Logged on: Gast
Servertime 28.08.2026 20:24:30
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
VIE
FontSize:11pt
主页
比赛数据库
奥地利锦标赛
图片
FAQ
在线注册
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Important tournaments
日历
链接
Technical News
联系
协会选择
ACC
ACF
AFG
ALB
ALG
AND
ANG
ANT
ARG
ARM
ARU
AUS
AUT
(Wien
NÖ
Bgld
OÖ
Sbg
Tirol
Vbg
Stmk
Knt
ÜRe)
AZE
BAH
BAN
BAR
BDI
BEL
BEN
BHU
BIH
BLR
BOL
BOT
BRA
BRN
BRU
BUL
BUR
CAF
CAM
CAN
CAT
CAY
CCA
CHI
CHN
CIV
CMR
COL
CPV
CRC
CRO
CUB
CUR
CYP
CZE
DEN
DJI
DOM
ECU
ECU
EGY
ENG
ESA
ESP
EST
ETH
FAI
FIDE
FIJ
FIN
FRA
GAB
GAM
GCI
GEO
GEQ
GER
GHA
GRE
GUA
GUI
GUM
GUY
HAI
HKG
HON
HUN
INA
IND
IOM
IRI
IRL
IRQ
ISL
ISR
ISV
ITA
IVB
JAM
JCI
JOR
JPN
KAZ
KEN
KGZ
KIR
KOR
KOS
KSA
KUW
LAO
LAT
LBA
LBN
LBR
LCA
LES
LIE
LTU
LUX
MAC
MAD
MAR
MAS
MAW
MDA
MDV
MEX
MGL
MHL
MKD
MLI
MLT
MNC
MNE
MOZ
MRI
MTN
MYA
NAM
NCA
NCL
NED
NEP
NGR
NIG
NOR
NRU
NZL
OMA
ONL
PAK
PAN
PAR
PER
PHI
PLE
PLW
PNG
POL
POR
PUR
QAT
ROU
RSA
RUS
RWA
SCG
SCO
SEN
SEY
SGP
SLE
SLO
SMR
SOL
SOM
SRB
SRI
SSD
STP
SUD
SUI
SUR
SVK
SWE
SWZ
SYR
TAN
THA
TJK
TKM
TLS
TOG
TON
TPE
TTO
TUN
TUR
UAE
UGA
UKR
URU
USA
UZB
VAN
VEN
VIE
WFCC
WLS
YEM
ZAM
ZIM
比赛选择
All tournaments
Just running tournaments (duraction <= 3 weeks)
Just running tournaments (duraction > 3 weeks)
In the next 7 days starting Tournaments
In more than 7 days starting Tournaments
In the last 7 days finished tournaments
Since more than 7 days finished tournaments
Tournaments of the last 10 weeks with games
排序是根据
Last upload descending
选择协会: Vietnam (VIE)
序号
比赛
Not started
Playing
Finalized
最近更新
1
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NAM 18
St
1 小时 42 分钟
2
HCMCHESS | 11th, 12th, 13th, 14th, 15th, 16th Rating Rocket Chess Tournament | Danh sách tổng hợp
Bz
1 小时 55 分钟
3
Giải Cờ vua Tuyên Quang mở rộng năm 2026 Tranh cúp Đêm hội Thành Tuyên lần 4 Bảng nữ G09
Rp
2 小时 39 分钟
4
Giải Cờ vua Tuyên Quang mở rộng năm 2026 Tranh cúp Đêm hội Thành Tuyên lần 4 Bảng nam U13
Rp
2 小时 48 分钟
5
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XÃ ĐÔNG ANH MỞ RỘNG TRANH CÚP LOA THÀNH _G9
Rp
3 小时 1 分钟
6
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XÃ ĐÔNG ANH MỞ RỘNG TRANH CÚP LOA THÀNH _U11
Rp
3 小时 1 分钟
7
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XÃ ĐÔNG ANH MỞ RỘNG TRANH CÚP LOA THÀNH _U10
Rp
3 小时 3 分钟
8
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XÃ ĐÔNG ANH MỞ RỘNG TRANH CÚP LOA THÀNH _U7
Rp
3 小时 4 分钟
9
Giải Cờ vua Tuyên Quang mở rộng năm 2026 Tranh cúp Đêm hội Thành Tuyên lần 4 Bảng nam U11
Rp
3 小时 5 分钟
10
Giải Cờ vua Tuyên Quang mở rộng năm 2026 Tranh cúp Đêm hội Thành Tuyên lần 4 Bảng nam U08
Rp
3 小时 5 分钟
11
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XÃ ĐÔNG ANH MỞ RỘNG TRANH CÚP LOA THÀNH _U6
Rp
3 小时 5 分钟
12
Giải Cờ vua Tuyên Quang mở rộng năm 2026 Tranh cúp Đêm hội Thành Tuyên lần 4 Bảng nữ G07
Rp
3 小时 6 分钟
13
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XÃ ĐÔNG ANH MỞ RỘNG TRANH CÚP LOA THÀNH _U8
Rp
3 小时 6 分钟
14
Giải Cờ vua Tuyên Quang mở rộng năm 2026 Tranh cúp Đêm hội Thành Tuyên lần 4 Bảng nữ mở rộng
Rp
3 小时 28 分钟
15
Giải Cờ vua Tuyên Quang mở rộng năm 2026 Tranh cúp Đêm hội Thành Tuyên lần 4 Bảng nữ G11
Rp
3 小时 28 分钟
16
GIẢI CỜ VUA KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG CHIẾN BINH - LỚP TAM KỲ - CUỐI KHÓA HÈ 2026 - bảng nâng cao
Rp
3 小时 39 分钟
17
GIẢI CỜ VUA KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG CHIẾN BINH - LỚP TAM KỲ - CUỐI KHÓA HÈ 2026 - bảng cơ bản
Rp
3 小时 41 分钟
18
GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÚP TINH ANH LẦN 1
St
4 小时 1 分钟
19
1st NAM ĐÔNG HÀ ELO-RATED RAPID 2026 Tranh cúp CHESS STAR
Rp
4 小时 4 分钟
20
GIẢI CỜ VUA THÀNH VIÊN CLB TLCHESS NĂM 2026 - BẢNG NAM U6
Rp
4 小时 8 分钟
21
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U09
St
5 小时 30 分钟
22
2nd ROYALCHESS RISING STARS TOURNAMENTS 2026 Blitz Chess
Bz
5 小时 38 分钟
23
Giải Cờ tướng các lứa tuổi Rạch Dừa 2026 - O35
Rp
5 小时 42 分钟
24
Giải Cờ tướng các lứa tuổi Rạch Dừa 2026 - 16-35
Rp
5 小时 50 分钟
25
Giải Cờ tướng các lứa tuổi Rạch Dừa 2026
Rp
5 小时 53 分钟
26
Giải Cờ tướng các lứa tuổi Rạch Dừa 2026 - U15
Rp
5 小时 55 分钟
27
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G11
St
5 小时 59 分钟
28
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G13
St
6 小时 10 分钟
29
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G10
St
6 小时 10 分钟
30
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G20
St
6 小时 10 分钟
31
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G17
St
6 小时 11 分钟
32
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U08
St
6 小时 13 分钟
33
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U11
St
6 小时 16 分钟
34
84th Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz
Bz
6 小时 24 分钟
35
83rd Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid
Rp
6 小时 24 分钟
36
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U13
St
6 小时 25 分钟
37
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U10
St
6 小时 28 分钟
38
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G09
St
6 小时 35 分钟
39
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U07
St
6 小时 38 分钟
40
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G15
St
6 小时 43 分钟
41
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U15
St
6 小时 45 分钟
42
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U20
St
6 小时 46 分钟
43
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G08
St
6 小时 50 分钟
44
Giải Cờ vua Tuyên Quang mở rộng năm 2026 Tranh cúp Đêm hội Thành Tuyên lần 4 Bảng nam mở rộng
Rp
6 小时 55 分钟
45
2nd ROYALCHESS RISING STARS TOURNAMENTS 2026 Rapid Chess
Rp
7 小时 1 分钟
46
85th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard
St
7 小时 4 分钟
47
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nam U06
St
7 小时 12 分钟
48
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NỮ 16
St
7 小时 17 分钟
49
Giải Cờ vua các lứa tuổi Rạch Dừa 2026
Rp
7 小时 22 分钟
50
Giải vô địch Cờ vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Bảng nữ G07
St
7 小时 23 分钟
View more tournaments...
国际象棋比赛成绩服务器
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 24.08.2026 13:30, Node S0
法律细节/使用条款