Email delivery hasn't been working for a few days. We're working on fixing the problem.

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ NHANH - U11 NỮ

NationVietnam ( VIE )
HuvuddomareIA Quach Phuong Minh
betänketid (Rapid)90m+30s
Antal ronder6
TurneringstypSchweitzer
Rankingberäkning -
Datum2025/08/22 till 2025/09/02
Rating-Ø1908
LottningsprogramSwiss-Manager av Heinz HerzogSwiss-Manager turneringsfil

Senast uppdaterad23.08.2025 12:27:35, Creator/Last Upload: RoyalChess

Val av turneringCờ tiêu chuẩn: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch
Cờ tiêu chuẩn: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch
Cờ nhanh: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch
Cờ nhanh: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch
Cờ chớp: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch
Cờ chớp: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch
Cờ siêu chớp: U11, U16, U20, Nam vô địch, Đôi nam vô địch
Cờ siêu chớp: G11, G16, G20, Nữ vô địch, Đôi nữ vô địch
Val av parametrar dölj turneringsinformation, Länka turnering i turneringskalender
Översikt för lagBNI, DAN, HCM, HPH
Overview for groupsG11
ListorStartlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema
Korstabell efter 6 ronder, Korstabell, efter startnummer
BordsresultatRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/6 , ej inlottad
Ställning efterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6
De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik
Excel/Skriv utExportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes
Sök spelare Sök