Email delivery hasn't been working for a few days. We're working on fixing the problem.

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA NHANH - NAM VÔ ĐỊCH

Останнє оновлення24.08.2025 06:25:09, Автор /Останнє завантаження: RoyalChess

Вибір турніруStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenMaruk, StandardWomenMaruk
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenMaruk, RapidWomenMaruk
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BulletMenChess, BulletWomenChess
Вибір параметрів Показати додаткову інформацію, Посилання на турнірний календар
Огляд командиAGI, CEA, CKN, CSG, CTH, DAN, DON, DTH, GDI, GGC, GLA, HCM, HNO, KHO, LDO, NBI, QDO, TCH, TTH, TVC
Огляд групM
СпискиСтартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад
Таблиця підсумкового положення після 9 турів, Стартова таблиця
Пари по дошкахТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9/9 , без пар
Положення післяТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9
Кращі п'ять гравців, Загальна статистика, статистика медалей
Excel та ДрукЕкспорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes
Search for player Пошук

Підсумкове положення після 9 турів

Ст.номСт.номІм'ястатьФЕД.Рейт.міжн.Клуб/МістоОчки Дод1  Дод2  Дод3  Дод4  Дод5  TB6 
113Đặng Hoàng SơnHCM2164Tp. Hồ Chí Minh7,5041,552,5743
26Phạm Trần Gia PhúcHCM2246Tp. Hồ Chí Minh7,5034,548,5743
34Nguyễn Văn HuyHNO2290Hà Nội7037,554,5541
411Ngô Đức TríHNO2184Hà Nội703750743
516Lê Minh HoàngHCM2134Tp. Hồ Chí Minh7036,551,5642
61Lê Tuấn MinhHNO2512Hà Nội703551,5642
715Nguyễn Vương Tùng LâmHNO2152Hà Nội703243,5652
820Trần Ngọc Minh DuyDON2107Đồng Nai6,503651542
923Trần Đăng Minh QuangHNO2097Hà Nội6,5035,551,5653
1012An Đình MinhHCM2174Tp. Hồ Chí Minh6,5030,546543
1122Nguyễn Hạ Thi HảiDAN2104Đà Nẵng603548,5642
1226Lê Trí KiênHCM2086Tp. Hồ Chí Minh603548541
139Đinh Nho KiệtHNO2198Hà Nội603450654
1435Phan Trần Bảo KhangDAN2012Đà Nẵng6033,549441
1518Nguyễn Mạnh ĐứcHNO2132Hà Nội6033,547,5441
163Bành Gia HuyHNO2340Hà Nội603248553
177Nguyễn Quốc HyHCM2231Tp. Hồ Chí Minh6031,546,5553
1846Nguyễn Hoàng NamQDO1974Quân Đội603147653
1910Hoàng Cảnh HuấnDAN2196Đà Nẵng603146,5643
2037Trần Võ Quốc BảoHCM2004Tp. Hồ Chí Minh603048,5553
2117Nguyễn Nam KiệtHNO2133Hà Nội602944,5553
2256Lê Anh TúGGC1922Clb Giga Chess602738641
2336Nguyễn Xuân PhươngHNO2009Hà Nội602641543
248Đặng Anh MinhHCM2205Tp. Hồ Chí Minh5,503351,5441
252Trần Tuấn MinhHNO2346Hà Nội5,5031,551542
2621Trần Minh ThắngHNO2106Hà Nội5,503146,5441
2714Phạm ChươngHCM2163Tp. Hồ Chí Minh5,5030,546,5543
2831Nguyễn Quang MinhHCM2058Tp. Hồ Chí Minh5,5028,544552
2925Võ Phạm Thiên PhúcHCM2087Tp. Hồ Chí Minh5,5027,546553
3033Lại Đức MinhGGC2035Clb Giga Chess5,5027,545,5553
3158Hoàng Lê Minh BảoHCM1917Tp. Hồ Chí Minh5,5027,545542
3251Nguyễn Lê NguyênHCM1939Tp. Hồ Chí Minh5,5027,543,5352
3341Nguyễn Thành NghĩaHCM1987Tp. Hồ Chí Minh5,502743452
3438Nguyễn Đình TrungQDO2002Quân Đội5,5026,542,5542
3543Nguyễn Huỳnh Minh ThiênHNO1982Hà Nội5,5026,540542
3650Nguyễn Quang AnhHNO1943Hà Nội503052,5541
3760Vũ Bá KhôiHCM1915Tp. Hồ Chí Minh5027,547452
3824Nguyễn Thái SơnHCM2094Tp. Hồ Chí Minh5027,543,5441
3927Lê Phan Hoàng QuânHCM2085Tp. Hồ Chí Minh5027,543352
4039Huỳnh Lê Minh HoàngHCM1996Tp. Hồ Chí Minh502743,5452
4119Đỗ An HòaNBI2117Ninh Bình502742,5450
4228Nguyễn Đức ViệtHNO2072Hà Nội502741,5554
4359Phạm Trường PhúHNO1916Hà Nội5026,542,5453
4457Vũ Xuân HoàngHCM1919Tp. Hồ Chí Minh5026,541,5453
4549Nguyễn Trường An KhangHNO1948Hà Nội502648554
4629Đoàn Phan KhiêmHCM2070Tp. Hồ Chí Minh502640552
4740Nguyễn Tấn ThịnhTTH1996Tp. Huế5025,543,5442
4832Phạm Xuân ĐạtHNO2042Hà Nội5025,542441
4948Nguyễn Văn Toàn ThànhQDO1951Quân Đội5025,541342
5047Bùi Quang HuyQDO1956Quân Đội502542,5553
5152Nguyễn Hữu Hoàng AnhCSG1929Tt Cờ Vua Sài Gòn502336,5542
5272Châu Văn Khải HoànTTH1818Tp. Huế502242444
5355Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH1922Đồng Tháp502237,5453
5489Hồ Nhật VinhHCM1689Tp. Hồ Chí Minh501938,5552
5562Vũ Quang QuyềnHCM1912Tp. Hồ Chí Minh501938,5541
565Đồng Bảo NghĩaCEA2254Chess Empire4,502948,5452
5734Nguyễn Phước TâmCTH2029Cần Thơ4,5026,547241
5861Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM1913Tp. Hồ Chí Minh4,502640453
5954Nguyễn Lương VũDAN1925Đà Nẵng4,5024,542,5440
6053Đoàn Văn ĐứcQDO1929Quân Đội4,5024,538452
6144Trần Ngọc LânHNO1976Hà Nội4,502440,5340
6245Lương Giang SơnTTH1976Tp. Huế4,5023,538452
6342Lê Minh TúQDO1984Quân Đội4,502338,5440
6481Bùi Minh QuânKHO1764Khánh Hòa4,5022,542351
6580Cao Kiến BìnhDON1779Đồng Nai4,5021,541,5441
6673Trần Phạm Quang MinhHCM1814Tp. Hồ Chí Minh4,5021,540,5452
6767Hoàng Tấn VinhQDO1874Quân Đội4,5019,540451
6869Trần Minh HiếuHCM1859Tp. Hồ Chí Minh4,5019,537,5451
6999Nguyễn Trần Huy KhánhTTH1639Tp. Huế4,5016,531,5451
7078Hồ Nhật NamHCM1788Tp. Hồ Chí Minh402648442
7168Nguyễn Anh HuyCTH1873Cần Thơ4022,545342
7263Trần Quốc PhúDAN1908Đà Nẵng4021,541,5341
7375Hoàng Minh HiếuHCM1811Tp. Hồ Chí Minh4021,540,5351
7470Bùi Đăng KhoaDTH1852Đồng Tháp4020,539,5341
7591Vương Tuấn KhoaHCM1679Tp. Hồ Chí Minh4020,539240
7671Phạm Quốc ThắngGLA1851Gia Lai402040350
7779Phạm Minh HiếuDON1785Đồng Nai402037,5350
7877Trần Tuấn KhangHCM1802Tp. Hồ Chí Minh4019,541341
7964Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1905Tp. Hồ Chí Minh401942443
8066Võ Huỳnh ThiênCTH1886Cần Thơ401940,5441
8187Ngô Minh KhangHCM1726Tp. Hồ Chí Minh401939453
8265Nguyễn Nhất KhươngHCM1886Tp. Hồ Chí Minh4018,538,5342
8382Nguyễn Nam LongCTH1756Cần Thơ4018,534343
8474Lương Duy LộcDAN1813Đà Nẵng4017,535240
8595Lê Khắc Hoàng LongAGI1657An Giang401739,5452
8688Trần HoàngTVC1725Trung Tâm V-Chess401737442
8793Nguyễn Quang HuyHCM1665Tp. Hồ Chí Minh4016,531353
88106Nguyễn Văn Nhật LinhHCM1595Tp. Hồ Chí Minh401637442
8994Lê Huỳnh Duy AnhHCM1663Tp. Hồ Chí Minh401633,5341
90103Trần Thiện PhúcDON1611Đồng Nai4015,532,5351
9176Nguyễn Đắc Nguyên DũngTTH1809Tp. Huế3,5023,545,5241
9298Phan Đăng KhôiHCM1642Tp. Hồ Chí Minh3,5019,541342
9386Nguyễn Đức KhảiHCM1726Tp. Hồ Chí Minh3,5016,537,5342
94108Lê Giang Phúc TiếnAGI1587An Giang3,501639,5341
9592Phan Hoàng BáchHCM1672Tp. Hồ Chí Minh3,501635251
9685Đỗ Tiến Quang MinhHCM1729Tp. Hồ Chí Minh3,5015,535352
9790Trần Vũ Lê KhaHCM1687Tp. Hồ Chí Minh3,501434,5340
98101Phạm Bảo AnQDO1630Quân Đội3,5013,533352
99119Hồ Anh QuânQDO1497Quân Đội3,501229351
10083Lê Ngọc HiếuHCM1748Tp. Hồ Chí Minh301939,5351
101109Lê Tất ĐạtHCM1585Tp. Hồ Chí Minh301843251
10297Nguyễn Hoàng PhúcCKN1646Clb Chess Knight Nha Trang3016,536251
10396Phạm Gia TườngLDO1650Lâm Đồng3015,538,5251
104105Đỗ Đăng KhoaHCM1604Tp. Hồ Chí Minh3014,533,5251
105100Huỳnh Thiên ÂnHCM1633Tp. Hồ Chí Minh301434,5341
106117Lê Huy BằngCSG1518Tt Cờ Vua Sài Gòn3013,534,5251
107116Nguyễn Đức TuấnLDO1530Lâm Đồng3013,531250
108121Phạm Xuân AnGGC1463Clb Giga Chess3012,530,5251
109111Nguyễn Đức MinhTCH1566Tt Cờ Vua T-Chess3011,533252
110110Lê Phạm Tiến MinhHCM1569Tp. Hồ Chí Minh301030,5251
111120Nguyễn Minh SơnCSG1476Tt Cờ Vua Sài Gòn309,526,5252
11284Bạch Triều VĩHCM1744Tp. Hồ Chí Minh2,501535240
113118Tăng Duy KhanhHCM1501Tp. Hồ Chí Minh2,509,529241
114107Vũ Hạo NhiênHCM1587Tp. Hồ Chí Minh2,50928,5252
115113Trương Phúc Nhật NguyênHCM1536Tp. Hồ Chí Minh2,507,529252
116112Hoàng Gia BảoHCM1557Tp. Hồ Chí Minh2014,536,5140
117122Nguyễn Minh KhangNBI1455Ninh Bình2010,533,5140
118115Nguyễn Toàn BáchHCM1534Tp. Hồ Chí Minh209,530,5151
119104Nguyễn Viết Hoàng PhúcHCM1610Tp. Hồ Chí Minh20931,5251
120102Nguyễn Đăng NguyênGDI1626Tt Cờ Vua Gia Định1,504,527141
121114Lê Minh QuangDON1536Đồng Nai1,50428140
122123Lê Trí TiếnTVC0Trung Tâm V-Chess10927040
12330Từ Hoàng TháiCTH2060Cần Thơ0000000

Аннотація:
Дод1: Direct Encounter (DE)
Дод2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Дод3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Дод4: Number of games won (WON)
Дод5: Number of games played with black (BPG)
Дод6: The greater number of victories (variable)