2025年苏州市国际象棋精英赛 棋协大师组Cập nhật ngày: 04.04.2025 12:31:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: zhisainet
Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
1 | | Mark, Noel | | | 0 |
2 | | 杜珂, | | | 0 |
3 | | 范恒毅, | | | 0 |
4 | | 江姿娴, | | | 0 |
5 | | 李越, | | | 0 |
6 | | 刘柏佑, | | | 0 |
7 | | 刘卓妮, | | | 0 |
8 | | 倪乐朗, | | | 0 |
9 | | 秦岚, | | | 0 |
10 | | 唐文渊, | | | 0 |
11 | | 王希承, | | | 0 |
12 | | 王梓宁, | | | 0 |
13 | | 王梓睿, | | | 0 |
14 | | 翁梓鑫, | | | 0 |
15 | | 徐季成, | | | 0 |
16 | | 严锦泽, | | | 0 |
17 | | 叶俊含, | | | 0 |
18 | | 张智森, | | | 0 |
|
|
|
|