Email delivery hasn't been working for a few days. We're working on fixing the problem.

Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:


Показати додаткову інформацію
 

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA NHANH - NAM VÔ ĐỊCH

Останнє оновлення24.08.2025 06:25:09, Автор /Останнє завантаження: RoyalChess

Огляд гравців для HCM

Ст.номІм'яРейт.міжн.ФЕД.123456789ОчкиСт.номГрупа
6Phạm Trần Gia Phúc2246HCM1011½11117,52RapidMenChess
7Nguyễn Quốc Hy2231HCM11½½10011617RapidMenChess
8Đặng Anh Minh2205HCM111½½010½5,524RapidMenChess
12An Đình Minh2174HCM10½1½111½6,510RapidMenChess
13Đặng Hoàng Sơn2164HCM111111½017,51RapidMenChess
14Phạm Chương2163HCM1011½10105,527RapidMenChess
16Lê Minh Hoàng2134HCM111½½101175RapidMenChess
24Nguyễn Thái Sơn2094HCM1½101001½538RapidMenChess
25Võ Phạm Thiên Phúc2087HCM11001011½5,529RapidMenChess
26Lê Trí Kiên2086HCM1½1½11100612RapidMenChess
27Lê Phan Hoàng Quân2085HCM11½½0½0½1539RapidMenChess
29Đoàn Phan Khiêm2070HCM100111010546RapidMenChess
31Nguyễn Quang Minh2058HCM1101½00115,528RapidMenChess
37Trần Võ Quốc Bảo2004HCM1011½011½620RapidMenChess
39Huỳnh Lê Minh Hoàng1996HCM1100½110½540RapidMenChess
41Nguyễn Thành Nghĩa1987HCM10½1½½1015,533RapidMenChess
51Nguyễn Lê Nguyên1939HCM½10½11½½½5,532RapidMenChess
57Vũ Xuân Hoàng1919HCM1½0110½01544RapidMenChess
58Hoàng Lê Minh Bảo1917HCM1011½00115,531RapidMenChess
60Vũ Bá Khôi1915HCM11010½01½537RapidMenChess
61Nguyễn Vũ Bảo Lâm1913HCM10101½1004,558RapidMenChess
62Vũ Quang Quyền1912HCM000111101555RapidMenChess
64Nguyễn Thế Tuấn Anh1905HCM010100110479RapidMenChess
65Nguyễn Nhất Khương1886HCM0½01½1010482RapidMenChess
69Trần Minh Hiếu1859HCM00110101½4,568RapidMenChess
73Trần Phạm Quang Minh1814HCM01½1001014,566RapidMenChess
75Hoàng Minh Hiếu1811HCM011½00½10473RapidMenChess
77Trần Tuấn Khang1802HCM01½½01001478RapidMenChess
78Hồ Nhật Nam1788HCM011110000470RapidMenChess
83Lê Ngọc Hiếu1748HCM0101100003100RapidMenChess
84Bạch Triều Vĩ1744HCM001½100002,5112RapidMenChess
85Đỗ Tiến Quang Minh1729HCM01½0001013,596RapidMenChess
86Nguyễn Đức Khải1726HCM01001010½3,593RapidMenChess
87Ngô Minh Khang1726HCM011000101481RapidMenChess
89Hồ Nhật Vinh1689HCM001011011554RapidMenChess
90Trần Vũ Lê Kha1687HCM0010100½13,597RapidMenChess
91Vương Tuấn Khoa1679HCM1½00½1001475RapidMenChess
92Phan Hoàng Bách1672HCM0½010½1½03,595RapidMenChess
93Nguyễn Quang Huy1665HCM0010101½½487RapidMenChess
94Lê Huỳnh Duy Anh1663HCM00½1½0101489RapidMenChess
98Phan Đăng Khôi1642HCM0110½00103,592RapidMenChess
100Huỳnh Thiên Ân1633HCM0011000013105RapidMenChess
104Nguyễn Viết Hoàng Phúc1610HCM0000110002119RapidMenChess
105Đỗ Đăng Khoa1604HCM0½0011½003104RapidMenChess
106Nguyễn Văn Nhật Linh1595HCM100001011488RapidMenChess
107Vũ Hạo Nhiên1587HCM000½100012,5114RapidMenChess
109Lê Tất Đạt1585HCM1½0½000103101RapidMenChess
110Lê Phạm Tiến Minh1569HCM000½0½1103110RapidMenChess
112Hoàng Gia Bảo1557HCM½01½000002116RapidMenChess
113Trương Phúc Nhật Nguyên1536HCM0000½01102,5115RapidMenChess
115Nguyễn Toàn Bách1534HCM0½0001½002118RapidMenChess
118Tăng Duy Khanh1501HCM00½0010102,5113RapidMenChess

Результати останнього туру для HCM

ТурДош.Ном.Ім'яФЕДОчки РезультатОчки Ім'яФЕДНом.
9111Ngô Đức TríHNO7 0 - 1 Phạm Trần Gia PhúcHCM6
9212An Đình MinhHCM6 ½ - ½ Nguyễn Văn HuyHNO4
9313Đặng Hoàng SơnHCM 1 - 06 Bành Gia HuyHNO3
9526Lê Trí KiênHCM6 0 - 16 Nguyễn Vương Tùng LâmHNO15
9616Lê Minh HoàngHCM6 1 - 06 Nguyễn Hoàng NamQDO46
9814Phạm ChươngHCM 0 - 1 Trần Đăng Minh QuangHNO23
9102Trần Tuấn MinhHNO5 ½ - ½ Trần Võ Quốc BảoHCM37
91132Phạm Xuân ĐạtHNO5 0 - 15 Nguyễn Quốc HyHCM7
9128Đặng Anh MinhHCM5 ½ - ½5 Lại Đức MinhGGC33
91621Trần Minh ThắngHNO5 ½ - ½5 Nguyễn Lê NguyênHCM51
91743Nguyễn Huỳnh Minh ThiênHNO5 ½ - ½5 Võ Phạm Thiên PhúcHCM25
91856Lê Anh TúGGC5 1 - 05 Đoàn Phan KhiêmHCM29
91941Nguyễn Thành NghĩaHCM 1 - 05 Phạm Trường PhúHNO59
92058Hoàng Lê Minh BảoHCM 1 - 0 Đồng Bảo NghĩaCEA5
92124Nguyễn Thái SơnHCM ½ - ½ Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH55
92280Cao Kiến BìnhDON 0 - 1 Nguyễn Quang MinhHCM31
92338Nguyễn Đình TrungQDO 1 - 0 Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM61
92472Châu Văn Khải HoànTTH ½ - ½ Huỳnh Lê Minh HoàngHCM39
92548Nguyễn Văn Toàn ThànhQDO ½ - ½ Vũ Bá KhôiHCM60
92664Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM4 0 - 14 Lê Phan Hoàng QuânHCM27
92944Trần Ngọc LânHNO4 ½ - ½4 Trần Minh HiếuHCM69
93065Nguyễn Nhất KhươngHCM4 0 - 14 Nguyễn Trường An KhangHNO49
93252Nguyễn Hữu Hoàng AnhCSG4 1 - 04 Hoàng Minh HiếuHCM75
93478Hồ Nhật NamHCM4 0 - 14 Vũ Xuân HoàngHCM57
93562Vũ Quang QuyềnHCM4 1 - 04 Trần Thiện PhúcDON103
93663Trần Quốc PhúDAN4 0 - 14 Hồ Nhật VinhHCM89
93842Lê Minh TúQDO 1 - 0 Phan Hoàng BáchHCM92
94198Phan Đăng KhôiHCM 0 - 1 Trần Phạm Quang MinhHCM73
94274Lương Duy LộcDAN ½ - ½ Nguyễn Quang HuyHCM93
94577Trần Tuấn KhangHCM3 1 - 03 Nguyễn Hoàng PhúcCKN97
946106Nguyễn Văn Nhật LinhHCM3 1 - 03 Lê Ngọc HiếuHCM83
94786Nguyễn Đức KhảiHCM3 ½ - ½3 Phạm Bảo AnQDO101
948117Lê Huy BằngCSG3 0 - 13 Ngô Minh KhangHCM87
94988Trần HoàngTVC3 1 - 03 Đỗ Đăng KhoaHCM105
95091Vương Tuấn KhoaHCM3 1 - 03 Lê Tất ĐạtHCM109
95194Lê Huỳnh Duy AnhHCM3 1 - 03 Lê Phạm Tiến MinhHCM110
95384Bạch Triều VĩHCM 0 - 1 Hồ Anh QuânQDO119
954113Trương Phúc Nhật NguyênHCM 0 - 1 Đỗ Tiến Quang MinhHCM85
95590Trần Vũ Lê KhaHCM 1 - 0 Tăng Duy KhanhHCM118
956100Huỳnh Thiên ÂnHCM2 1 - 02 Nguyễn Toàn BáchHCM115
957121Phạm Xuân AnGGC2 1 - 02 Nguyễn Viết Hoàng PhúcHCM104
959112Hoàng Gia BảoHCM2 0 - 12 Nguyễn Minh SơnCSG120
960102Nguyễn Đăng NguyênGDI 0 - 1 Vũ Hạo NhiênHCM107

Подробиці гравця для HCM

ТурСт.номІм'яРейт.міжн.ФЕД.ОчкиРез.
Phạm Trần Gia Phúc 2246 HCM Rp:2254 Очки 7,5
167Hoàng Tấn Vinh1874QDO4,5w 1
239Huỳnh Lê Minh Hoàng1996HCM5s 0
3109Lê Tất Đạt1585HCM3w 1
449Nguyễn Trường An Khang1948HNO5s 1
531Nguyễn Quang Minh2058HCM5,5w ½
637Trần Võ Quốc Bảo2004HCM6s 1
723Trần Đăng Minh Quang2097HNO6,5w 1
826Lê Trí Kiên2086HCM6w 1
911Ngô Đức Trí2184HNO7s 1
Nguyễn Quốc Hy 2231 HCM Rp:2140 Очки 6
168Nguyễn Anh Huy1873CTH4s 1
240Nguyễn Tấn Thịnh1996TTH5w 1
327Lê Phan Hoàng Quân2085HCM5s ½
426Lê Trí Kiên2086HCM6w ½
534Nguyễn Phước Tâm2029CTH4,5s 1
622Nguyễn Hạ Thi Hải2104DAN6w 0
746Nguyễn Hoàng Nam1974QDO6s 0
850Nguyễn Quang Anh1943HNO5w 1
932Phạm Xuân Đạt2042HNO5s 1
Đặng Anh Minh 2205 HCM Rp:2121 Очки 5,5
169Trần Minh Hiếu1859HCM4,5w 1
241Nguyễn Thành Nghĩa1987HCM5,5s 1
331Nguyễn Quang Minh2058HCM5,5w 1
420Trần Ngọc Minh Duy2107DON6,5s ½
516Lê Minh Hoàng2134HCM7w ½
635Phan Trần Bảo Khang2012DAN6s 0
729Đoàn Phan Khiêm2070HCM5w 1
822Nguyễn Hạ Thi Hải2104DAN6s 0
933Lại Đức Minh2035GGC5,5w ½
An Đình Minh 2174 HCM Rp:2141 Очки 6,5
173Trần Phạm Quang Minh1814HCM4,5w 1
249Nguyễn Trường An Khang1948HNO5s 0
363Trần Quốc Phú1908DAN4w ½
471Phạm Quốc Thắng1851GLA4s 1
541Nguyễn Thành Nghĩa1987HCM5,5w ½
647Bùi Quang Huy1956QDO5s 1
743Nguyễn Huỳnh Minh Thiên1982HNO5,5w 1
833Lại Đức Minh2035GGC5,5s 1
94Nguyễn Văn Huy2290HNO7w ½
Đặng Hoàng Sơn 2164 HCM Rp:2357 Очки 7,5
174Lương Duy Lộc1813DAN4s 1
246Nguyễn Hoàng Nam1974QDO6w 1
360Vũ Bá Khôi1915HCM5s 1
450Nguyễn Quang Anh1943HNO5w 1
59Đinh Nho Kiệt2198HNO6w 1
623Trần Đăng Minh Quang2097HNO6,5s 1
74Nguyễn Văn Huy2290HNO7w ½
811Ngô Đức Trí2184HNO7s 0
93Bành Gia Huy2340HNO6w 1
Phạm Chương 2163 HCM Rp:2067 Очки 5,5
175Hoàng Minh Hiếu1811HCM4w 1
253Đoàn Văn Đức1929QDO4,5s 0
367Hoàng Tấn Vinh1874QDO4,5w 1
459Phạm Trường Phú1916HNO5s 1
537Trần Võ Quốc Bảo2004HCM6w ½
657Vũ Xuân Hoàng1919HCM5s 1
73Bành Gia Huy2340HNO6w 0
839Huỳnh Lê Minh Hoàng1996HCM5s 1
923Trần Đăng Minh Quang2097HNO6,5w 0
Lê Minh Hoàng 2134 HCM Rp:2324 Очки 7
177Trần Tuấn Khang1802HCM4w 1
255Lê Huỳnh Tuấn Khang1922DTH5s 1
349Nguyễn Trường An Khang1948HNO5w 1
44Nguyễn Văn Huy2290HNO7w ½
58Đặng Anh Minh2205HCM5,5s ½
61Lê Tuấn Minh2512HNO7w 1
726Lê Trí Kiên2086HCM6s 0
89Đinh Nho Kiệt2198HNO6s 1
946Nguyễn Hoàng Nam1974QDO6w 1
Nguyễn Thái Sơn 2094 HCM Rp:1996 Очки 5
185Đỗ Tiến Quang Minh1729HCM3,5w 1
291Vương Tuấn Khoa1679HCM4s ½
357Vũ Xuân Hoàng1919HCM5w 1
41Lê Tuấn Minh2512HNO7s 0
573Trần Phạm Quang Minh1814HCM4,5w 1
65Đồng Bảo Nghĩa2254CEA4,5s 0
741Nguyễn Thành Nghĩa1987HCM5,5w 0
881Bùi Minh Quân1764KHO4,5s 1
955Lê Huỳnh Tuấn Khang1922DTH5w ½
Võ Phạm Thiên Phúc 2087 HCM Rp:2025 Очки 5,5
186Nguyễn Đức Khải1726HCM3,5s 1
256Lê Anh Tú1922GGC6w 1
34Nguyễn Văn Huy2290HNO7s 0
460Vũ Bá Khôi1915HCM5w 0
563Trần Quốc Phú1908DAN4s 1
646Nguyễn Hoàng Nam1974QDO6w 0
768Nguyễn Anh Huy1873CTH4s 1
862Vũ Quang Quyền1912HCM5w 1
943Nguyễn Huỳnh Minh Thiên1982HNO5,5s ½
Lê Trí Kiên 2086 HCM Rp:2098 Очки 6
187Ngô Minh Khang1726HCM4w 1
2109Lê Tất Đạt1585HCM3s ½
391Vương Tuấn Khoa1679HCM4w 1
47Nguyễn Quốc Hy2231HCM6s ½
576Nguyễn Đắc Nguyên Dũng1809TTH3,5w 1
69Đinh Nho Kiệt2198HNO6s 1
716Lê Minh Hoàng2134HCM7w 1
86Phạm Trần Gia Phúc2246HCM7,5s 0
915Nguyễn Vương Tùng Lâm2152HNO7w 0
Lê Phan Hoàng Quân 2085 HCM Rp:1980 Очки 5
188Trần Hoàng1725TVC4s 1
258Hoàng Lê Minh Bảo1917HCM5,5w 1
37Nguyễn Quốc Hy2231HCM6w ½
418Nguyễn Mạnh Đức2132HNO6s ½
578Hồ Nhật Nam1788HCM4s 0
648Nguyễn Văn Toàn Thành1951QDO5w ½
761Nguyễn Vũ Bảo Lâm1913HCM4,5s 0
868Nguyễn Anh Huy1873CTH4w ½
964Nguyễn Thế Tuấn Anh1905HCM4s 1
Đoàn Phan Khiêm 2070 HCM Rp:1927 Очки 5
190Trần Vũ Lê Kha1687HCM3,5s 1
260Vũ Bá Khôi1915HCM5w 0
366Võ Huỳnh Thiên1886CTH4s 0
486Nguyễn Đức Khải1726HCM3,5w 1
564Nguyễn Thế Tuấn Anh1905HCM4s 1
654Nguyễn Lương Vũ1925DAN4,5w 1
78Đặng Anh Minh2205HCM5,5s 0
878Hồ Nhật Nam1788HCM4w 1
956Lê Anh Tú1922GGC6s 0
Nguyễn Quang Minh 2058 HCM Rp:2004 Очки 5,5
192Phan Hoàng Bách1672HCM3,5s 1
2106Nguyễn Văn Nhật Linh1595HCM4w 1
38Đặng Anh Minh2205HCM5,5s 0
466Võ Huỳnh Thiên1886CTH4w 1
56Phạm Trần Gia Phúc2246HCM7,5s ½
618Nguyễn Mạnh Đức2132HNO6w 0
748Nguyễn Văn Toàn Thành1951QDO5s 0
870Bùi Đăng Khoa1852DTH4w 1
980Cao Kiến Bình1779DON4,5s 1
Trần Võ Quốc Bảo 2004 HCM Rp:2152 Очки 6
198Phan Đăng Khôi1642HCM3,5s 1
24Nguyễn Văn Huy2290HNO7w 0
372Châu Văn Khải Hoàn1818TTH5s 1
468Nguyễn Anh Huy1873CTH4w 1
514Phạm Chương2163HCM5,5s ½
66Phạm Trần Gia Phúc2246HCM7,5w 0
758Hoàng Lê Minh Bảo1917HCM5,5s 1
848Nguyễn Văn Toàn Thành1951QDO5w 1
92Trần Tuấn Minh2346HNO5,5s ½
Huỳnh Lê Minh Hoàng 1996 HCM Rp:1971 Очки 5
1100Huỳnh Thiên Ân1633HCM3s 1
26Phạm Trần Gia Phúc2246HCM7,5w 1
310Hoàng Cảnh Huấn2196DAN6s 0
478Hồ Nhật Nam1788HCM4w 0
568Nguyễn Anh Huy1873CTH4s ½
680Cao Kiến Bình1779DON4,5w 1
770Bùi Đăng Khoa1852DTH4s 1
814Phạm Chương2163HCM5,5w 0
972Châu Văn Khải Hoàn1818TTH5s ½
Nguyễn Thành Nghĩa 1987 HCM Rp:2036 Очки 5,5
1102Nguyễn Đăng Nguyên1626GDI1,5s 1
28Đặng Anh Minh2205HCM5,5w 0
377Trần Tuấn Khang1802HCM4s ½
480Cao Kiến Bình1779DON4,5w 1
512An Đình Minh2174HCM6,5s ½
661Nguyễn Vũ Bảo Lâm1913HCM4,5w ½
724Nguyễn Thái Sơn2094HCM5s 1
823Trần Đăng Minh Quang2097HNO6,5s 0
959Phạm Trường Phú1916HNO5w 1
Nguyễn Lê Nguyên 1939 HCM Rp:2026 Очки 5,5
1112Hoàng Gia Bảo1557HCM2s ½
236Nguyễn Xuân Phương2009HNO6w 1
318Nguyễn Mạnh Đức2132HNO6s 0
477Trần Tuấn Khang1802HCM4w ½
595Lê Khắc Hoàng Long1657AGI4s 1
628Nguyễn Đức Việt2072HNO5s 1

Показати повний список