Email delivery hasn't been working for a few days. We're working on fixing the problem.

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ CHỚP - U11 NAM

NationVietnam ( VIE )
HuvuddomareIA Quach Phuong Minh
betänketid (Blitz)90m+30s
Antal ronder6
TurneringstypSchweitzer
Rankingberäkning -
Datum2025/08/22 till 2025/09/02
Rating-Ø1884
LottningsprogramSwiss-Manager av Heinz HerzogSwiss-Manager turneringsfil

Senast uppdaterad24.08.2025 12:23:38, Creator/Last Upload: RoyalChess

Val av turneringCờ tiêu chuẩn: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch
Cờ tiêu chuẩn: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch
Cờ nhanh: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch
Cờ nhanh: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch
Cờ chớp: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch
Cờ chớp: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch
Cờ siêu chớp: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch
Cờ siêu chớp: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch
Val av parametrar dölj turneringsinformation, Länka turnering i turneringskalender
Översikt för lagAGI, BNI, HCM
Overview for groupsU11
ListorStartlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema
Korstabell efter 6 ronder, Korstabell, efter startnummer
BordsresultatRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/6 , ej inlottad
Ställning efterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6
De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik
Excel/Skriv utExportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes
Sök spelare Sök

Slutställning efter 6 ronder

Plac.SNrNamnkönNationPoäng TB1  TB2  TB3 
12Nguyễn Trần Hải ĐăngBNI602117
21Hà Đức PhátHCM501820
37Nguyễn Minh QuangAGI411420
49Nguyễn Đoàn Nhất ThiênAGI421415
55Lê Trung HưngHCM301219
64Phạm Hy DuyệtHCM301118
73Lê Tiến PhátHCM21619
88Lê Xuân Phúc TâmHCM22413
96Nguyễn Thảo NguyênwBNI10518
1010Vũ Xuân Quý BáchBNI00016

Anmärkning:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)