| Nr | | Turnaus | Ei alkanut | Käynnissä | Päättynyt |
| Päivitetty viimeksi |
| 1 | ▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - DANH SÁCH ĐĂNG KÝ | Rp 51 Minuutit |
| 2 | Giải Cờ vua Captainchess Hà Đông tháng 11 năm 2026 | Rp 1 h. 46 min. |
| 3 | Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 | Rp 2 h. 11 min. |
| 4 | Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 | Rp 2 h. 12 min. |
| 5 | Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 | Rp 2 h. 15 min. |
| 6 | Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 | Rp 2 h. 16 min. |
| 7 | Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 | Rp 2 h. 17 min. |
| 8 | Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 | Rp 2 h. 19 min. |
| 9 | Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 | Rp 2 h. 20 min. |
| 10 | Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 | Rp 2 h. 23 min. |
| 11 | Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 | Rp 2 h. 26 min. |
| 12 | Hội khỏe Phù Đổng cấp trường 2025-2026 | Rp 2 h. 31 min. |
| 13 | GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 7 TUỔI | Rp 2 h. 34 min. |
| 14 | Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phan Thanh - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 45 | Rp 2 h. 35 min. |
| 15 | Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phan Thanh - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 123 | Rp 2 h. 35 min. |
| 16 | Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phan Thanh - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 45 | Rp 2 h. 36 min. |
| 17 | Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phan Thanh - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 123 | Rp 2 h. 37 min. |
| 18 | HKPĐ NBN 26-27 NAM 5 | St 2 h. 40 min. |
| 19 | Giải Cờ Vua Trường TH Tây Hồ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 45 (PH 1+2) | Rp 2 h. 59 min. |
| 20 | Giải Cờ Vua Trường TH Tây Hồ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 123 (PH 2) | Rp 3 h. 1 min. |
| 21 | Giải Cờ Vua Trường TH Tây Hồ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 45 (PH 2) | Rp 3 h. 8 min. |
| 22 | Giải Cờ Vua Trường TH Tây Hồ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 123 (PH 2) | Rp 3 h. 13 min. |
| 23 | 88th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard | St 3 h. 40 min. |
| 24 | 2nd NINH BINH GM OPEN CHESS TOURNAMENT SWISS NORM Jan 2027 - Masters | St 6 h. 1 min. |
| 25 | 2nd Ninh Binh GM/IM chess tournament 2027. IM RR | St 6 h. 3 min. |
| 26 | 2nd NINH BINH GM OPEN CHESS TOURNAMENT SWISS NORM Jan 2027 - Challengers | St 6 h. 5 min. |
| 27 | 2nd Ninh Binh GM/IM chess tournament 2027. GM RR | St 6 h. 12 min. |
| 28 | 17th Future Masters Rating Series - October 2026 | St 6 h. 17 min. |
| 29 | Hội khỏe Phù Đổng trường Tiểu học từ sơn 2 năm học 2025-2026 | Rp 13 h. 13 min. |
| 30 | GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HOA PHƯỢNG ĐỎ ALL | Rp 14 h. 53 min. |
| 31 | ♚ GIẢI CỜ CHỚP NỘI BỘ ✧˚ NĂM 2026 | Rp 18 h. 23 min. |
| 32 | ĐẤU TẬP CỜ NHANH MIND CHESS LỚP NÂNG CAO LẦN 4 | Rp 19 h. 30 min. |
| 33 | HCMCHESS | 23rd, 24th, 25th, 26th, 27th Rating Rocket Chess Tournament 2026 | Danh sách tổng hợp | St 20 h. 26 min. |
| 34 | HKPD TRƯỜNG TH&THCS ĐẠI SƠN | St 22 h. 5 min. |
| 35 | 2nd NINH BINH Blitz CHESS TOURNAMENT Jan 2027 | Bz 23 h. 16 min. |
| 36 | HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 NAM TIÊU CHUẨN 12-13 | St 23 h. 58 min. |
| 37 | GIẢI VÔ ĐỊCH CLB CỜ VUA NAM ĐÔNG HÀ MỞ RỘNG LẦN 5 NĂM 2026 - Bảng Open | Rp 1 pv. 2 h. |
| 38 | GIẢI VÔ ĐỊCH CLB CỜ VUA NAM ĐÔNG HÀ MỞ RỘNG LẦN 5 NĂM 2026 - Bảng Gà Chiến | Rp 1 pv. 2 h. |
| 39 | GIẢI VÔ ĐỊCH CLB CỜ VUA NAM ĐÔNG HÀ MỞ RỘNG LẦN 5 NĂM 2026 - Bảng Gà Tơ | Rp 1 pv. 2 h. |
| 40 | GIẢI VÔ ĐỊCH CLB CỜ VUA NAM ĐÔNG HÀ MỞ RỘNG LẦN 5 NĂM 2026 - Bảng Gà Con | Rp 1 pv. 2 h. |
| 41 | Giải Cờ Vua Trường TH Tây Hồ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 45 (PH 1) | Rp 1 pv. 3 h. |
| 42 | Giải Cờ Vua Trường TH Tây Hồ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 123 (PH 1) | Rp 1 pv. 3 h. |
| 43 | Giải Cờ Vua Trường TH Tây Hồ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 123 (PH 1) | Rp 1 pv. 3 h. |
| 44 | HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 CỜ VUA NỮ 1011 | St 1 pv. 4 h. |
| 45 | HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 CỜ VUA NỮ 1415 | St 1 pv. 4 h. |
| 46 | HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 CỜ VUA NỮ 1213 | St 1 pv. 4 h. |
| 47 | HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 NỮ TIÊU CHUẨN 7-9 | St 1 pv. 4 h. |
| 48 | HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 NAM TIÊU CHUẨN 10-11 | St 1 pv. 4 h. |
| 49 | HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 CỜ VUA NAM 1415 | St 1 pv. 4 h. |
| 50 | HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 NAM TIÊU CHUẨN 7-9 | St 1 pv. 4 h. |
| Näytä lisää turnauksia... |