Kampionati Kombetar per te rinj 2025 - G8 Cập nhật ngày: 06.04.2025 10:40:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Albanian Chess Federation
Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả6. Ván ngày 2025/04/05 lúc 16:00
Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
1 | 2 | | Caku, Mia | 0 | 4½ | 1 - 0 | 3½ | | Joanidhi, Lois | 0 | 6 |
2 | 8 | | Meca, Ashanti | 0 | 4½ | 1 - 0 | 3 | | Hasko, Kaltra | 0 | 4 |
3 | 1 | | Aliaj, Prajla | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Haxhija, Bora | 0 | 5 |
4 | 11 | | Sinollari, Nadia | 0 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Rroko, Kinsley | 0 | 10 |
5 | 3 | | Cela, Juara | 0 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
6 | 7 | | Laventure, Marlow Rose | 0 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
7 | 9 | | Osmeni, Aria | 0 | 1½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|