GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCHОстаннє оновлення29.08.2025 07:48:38, Автор /Останнє завантаження: RoyalChess
Вибір турніру | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenMaruk, StandardWomenMaruk StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenMaruk, RapidWomenMaruk BlitzMenChess, BlitzWomenChess BulletMenChess, BulletWomenChess |
Вибір параметрів | Показати додаткову інформацію, Посилання на турнірний календар |
Огляд команди | AGI, CKN, CSG, CTH, DAN, DON, DTH, GDI, GGC, GLA, HCM, HNO, HPH, KHO, NBI, QDO, TCH, TTH, TVC, VCH, VLO |
Огляд груп | M |
Списки | Стартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад |
| Положення після 5 туру, Стартова таблиця |
Пари по дошках | Тур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6/9 , без пар |
Положення після | Тур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5 |
| Кращі п'ять гравців, Загальна статистика, статистика медалей |
Партії | Доступно 219 партій для завантаження |
Excel та Друк | Експорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes |
Кращі п'ять гравців
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
Місце після 5 туру |
Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Рейт.міжн. | Очки | Дод1 |
1 | Tran Tuan Minh | M | HNO | 2426 | 5 | 0 |
2 | Phan Tran Bao Khang | M | DAN | 2054 | 4,5 | 0 |
3 | Nguyen Quoc Hy | M | HCM | 2401 | 4 | 0 |
4 | Tran Ngoc Minh Duy | M | DON | 2173 | 4 | 0 |
5 | Le Tri Kien | M | HCM | 2261 | 4 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
Місце після 6 туру |
Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Рейт.міжн. | Очки | Дод1 |
1 | Hoang Thi Bao Tram | F | HCM | 2163 | 5 | 1 |
2 | Dang Le Xuan Hien | F | HCM | 1964 | 5 | 2 |
3 | Nguyen Binh Vy | F | HNO | 2091 | 4,5 | 0 |
4 | Nguyen Thanh Thuy Tien | F | HNO | 1996 | 4,5 | 0 |
5 | Le Thai Nga | F | TTH | 1938 | 4,5 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
Місце після 6 туру |
Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Рейт.міжн. | Очки | Дод1 |
1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | AF | HPH | 1959 | 4,5 | 0 |
2 | Đoàn Thị Vân Anh | AF | BNI | 1975 | 4,5 | 0 |
3 | Trần Lê Đan Thụy | AF | VLO | 1950 | 4 | 0 |
4 | Trần Thị Như Ý | AF | GLA | 1922 | 3,5 | 0 |
5 | Tôn Nữ Hồng Ân | AF | DAN | 1872 | 3,5 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
Підсумкове положення після 9 турів |
Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Рейт.міжн. | Очки | Дод1 |
1 | Đặng Hoàng Sơn | M | HCM | 2164 | 7,5 | 0 |
2 | Phạm Trần Gia Phúc | M | HCM | 2246 | 7,5 | 0 |
3 | Nguyễn Văn Huy | M | HNO | 2290 | 7 | 0 |
4 | Ngô Đức Trí | M | HNO | 2184 | 7 | 0 |
5 | Lê Minh Hoàng | M | HCM | 2134 | 7 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
Підсумкове положення після 9 турів |
Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Рейт.міжн. | Очки | Дод1 |
1 | Nguyễn Hồng Anh | F | HCM | 2098 | 7,5 | 1 |
2 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | F | HCM | 1868 | 7,5 | 2 |
3 | Hoàng Thị Bảo Trâm | F | HCM | 2130 | 7 | 0 |
4 | Nguyễn Hồng Nhung | F | HNO | 2116 | 6,5 | 0 |
5 | Bạch Ngọc Thùy Dương | F | HCM | 2043 | 6,5 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 MARUK NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
Підсумкове положення після 9 турів |
Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Рейт.міжн. | Очки | Дод1 |
1 | Bảo Khoa | RM | AGI | 2122 | 7 | 0 |
2 | Võ Thành Ninh | RM | AGI | 2295 | 6,5 | 0 |
3 | Trần Quốc Dũng | RM | HCM | 2204 | 6,5 | 0 |
4 | Đào Thiên Hải | RM | HCM | 2399 | 6,5 | 0 |
5 | Vũ Hoàng Gia Bảo | RM | AGI | 2056 | 6 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 MARUK NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
Підсумкове положення після 9 турів |
Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Рейт.міжн. | Очки | Дод1 |
1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | RF | HPH | 1909 | 7 | 1 |
2 | Đoàn Thị Vân Anh | RF | BNI | 1963 | 7 | 2 |
3 | Phạm Thanh Phương Thảo | RF | HPH | 1877 | 6 | 0 |
4 | Cao Minh Trang | RF | BNI | 1812 | 5,5 | 0 |
5 | Trần Lê Đan Thụy | RF | VLO | 1924 | 5 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH |
Підсумкове положення після 9 турів |
Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Рейт.міжн. | Очки | Дод1 |
1 | Trần Đăng Minh Quang | M | HNO | 2187 | 7,5 | 0 |
2 | Trần Võ Quốc Bảo | M | HCM | 2081 | 7,5 | 0 |
3 | Trần Ngọc Lân | M | HNO | 2010 | 7,5 | 0 |
4 | Lê Tuấn Minh | M | HNO | 2590 | 7,5 | 0 |
5 | Đinh Nho Kiệt | M | HNO | 2253 | 7,5 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH |
Підсумкове положення після 9 турів |
Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Рейт.міжн. | Очки | Дод1 |
1 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | F | HCM | 1864 | 8 | 0 |
2 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | F | NBI | 1832 | 7,5 | 0 |
3 | Bạch Ngọc Thùy Dương | F | HCM | 2052 | 7 | 0 |
4 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | F | HNO | 1894 | 7 | 0 |
5 | Đặng Lê Xuân Hiền | F | HCM | 1750 | 7 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA SIÊU CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH |
Підсумкове положення після 9 турів |
Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Рейт.міжн. | Очки | Дод1 |
1 | Lê Tuấn Minh | M | HNO | 2598 | 8,5 | 0 |
2 | Trần Đăng Minh Quang | M | HNO | 2202 | 8 | 0 |
3 | Nguyễn Văn Huy | M | HNO | 2346 | 7,5 | 0 |
4 | Bành Gia Huy | M | HNO | 2432 | 7 | 0 |
5 | Trần Minh Thắng | M | HNO | 2329 | 7 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ VUA SIÊU CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH |
Підсумкове положення після 9 турів |
Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Рейт.міжн. | Очки | Дод1 |
1 | Phạm Lê Thảo Nguyên | F | CTH | 2348 | 8 | 0 |
2 | Nguyễn Ngọc Hiền | F | NBI | 1915 | 7,5 | 0 |
3 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | F | VLO | 1980 | 7,5 | 0 |
4 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | F | DTH | 1853 | 7 | 0 |
5 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | F | NBI | 1909 | 7 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ MARUK TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
Місце після 6 туру |
Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Рейт.міжн. | Очки | Дод1 |
1 | Vũ Hoàng Gia Bảo | RM | AGI | 2048 | 5 | 0 |
2 | Phạm Minh Hiếu | RM | AGI | 1973 | 4,5 | 0 |
3 | Võ Thành Ninh | RM | AGI | 2352 | 4 | 1 |
4 | Lê Văn Lợi | RM | CSG | 1895 | 4 | 2 |
5 | Bảo Khoa | RM | AGI | 2218 | 3,5 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ MARUK TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
Місце після 4 туру |
Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Рейт.міжн. | Очки | Дод1 |
1 | Phạm Thanh Phương Thảo | RF | HPH | 1848 | 4 | 0 |
2 | Trần Nguyễn Huyền Trân | RF | HCM | 1673 | 3,5 | 0 |
3 | Lê Lã Trà My | RF | GLA | 1744 | 2,5 | 0 |
4 | Nguyễn Trần Quỳnh Như | RF | HCM | 1784 | 1,5 | 0 |
5 | Phạm Thị Phương Thảo | RF | HPH | 0 | 0,5 | 0 |
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2025 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
Місце після 4 туру |
Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Рейт.міжн. | Очки | Дод1 |
1 | Đào Thiên Hải | AM | HCM | 2439 | 4 | 0 |
2 | Lư Chấn Hưng | AM | AGI | 2165 | 2,5 | 0 |
3 | Dương Thế Anh | AM | HCM | 2265 | 2 | 1 |
4 | Nguyễn Vũ Sơn | AM | GLA | 0 | 2 | 2 |
5 | Trần Quốc Dũng | AM | HCM | 2300 | 2 | 3 |
|
|
|
|
|
|