2025年苏州市国际象棋精英赛 棋协大师组

Cập nhật ngày: 04.04.2025 12:31:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: zhisainet

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
118张智森,06026,55
28倪乐朗,05029,54
313王梓睿,04,5029,54
412王梓宁,04,50273
52杜珂,04,5025,53
63范恒毅,04,50243
717叶俊含,04026,53
86刘柏佑,03,5028,53
97刘卓妮,03,50252
1016严锦泽,03,5024,53
1115徐季成,03,50173
124江姿娴,030252
1311王希承,030221
1410唐文渊,03020,52
1514翁梓鑫,02,50172
161Mark, Noel020272
179秦岚,020231
185李越,00,50230

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON)