2025鹿城区春季国际象棋等级赛 小学男子定级组Cập nhật ngày: 06.04.2025 11:03:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: wewww
Giải/ Nội dung | 六级组, 七级组, 八级组, 九级组, 10-11男子组, 10-11女子组, 12-13级组, 14-15级组, 小学男子定级组, 小学女子定级组, 幼儿定级组 |
Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
Tên | 林宥弘, | Số thứ tự | 20 | Rating | 0 | Rating quốc gia | 0 | Rating quốc tế | 0 | Hiệu suất thi đấu | 1400 | Điểm | 3,5 | Hạng | 19 | CLB/Tỉnh | 温州市少年宫 | Số ID quốc gia | 0 |
Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
1 | 3 | 3 | | 蔡中硕, | 0 | | 温州市鹿城区国际象棋协会 | 3,5 | |
2 | 12 | 1 | | LIN RYDER, | 0 | | 温州市梦腾棋艺培训基地 | 3 | |
3 | 8 | 9 | | 傅宣博, | 0 | | 温州市少年宫 | 4 | |
4 | 7 | 11 | | 胡嘉宸, | 0 | | 浙江省棋类协会国际象棋专委会 | 4,5 | |
5 | 11 | 13 | | 黄翊洋, | 0 | | 温州叶荣光棋艺俱乐部有限公司 | 3 | |
6 | 5 | 7 | | 戴启宏, | 0 | | 温州维翔国象 | 4 | |
7 | 11 | 12 | | 黄帝茗, | 0 | | 温州市鹿城区诸宸棋院 | 3,5 | |
|
|
|
|