GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ CHỚP - U11 NAM
Senast uppdaterad24.08.2025 12:23:38, Creator/Last Upload: RoyalChess
Val av turnering | Cờ tiêu chuẩn: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch Cờ tiêu chuẩn: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch Cờ nhanh: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch Cờ nhanh: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch Cờ chớp: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch Cờ chớp: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch Cờ siêu chớp: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch Cờ siêu chớp: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch |
Val av parametrar | dölj turneringsinformation, Länka turnering i turneringskalender |
Översikt för lag | AGI, BNI, HCM |
Overview for groups | U11 |
Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Korstabell efter 6 ronder, Korstabell, efter startnummer |
Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/6 , ej inlottad |
Ställning efter | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6 |
| De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik |
Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
| |
|
Slutställning efter 6 ronder
Anmärkning: Tie Break1: Direct Encounter (DE) Tie Break2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|