Maiores informações através do site www.xequematebrasil.com.br

IRT Sub 20

Telefones para contato:
Davy D'Israel: 11 98354-3724
André Salama: 11 99873-6392

TF Experience II IRT Juvenil by Xeque Mate 2025

Cập nhật ngày: 06.04.2025 21:33:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: xequematebrasil

Giải/ Nội dungInfantil (Sub 12), Juvenil (Sub 20)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Số vánĐã có 65 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

Số TênV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1
Dos Anjos Higor Gabriel LeiteBRA 19b1 12w1 9b1 21w½ 3b03,55015,518
2
Jardim Daniel SousaBRA 16b1 10w1 4w½ 9b0310012,514
3
Alves Ricardo C Chaves A De ArrudaBRA 21w0 26b1 25w1 14b1 1w14301314
4
NMMaset Pedro Yuki YoshidaBRA 22b½ 20w1 11w1 2b½ 6w03801315,5
5
NMDos Santos Felipe Zeuli BillerBRA 23w1 13b½ 14w½ 10b0 27w131201214
6
Souza Gustavo Urbano DeBRA 24b1 15w1 21b0 7w1 4b14201416
7
Cabete Vinicius MoraesBRA 25w1 18b½ 13w1 6b0 8w½39012,514,5
8
Zhong LanxinBRA 26b1 21w0 24b1 12w1 7b½3,56012,513,5
9
Soares Pedro Henrique OliveiraBRA 27w1 33b1 1w0 23b1 2w144011,513,5
10
Bokhonok Tatiana Dos Santos SpinevaBRA 28b1 35w1 2b0 5w1 21b0311012,513,5
11
Santos Caua LopesBRA 22w1 4b0 15w½ 28b131301214
12
Ramos Joao Gabriel BatistaBRA 29w1 1b0 27w1 8b0 30w131601112,5
13
Dos Santos Rafaela AlvesBRA 30b1 5w½ 7b0 19w1 22b½314011,513
14
Gomes Catarina CroteBRA 32w1 5b½ 3w0 33b1315011,512,5
15
Simao Davi RibeiroBRA 31w1 6b0 34w1 11b½ 20w13,5701010,5
16
Martinez Narek CaycedoBRA 32b½ 2w0 22b0 17b0 34w11,53008,59
17
Chahuaylla Joyce A ChahuaresBRA 33w0 27b0 32b½ 16w1 19b01,531089
18
Piekarski Leonidas WiecheteckBRA 34b1 7w½ -0 20b0 23w01,52801212,5
19
Machado Catarina MonteiroBRA 1w0 29b½ 33w1 13b0 17w12,520010,512
20
Marangon Juliana VitielloBRA 4b0 29w1 18w1 15b02,51901113
21
Cavazine LeonardoBRA 3b1 8b1 6w1 1b½ 10w14,5101518
22
Yokota Lucas Jundi MoritaBRA 4w½ 11b0 16w1 25b1 13w½31701112,5
23
Marafiotti Renan BenoneBRA 5b0 28w1 35b1 9w0 18b131801112
24
Lourenco Thiago YamagutiBRA 6w0 31b1 8w0 33b0 35w1224010,511
25
Cavazine LaraBRA 7b0 30w1 3b0 22w0 31b1223011,512
26
Rios Miguel De OliveiraBRA 8w0 3w0 30b0 29b½ -11,52901111,5
27
Sfair Luan SilvaBRA 9b0 17w1 12b0 32w1 5b0222011,512,5
28
Chen Ellen Lam Ka YinBRA 10w0 23b0 31w1 34b1 11w022609,510
29
Hamasaki Daniel AkiraBRA 12b0 19w½ 20b0 26w½ 32b12270910
30
Souza João Paulo Araújo deBRA 13w0 25b0 26w1 35b+ 12b022509,510,5
31
Anjos Julia Manoela Santos dosBRA 15b0 24w0 28b0 -1 25w013309,510
32
Souza Lucca LopesBRA 16w½ 14b0 17w½ 27b0 29w013508,510
33
Almeida Luisa Valentina Pinatto deBRA 17b1 9w0 19b0 24w1 14w0221011,513
34
Nascimento Marina Malerba DoBRA 18w0 -1 15b0 28w0 16b01340910,5
35
Carnelos VitorBRA -1 10b0 23w0 30w- 24b0132010,512,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)