2025年苏州市国际象棋精英赛 棋协大师组Cập nhật ngày: 04.04.2025 12:31:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: zhisainet
Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
1 | 18 | | 张智森, | | 0 | 6 | 0 | 26,5 | 5 |
2 | 8 | | 倪乐朗, | | 0 | 5 | 0 | 29,5 | 4 |
3 | 13 | | 王梓睿, | | 0 | 4,5 | 0 | 29,5 | 4 |
4 | 12 | | 王梓宁, | | 0 | 4,5 | 0 | 27 | 3 |
5 | 2 | | 杜珂, | | 0 | 4,5 | 0 | 25,5 | 3 |
6 | 3 | | 范恒毅, | | 0 | 4,5 | 0 | 24 | 3 |
7 | 17 | | 叶俊含, | | 0 | 4 | 0 | 26,5 | 3 |
8 | 6 | | 刘柏佑, | | 0 | 3,5 | 0 | 28,5 | 3 |
9 | 7 | | 刘卓妮, | | 0 | 3,5 | 0 | 25 | 2 |
10 | 16 | | 严锦泽, | | 0 | 3,5 | 0 | 24,5 | 3 |
11 | 15 | | 徐季成, | | 0 | 3,5 | 0 | 17 | 3 |
12 | 4 | | 江姿娴, | | 0 | 3 | 0 | 25 | 2 |
13 | 11 | | 王希承, | | 0 | 3 | 0 | 22 | 1 |
14 | 10 | | 唐文渊, | | 0 | 3 | 0 | 20,5 | 2 |
15 | 14 | | 翁梓鑫, | | 0 | 2,5 | 0 | 17 | 2 |
16 | 1 | | Mark, Noel | | 0 | 2 | 0 | 27 | 2 |
17 | 9 | | 秦岚, | | 0 | 2 | 0 | 23 | 1 |
18 | 5 | | 李越, | | 0 | 0,5 | 0 | 23 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of games won (WON)
|
|
|
|