Giải Cờ Vua Kỳ Tài Hội Ngộ Tranh Cúp V-Chess Tinh Hoa Lần 3 2025 - Cờ chớp Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 01.04.2025 18:03:49, Ersteller/Letzter Upload: Saigon
Startrangliste
Nr. | | Name | FideID | Land | Elo |
1 | | Nguyễn Lê, Nguyên | 12426792 | VIE | 1879 |
2 | | Đỗ Tiến Quang, Minh | 12428647 | VIE | 1848 |
3 | | Nguyễn Nhất, Khương | 12431656 | VIE | 1787 |
4 | | Nguyễn Việt, Bách | 12433900 | VIE | 1736 |
5 | | Phan Đăng, Khôi | 12442330 | VIE | 1725 |
6 | | Võ Mai, Phương | 12429201 | VIE | 1684 |
7 | | Vũ Minh, Trí | 12432318 | VIE | 1628 |
8 | | Trần, Hoàng | 12433500 | VIE | 1568 |
9 | ACM | Nguyễn Trung, Quân | 12445479 | VIE | 1548 |
10 | | Huỳnh Thiên, Ân | 12471682 | VIE | 1475 |
11 | | Bùi Công, Minh | | VIE | 0 |
12 | | Bùi Đức, Khang | | VIE | 0 |
13 | | Đàm Nguyễn Gia, Kỳ | | VIE | 0 |
14 | | Đinh Nguyễn Mạnh, Hùng | | VIE | 0 |
15 | | Đỗ Quang, Hiếu | | VIE | 0 |
16 | | Đồng Đức, Thịnh | | VIE | 0 |
17 | | Lê Minh, Quang | 12448443 | VIE | 0 |
18 | | Mai Thành, Minh | | VIE | 0 |
19 | | Ngô Nguyễn An, Phong | | VIE | 0 |
20 | | Nguyễn Châu Hạo, Thiên | | VIE | 0 |
21 | | Nguyễn Châu Thiên, An | | VIE | 0 |
22 | | Nguyễn Đoàn Thảo, Như | | VIE | 0 |
23 | | Nguyễn Hồ Bích, Lam | | VIE | 0 |
24 | | Nguyễn Hoàng Gia, Nam | | VIE | 0 |
25 | | Nguyễn Khôi, Nguyên | | VIE | 0 |
26 | | Nguyễn Mạnh, Quân | | VIE | 0 |
27 | | Nguyễn Phước, Sang | 12488798 | VIE | 0 |
28 | | Nguyễn Quang, Nhật | | VIE | 0 |
29 | | Phan Khắc Hoàng, Bách | | VIE | 0 |
30 | | Phan, Minh | | VIE | 0 |
31 | | Trần Minh, Phú | | VIE | 0 |
32 | | Trần Quang, Huy | 12458988 | VIE | 0 |
33 | | Trương Phúc Nhật, Nguyên | | VIE | 0 |
34 | | Vũ Ngọc Linh, Đan | | VIE | 0 |
35 | | Vương Tuấn, Khoa | | VIE | 0 |
|
|
|
|