1 70w1 58b½ 46w1 55b161902536,5552
16Nguyễn Thị Thanh AnHCM 63w1 43b0 57w1 51w1 41b0 69b½ 62w1 30w1 20b05,52202944,5540
17Vũ Mỹ LinhHNO 64b+ 44w½ 62b½ 52w1 46b0 61w1 4b0 56w1 43b0532028,545,5340
18Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO 65w1 47b½ 49w0 75b1 58b½ 4w0 48b0 61w0 62b1456022,542352
19Vương Quỳnh AnhHNO 66b1 46w0 58b0 68w½ 56b0 84w0 72b½ 85w1 74b0377015,534,5251
20Nguyễn Bình VyHNO 67w1 51b1 43w1 29b1 42w0 59b1 32w0 5b0 16w161003554,5643
21Đoàn Thị Vân AnhBNI 68b1 52w0 61b1 58w0 55b0 67w1 51b0 74w1 48b½4,547022,541452
22Nguyễn Ngọc Thùy TrangDTH 69w1 59b0 63w1 79b1 43w0 3b0 53w1 78b1 38w161602844,5642
23Nguyễn Thanh Thủy TiênHNO 70b1 54w1 46b0 67w1 1b1 41w1 43b1 13b1 32w07403750754
24Võ Mai TrúcHCM 71w0 77b0 83w1 69b0 80w1 95b½ 57w1 60b1 45w½542019,535441
25Trần Lê Đan ThụyVLO 72b1 62w0 66b1 77w1 6b0 8w0 52b1 48w1 28b½5,524027,540,5553
26Nguyễn Thị Thúy TriênGLA 73w1 71b1 59w1 32b0 10b1 46w1 2b0 4w0 3w052703352542
27Đồng Khánh LinhNBI 74b1 78w1 52b1 10w1 9w1 42b½ 13w0 2b0 59w05,52003752542
28Bùi Ngọc Phương NghiHCM 75w0 79b0 85w1 71b1 57w½ 63b1 69w1 11b1 25w½61802538,5543
29Nguyễn Minh ChiHCM 76b1 82w1 6b1 20w0 12b1 9b0 3w0 51w½ 56b½529030,544,5453
30Nguyễn Thị Thu HuyềnVLO 77w1 75b½ 95w1 49b1 32w1 13b0 5w0 16b0 47w½528031,546,5441
31Vũ Thị Diệu ÁiAGI 78b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0093000000
32Tôn Nữ Quỳnh DươngHCM 79w1 81b1 8b1 26w1 30b0 6w1 20b1 9w1 23b18104049854
33Huỳnh Phúc Minh PhươngHCM 80b1 6w0 67b0 70w0 81b1 74w1 55b0 84w1 52b½4,550020,537,5452
34Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH 81w0 83b1 71w1 59b0 63w½ 75b1 11w0 58w1 51b15,526024,541,5543
35Vũ Thị Diệu UyênAGI 82b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0094000000
36Lê Đặng Bảo NgọcNBI 83w1 1b1 9w0 4w0 52b0 65b1 78w0 53b1 58w045402345443
37Nguyễn Đức Huyền MyHCM 84b1 8w0 77b0 74w1 61b0 76w1 70b0 67w0 81b037601938351
38Nguyễn Thị Phương AnhNAN 85w1 3b1 10b0 1w0 67b1 12w1 6b0 70w1 22b053402846552
39Lê Thị Thu HườngHCM 86b1 10w0 78b1 6w0 70b0 77w1 61b1 55w0 67b045502341,5453
40Nguyễn Huỳnh Tú PhươngHCM 87w1 9b0 79w0 73b1 69w0 71b1 95w1 12b0 61w045702238442
41Phạm Trần Gia ThưHCM 88b1 14w0 92w1 7b1 16w1 23b0 8b0 10w1 12b161403045653
42Vũ Bùi Thị Thanh VânNBI 89w1 11b1 14b1 2w1 20b1 27w½ 9w0 3b1 13w17,5204049,5744
43Lê Thùy AnHCM 90b1 16w1 20b0 8w1 22b1 58w1 23w0 7b0 17w161103349642
44Đào Thiên KimDTH 91w1 17b½ 13w0 95b0 75w0 87b1 63w1 69b0 60w14,54902136441
45Lê Thái NgaTTH 92b0 74w1 82b1 12w0 77b1 10w0 84b1 14w1 24b½5,525025,536553
46Hà Phương Hoàng MaiTTH 93w1 19b1 23w1 9b0 17w1 26b0 7w0 15b0 78w153003046541
47Nguyễn Thị Minh ThưHNO 94b1 18w½ 2b0 60w0 90b1 54w1 56b0 62w1 30b½537024,534452
48Nguyễn Anh Bảo ThyNAN 1w0 85b1 81w1 14w0 79b1 5b0 18w1 25b0 21w½4,546023,541,5442
49Trần Hoàng Bảo AnCTH 2b½ 60w1 18b1 30w0 62b0 56w0 68w1 75b1 11w04,544024,540442
50Trần Thị Phương AnhHCM 3w0 87b1 7w0 88b1 5w0 78b0 80w1 65b1 14b046101939453
51Lê Thái Hoàng ÁnhHCM 4b1 20w0 3w1 16b0 7w0 85b1 21w1 29b½ 34w04,54502449442
52Hồ Ngọc VyHCM 5w1 21b1 27w0 17b0 36w1 7b0 25w0 95b1 33w½4,543024,544,5442
53Phan Thị Mỹ HươngCTH 6b0 76w1 4b0 78w1 8b0 79w1 22b0 36w0 84b146001942451
54Võ Thị Thủy TiênCTH 7w1 23b0 11w½ 15b1 3w0 47b0 75w0 73b1 63w03,570020,547,5342
55Nguyễn Thị Thúy QuyênDTH 8b0 80w1 12b0 76w1 21w1 14b0 33w1 39b1 15w053902439,5541
56Lê Minh AnhTTH 9w0 89b1 15w½ 11b0 19w1 49b1 47w1 17b0 29w½53802442,5442
57Lưu Hà Bích NgọcHCM 10b0 84w1 16b0 80w1 28b½ 60w0 24b0 68w1 70b14,552019,537,5451
58Dương Ngọc NgàHCM 11w0 91b1 19w1 21b1 18w½ 43b0 15w½ 34b0 36b153602641,5453
59Đặng Lê Xuân HiềnHCM 12b1 22w1 26b0 34w1 14b1 20w0 10b1 6w1 27b17503449754
60Quan Mỹ LinhHCM 13w½ 49b0 90w1 47b1 11w0 57b1 12w0 24w0 44b03,568021,543342
61Nguyễn Xuân NhiCTH 14b0 86w1 21w0 92b1 37w1 17b0 39w0 18b1 40b154002235553
62Võ Mai PhươngHCM 15w1 25b1 17w½ 13b0 49w1 1w0 16b0 47b0 18w03,567025,548341
63Ngô Xuân QuỳnhDTH 16b0 88w1 22b0 82w1 34b½ 28w0 44b0 79w1 54b14,551019,539,5451
64Trần Thị Mộng ThuVLO 17w- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0095000000
65Lý Khả HânHCM 18b0 90w½ 68b½ 3b0 83w1 36w0 76b1 50w0 88w1463016,533,5341
66Tống Thái Kỳ ÂnHCM 19w0 93b1 25w0 5b0 85w0 83b½ 87w1 71b½ 91w146601533341
67Ngô Minh HằngTTH 20b0 94w1 33w1 23b0 38w0 21b0 85w1 37b1 39w154102137,5541
68Nguyễn Vũ Bảo ChâuHCM 21w0 95b½ 65w½ 19b½ 15w0 90w1 49b0 57b0 72w13,572015,534240
69Dương Ngọc UyênCTH 22b0 4w0 86b1 24w1 40b1 16w½ 28b0 44w1 10b04,54802246452
70Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO 23w0 7b0 87w1 33b1 39w1 15b0 37w1 38b0 57w045802143441
71Nguyễn Trần Thiên VânDON 24b1 26w0 34b0 28w0 82b1 40w0 77b½ 66w½ 95w1462017,539342
72Lê Hồng ÂnCTH 25w0 15b0 88w0 87b½ 86w0 93b1 19w½ 91b0 68b029008,532151
73Trần Dương Hoàng NgânHCM 26b0 12w0 94b1 40w0 84b0 86b1 91w1 54w0 83b½3,573014,530,5352
74Huỳnh Lê Khánh NgọcHCM 27w0 45b0 89w1 37b0 88w1 33b0 92w1 21b0 19w146401633440
75Nguyễn Xuân Minh HằngHCM 28b1 30w½ 1b0 18w0 44b1 34w0 54b1 49w0 77b03,56902143,5353
76Bùi Mai ChiNBI 29w0 53b0 91w1 55b0 92w1 37b0 65w0 88b0 89b137901331351
77Trương Xuân MinhHCM 30b0 24w1 37w1 25b0 45w0 39b0 71w½ 80b1 75w14,553019,537,5441
78Trần Ngọc Minh KhuêHCM 31w+ 27b0 39w0 53b0 93w1 50w1 36b1 22w0 46b045902139341
79Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI 32b0 28w1 40b1 22w0 48w0 53b0 83w½ 63b0 90b13,571017,543352
80Phan Ngọc Bảo ChâuHCM 33w0 55b0 93w1 57b0 24b0 88w1 50b0 77w0 85b028801136250
81Trương Thục QuyênHCM 34b1 32w0 48b0 90b0 33w0 91b0 86w1 92b1 37w146501536,5452
82Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM 35w+ 29b0 45w0 63b0 71w0 92b0 89w0 94b1 86w028901128,5141
83Phạm Thiên ThanhAGI 36b0 34w0 24b0 89w1 65b0 66w½ 79b½ 93w1 73w½3,57401233,5240
84Đặng Đỗ Thanh TâmGLA 37w0 57b0 5w0 91b1 73w1 19b1 45w0 33b0 53w037801537342
85Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON 38b0 48w0 28b0 94w1 66b1 51w0 67b0 19b0 80w138001234,5351
86Nguyễn Ngọc Như ÝHCM 39w0 61b0 69w0 93b0 72b1 73w0 81b0 89w1 82b13830829352
87Phạm Trương Mỹ AnHCM 40b0 50w0 70b0 72w½ 89b1 44w0 66b0 90w0 94b12,5870927252
88Nguyễn Nhật AnhNBI 41w0 63b0 72b1 50w0 74b0 80b0 94w1 76w1 65b038101230351
89Võ Hoàng Thanh VyHCM 42b0 56w0 74b0 83b0 87w0 94w½ 82b1 86b0 76w01,5910531151
90Lê Bùi Quỳnh ChiGLA 43w0 65b½ 60b0 81w1 47w0 68b0 93w0 87b1 79w02,58501234,5241
91Đinh Ngọc ChiNBI 44b0 58w0 76b0 84w0 94b1 81w1 73b0 72w1 66b038201129,5351
92Nguyễn Thiên NgânAGI 45w1 13b0 41b0 61w0 76b0 82w1 74b0 81w0 93b½2,584013,538,5250
93Võ Phương NhưGLA 46b0 66w0 80b0 86w1 78b0 72w0 90b1 83b0 92w½2,58609,528,5251
94Nguyễn Dương Nhã UyênHCM 47w0 67b0 73w0 85b0 91w0 89b½ 88b0 82w0 87w00,5920228,5040
95Nguyễn Thanh ThủyHCM -1 68w½ 30b0 44w1 2b0 24w½ 40b0 52w0 71b037502140140

Аннотація:
Дод1: Direct Encounter (DE)
Дод2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Дод3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Дод4: Number of games won (WON)
Дод5: Number of games played with black (BPG)
Дод6: The greater number of victories (variable)