Welcome to the Kenya National Schools Individual Chess Championship 2025 Under the following age categories; (Under 7, Under 9, Under 11, Under 13, Under 15, Under 17 for Open and Girl's categories) The winners of the respective categories will be awarded the National Individual Schools Champion 2025 title and earn invited slots for international events.Kenya National Schools Individual Chess Championship 2025 - Under 13 Open Ban Tổ chức | Chess Kenya Federation (CKF) |
Liên đoàn | Kenya ( KEN ) |
Trưởng Ban Tổ chức | Chess Kenya |
Tổng trọng tài | IA Michuki Francis (10806873) |
Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes per player from move 1 |
Địa điểm | Mang'u High School |
Số ván | 9 |
Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
Tính rating | - |
Ngày | 2025/04/05 đến 2025/04/07 |
Rating trung bình / Average age | 1403 / 13 |
Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 06.04.2025 20:13:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
Giải/ Nội dung | Under 7 Girls, Under 7 Open, Under 9 Girls, Under 9 Open, Under 11 Girls, Under 11 Open, Under 13 Girls, Under 13 Open, Under 15 Girls, Under 15 Open, Under 17 Girls, Under 17 Open |
Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Lịch thi đấu
Ván | Ngày | Giờ |
1 | unknown | |
2 | unknown | |
3 | unknown | |
4 | unknown | |
5 | unknown | |
6 | unknown | |
7 | unknown | |
8 | unknown | |
9 | unknown | |
|
|
|
|