Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 2

Rk.No.Ini.NombresexoFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
18Vũ Thị Diệu UyênwAGI1842An Giang2000211
21Đoàn Thị Vân AnhwBNI1963Bắc Ninh2000211
35Đoàn Thị Hồng NhungwHPH1909Hải Phòng2000211
47Phạm Thanh Phương ThảowHPH1877Hải Phòng1,5000111
512Nguyễn Thị Huỳnh ThưwVLO1794Vĩnh Long1,5000110
66Vũ Thị Diệu ÁiwAGI1884An Giang1000110
710Cao Minh TrangwBNI1812Bắc Ninh1000010
83Trần Lê Đan ThụywVLO1924Vĩnh Long1000111
94Trần Thị Như ÝwGLA1919Gia Lai1000010
1015Nguyễn Phương NghiwGLA1621Gia Lai1000000
1116Nguyễn Thanh ThủywHCM1531Tp. Hồ Chí Minh1000110
1214Trần Nguyễn Huyền TrânwHCM1673Tp. Hồ Chí Minh1000110
139Trần Thị Mộng ThuwVLO1835Vĩnh Long0000010
1413Nguyễn Trần Quỳnh NhưwHCM1784Tp. Hồ Chí Minh0000010
1511Lê Lã Trà MywGLA1807Gia Lai0000010
162Tôn Nữ Hồng ÂnwDAN1924Đà Nẵng0000000

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Desempate 4: Number of games won (WON)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG)
Desempate 6: The greater number of victories (variable)