2. liga F 2025/2026

Ban Tổ chứcSTK ŠSČR
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcIng. Jan Malec
Tổng trọng tàiDavid Šimon /382736/
Trọng tàivarious
Thời gian kiểm tra (Standard)90 mint/40 moves + 30 min + 30 sec/move
Địa điểmvarious
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2025/10/12 đến 2026/03/29
Rating trung bình / Average age1965 / 43
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.11.2025 20:06:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 91

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Hạng cá nhânBoard list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1TJ TŽ Třinec "B" * 333916,512
ŠK Bruntál * 333916,512
3Sokol Dobrá * 3339169
4Baník Havířov0 * 33614,59
5SK Slavia Orlová "B"0 * 33611,57
6ŠK TJ Dolní Benešov * 10341210
7Slavoj Český Těšín01 * 3410,57
8TJ Ostrava030 * 3127
9ŠK Slavoj Poruba "C"00 * 3310,56
10BŠŠ Frýdek-Místek "C"000 * 0105
11TJ Sokol Valašská Bystřice000 * 094
12TJ Slovan Havířov000 * 050

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)