GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA NHANH - NAM VÔ ĐỊCHОстаннє оновлення24.08.2025 06:25:09, Автор /Останнє завантаження: RoyalChess
Вибір турніру | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenMaruk, StandardWomenMaruk StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenMaruk, RapidWomenMaruk BlitzMenChess, BlitzWomenChess BulletMenChess, BulletWomenChess |
Вибір параметрів | Показати додаткову інформацію, Посилання на турнірний календар |
Огляд команди | AGI, CEA, CKN, CSG, CTH, DAN, DON, DTH, GDI, GGC, GLA, HCM, HNO, KHO, LDO, NBI, QDO, TCH, TTH, TVC |
Огляд груп | M |
Списки | Стартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад |
| Таблиця підсумкового положення після 9 турів, Стартова таблиця |
Пари по дошках | Тур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9/9 , без пар |
Положення після | Тур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9 |
| Кращі п'ять гравців, Загальна статистика, статистика медалей |
Excel та Друк | Експорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes |
Кращі п'ять гравців
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
Місце після 6 туру |
Ст.ном | | Ім'я | ФЕД. | Рейт.міжн. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
1 | | Tran Tuan Minh | HNO | 2426 | Hà Nội | 6 | 0 |
2 | | Le Tri Kien | HCM | 2261 | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 0 |
3 | | Phan Tran Bao Khang | DAN | 2054 | Đà Nẵng | 4,5 | 0 |
4 | | Nguyen Le Nguyen | HCM | 1936 | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 0 |
5 | | Ngo Duc Tri | HNO | 2237 | Hà Nội | 4,5 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
Місце після 6 туру |
Ст.ном | | Ім'я | ФЕД. | Рейт.міжн. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
1 | | Hoang Thi Bao Tram | HCM | 2163 | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
2 | | Dang Le Xuan Hien | HCM | 1964 | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
3 | | Nguyen Binh Vy | HNO | 2091 | Hà Nội | 4,5 | 0 |
4 | | Nguyen Thanh Thuy Tien | HNO | 1996 | Hà Nội | 4,5 | 0 |
5 | | Le Thai Nga | TTH | 1938 | Tp. Huế | 4,5 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
Місце після 6 туру |
Ст.ном | | Ім'я | ФЕД. | Рейт.міжн. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
1 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 1959 | Hải Phòng | 4,5 | 0 |
2 | | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 1975 | Bắc Ninh | 4,5 | 0 |
3 | | Trần Lê Đan Thụy | VLO | 1950 | Vĩnh Long | 4 | 0 |
4 | | Trần Thị Như Ý | GLA | 1922 | Gia Lai | 3,5 | 0 |
5 | | Tôn Nữ Hồng Ân | DAN | 1872 | Đà Nẵng | 3,5 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
Підсумкове положення після 9 турів |
Ст.ном | | Ім'я | ФЕД. | Рейт.міжн. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
1 | | Đặng Hoàng Sơn | HCM | 2164 | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
2 | | Phạm Trần Gia Phúc | HCM | 2246 | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
3 | | Nguyễn Văn Huy | HNO | 2290 | Hà Nội | 7 | 0 |
4 | | Ngô Đức Trí | HNO | 2184 | Hà Nội | 7 | 0 |
5 | | Lê Minh Hoàng | HCM | 2134 | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
Підсумкове положення після 9 турів |
Ст.ном | | Ім'я | ФЕД. | Рейт.міжн. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
1 | | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 2098 | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 1 |
2 | | Tôn Nữ Quỳnh Dương | HCM | 1868 | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 2 |
3 | | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | 2130 | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
4 | | Nguyễn Hồng Nhung | HNO | 2116 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
5 | | Bạch Ngọc Thùy Dương | HCM | 2043 | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 MARUK NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
Підсумкове положення після 9 турів |
Ст.ном | | Ім'я | ФЕД. | Рейт.міжн. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
1 | | Bảo Khoa | AGI | 2122 | An Giang | 7 | 0 |
2 | | Võ Thành Ninh | AGI | 2295 | An Giang | 6,5 | 0 |
3 | | Trần Quốc Dũng | HCM | 2204 | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
4 | | Đào Thiên Hải | HCM | 2399 | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
5 | | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 2056 | An Giang | 6 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 MARUK NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
Підсумкове положення після 9 турів |
Ст.ном | | Ім'я | ФЕД. | Рейт.міжн. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
1 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 1909 | Hải Phòng | 7 | 1 |
2 | | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 1963 | Bắc Ninh | 7 | 2 |
3 | | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 1877 | Hải Phòng | 6 | 0 |
4 | | Cao Minh Trang | BNI | 1812 | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
5 | | Trần Lê Đan Thụy | VLO | 1924 | Vĩnh Long | 5 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH |
Підсумкове положення після 9 турів |
Ст.ном | | Ім'я | ФЕД. | Рейт.міжн. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
1 | | Trần Đăng Minh Quang | HNO | 2187 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
2 | | Trần Võ Quốc Bảo | HCM | 2081 | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
3 | | Trần Ngọc Lân | HNO | 2010 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
4 | | Lê Tuấn Minh | HNO | 2590 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
5 | | Đinh Nho Kiệt | HNO | 2253 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH |
Підсумкове положення після 9 турів |
Ст.ном | | Ім'я | ФЕД. | Рейт.міжн. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
1 | | Tôn Nữ Quỳnh Dương | HCM | 1864 | Tp. Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
2 | | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | NBI | 1832 | Ninh Bình | 7,5 | 0 |
3 | | Bạch Ngọc Thùy Dương | HCM | 2052 | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
4 | | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | HNO | 1894 | Hà Nội | 7 | 0 |
5 | | Đặng Lê Xuân Hiền | HCM | 1750 | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA SIÊU CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH |
Підсумкове положення після 9 турів |
Ст.ном | | Ім'я | ФЕД. | Рейт.міжн. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
1 | | Lê Tuấn Minh | HNO | 2598 | Hà Nội | 8,5 | 0 |
2 | | Trần Đăng Minh Quang | HNO | 2202 | Hà Nội | 8 | 0 |
3 | | Nguyễn Văn Huy | HNO | 2346 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
4 | | Bành Gia Huy | HNO | 2432 | Hà Nội | 7 | 0 |
5 | | Trần Minh Thắng | HNO | 2329 | Hà Nội | 7 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA SIÊU CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH |
Підсумкове положення після 9 турів |
Ст.ном | | Ім'я | ФЕД. | Рейт.міжн. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
1 | | Phạm Lê Thảo Nguyên | CTH | 2348 | Cần Thơ | 8 | 0 |
2 | | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | 1915 | Ninh Bình | 7,5 | 0 |
3 | | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | 1980 | Vĩnh Long | 7,5 | 0 |
4 | | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | DTH | 1853 | Đồng Tháp | 7 | 0 |
5 | | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | NBI | 1909 | Ninh Bình | 7 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ MARUK TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
Місце після 6 туру |
Ст.ном | | Ім'я | ФЕД. | Рейт.міжн. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
1 | | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 2048 | An Giang | 5 | 0 |
2 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | 1973 | An Giang | 4,5 | 0 |
3 | | Võ Thành Ninh | AGI | 2352 | An Giang | 4 | 1 |
4 | | Lê Văn Lợi | CSG | 1895 | Tt Cờ Vua Sài Gòn | 4 | 2 |
5 | | Bảo Khoa | AGI | 2218 | An Giang | 3,5 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ MARUK TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
Місце після 4 туру |
Ст.ном | | Ім'я | ФЕД. | Рейт.міжн. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
1 | | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 1848 | Hải Phòng | 4 | 0 |
2 | | Trần Nguyễn Huyền Trân | HCM | 1673 | | 3,5 | 0 |
3 | | Lê Lã Trà My | GLA | 1744 | Gia Lai | 2,5 | 0 |
4 | | Nguyễn Trần Quỳnh Như | HCM | 1784 | | 1,5 | 0 |
5 | | Phạm Thị Phương Thảo | HPH | 0 | Hải Phòng | 0,5 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
Місце після 4 туру |
Ст.ном | | Ім'я | ФЕД. | Рейт.міжн. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 |
1 | | Đào Thiên Hải | HCM | 2439 | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 0 |
2 | | Lư Chấn Hưng | AGI | 2165 | An Giang | 2,5 | 0 |
3 | | Dương Thế Anh | HCM | 2265 | Tp. Hồ Chí Minh | 2 | 1 |
4 | | Nguyễn Vũ Sơn | GLA | 0 | Gia Lai | 2 | 2 |
5 | | Trần Quốc Dũng | HCM | 2300 | Tp. Hồ Chí Minh | 2 | 3 |
|
|
|
|
|
|